Dòng vốn ETF giao ngay Hyperliquid

Tất cả ETF

Dòng vốn ròng hàng ngày của ETF giao ngay Hyperliquid tại Mỹ · chi tiết theo quỹ, dòng vốn lũy kế, AUM và phí bảo hiểm/chiết khấu

Lưu ý: dữ liệu ETF Hyperliquid hiện chỉ đến từ Farside; AUM và phí bảo hiểm/chiết khấu chưa có nguồn thứ hai và có thể hiển thị là "—".
Dòng vốn ròng hàng ngày mới nhất
-$5.50M
Dòng vốn ròng 7 ngày
-$13.00M
Dòng vốn ròng lũy kế
+$118.70M
Tổng AUM

Dòng vốn ròng hàng ngày ETF giao ngay Hyperliquid

30D90D180DTất cả

Dòng vốn ròng hàng ngày ETF Hyperliquid theo quỹ

NgàyBHYPHYPGTHYPTỔNG
2026-07-200000
2026-07-17-3.40-2.1-5.5
2026-07-160000
2026-07-150+2.10+2.1
2026-07-140000
2026-07-13-3.900-3.9
2026-07-10-3.80-1.9-5.7
2026-07-090000
2026-07-080+3.30+3.3
2026-07-07+4.300+4.3
2026-07-06+8.400+8.4
2026-07-02+2.200+2.2
2026-07-01+2.900+2.9
2026-06-3000-3.0-3.0
2026-06-29+2.200+2.2
2026-06-26+1.800+1.8
2026-06-25-2.8+112.7-1.8+108.1
2026-06-240000
2026-06-230+1.1+0.4+1.5
Đơn vị: triệu USD trừ khi có ghi chú khác. Dương = dòng vốn ròng vào, âm = dòng vốn ròng ra.

Danh sách quỹ ETF Hyperliquid

#Đơn vị phát hànhDòng vốn mới nhất7 ngàyDòng vốn lũy kếAUMThị phần% Vốn hóaKhối lượngPhí quản lýPhí bảo hiểm/chiết khấu
1BHYPBitwise-$3.40M-$11.10M+$7.90M
2HYPGGrayscale+$2.10M+$5.40M+$119.20M
3THYP21Shares-$2.10M-$4.00M-$8.40M

Về dòng vốn ETF Hyperliquid

ETF giao ngay Hyperliquid là gì?
ETF giao ngay Hyperliquid là quỹ niêm yết tại Mỹ nắm giữ trực tiếp Hyperliquid và theo dõi giá của nó, cho phép nhà đầu tư tiếp cận Hyperliquid qua tài khoản môi giới thông thường.
Dòng vốn ròng hàng ngày được tính như thế nào?
Mỗi ngày giao dịch, các đơn vị phát hành báo cáo tạo lập (dòng vào) và mua lại (dòng ra). Dòng TỔNG cộng dòng vốn ròng của tất cả ETF Hyperliquid.
Tại sao dòng vốn quan trọng với giá?
Mỗi đô la dòng vào ròng buộc đơn vị phát hành phải mua Hyperliquid trên thị trường; dòng ra ròng buộc phải bán. Dòng vào bền vững thường thắt chặt nguồn cung.
AUM và phí bảo hiểm/chiết khấu nghĩa là gì?
AUM là tổng giá trị thị trường của Hyperliquid do tất cả ETF niêm yết nắm giữ. Phí bảo hiểm/chiết khấu cho thấy độ lệch giữa giá thị trường và NAV của quỹ.
Dữ liệu tổng hợp từ công bố công khai của các đơn vị phát hành (Farside Investors, một số tài sản bổ sung từ SoSoValue), thường được chốt sau khi thị trường Mỹ đóng cửa.