Phí funding tích lũy
Tổng các tỷ lệ funding đã thanh toán trong khoảng đã chọn · dương = chi phí cho long, âm = thu nhập cho long
| Coin | Binance | OKX | Bybit | Bitget | Gate | HTX |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | +0.481% | +0.408% | +0.330% | +0.387% | +0.362% | +0.226% |
| ETH | +0.286% | +0.213% | +0.227% | +0.282% | +0.140% | +0.002% |
| SOL | +0.154% | +0.253% | +0.083% | +0.306% | +0.102% | +0.819% |
| BANK | +0.670% | — | +0.531% | +1.209% | +1.674% | +0.030% |
| XAUiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +0.484% | +0.550% | +0.491% | +0.256% | +0.731% | +0.744% |
| XRP | -0.083% | -0.044% | -0.125% | +0.236% | +0.128% | +0.946% |
| ZEC | +0.293% | +0.361% | +0.488% | +0.308% | +0.200% | +0.012% |
| MUiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +1.277% | +1.407% | +2.220% | +1.233% | +1.542% | +0.540% |
| HYPE | +0.392% | +0.310% | +0.251% | +0.578% | +0.334% | +0.900% |
| XAGiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +1.002% | +1.123% | +0.576% | +0.988% | +0.876% | +0.780% |
| NFP | -17.229% | — | — | — | -49.286% | — |
| DOGE | +0.322% | +0.441% | +0.246% | +0.480% | +0.216% | +1.331% |
| ACE | -1.073% | — | -3.559% | -3.152% | -2.915% | — |
| XAUTiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +0.382% | — | +0.187% | +0.164% | +0.138% | — |
| ADA | -0.136% | +0.166% | +0.177% | +0.057% | +0.104% | +0.190% |
| PUMP | +0.532% | +0.196% | — | +0.257% | +0.124% | +0.040% |
| SUI | +0.343% | +0.486% | +0.314% | +0.476% | +0.221% | +0.110% |
| AKE | +3.638% | — | +0.879% | +0.210% | +0.257% | +0.130% |
| WLD | +0.039% | +0.499% | -0.000% | +0.604% | +0.164% | +0.601% |
| DRAMiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +1.416% | +1.482% | +1.703% | +1.283% | +1.759% | +0.417% |
| BNB | +0.384% | +0.385% | +0.309% | +0.474% | +0.269% | +0.150% |
| NEAR | +0.412% | +0.662% | +0.299% | +0.582% | +0.290% | +0.090% |
| PEPE | — | +0.283% | — | +0.316% | +0.164% | +0.040% |
| PROM | -0.010% | — | — | +0.002% | -0.337% | — |
| LINK | +0.434% | +0.335% | +0.259% | +0.399% | +0.354% | — |
| AVAX | +0.201% | +0.186% | +0.169% | +0.285% | +0.206% | +0.090% |
| LAB | -115.031%iGiá trị cực đoan: tài sản này ghi nhận funding rate phân kỳ mạnh trong khoảng thời gian này (ví dụ: vị thế short quá đông khi giá giảm sâu), khiến funding lũy kế vượt xa biên độ thông thường. Con số này là tổng quyết toán thực tế, không phải lỗi dữ liệu. | -105.265%iGiá trị cực đoan: tài sản này ghi nhận funding rate phân kỳ mạnh trong khoảng thời gian này (ví dụ: vị thế short quá đông khi giá giảm sâu), khiến funding lũy kế vượt xa biên độ thông thường. Con số này là tổng quyết toán thực tế, không phải lỗi dữ liệu. | -128.022%iGiá trị cực đoan: tài sản này ghi nhận funding rate phân kỳ mạnh trong khoảng thời gian này (ví dụ: vị thế short quá đông khi giá giảm sâu), khiến funding lũy kế vượt xa biên độ thông thường. Con số này là tổng quyết toán thực tế, không phải lỗi dữ liệu. | -116.913%iGiá trị cực đoan: tài sản này ghi nhận funding rate phân kỳ mạnh trong khoảng thời gian này (ví dụ: vị thế short quá đông khi giá giảm sâu), khiến funding lũy kế vượt xa biên độ thông thường. Con số này là tổng quyết toán thực tế, không phải lỗi dữ liệu. | -113.638%iGiá trị cực đoan: tài sản này ghi nhận funding rate phân kỳ mạnh trong khoảng thời gian này (ví dụ: vị thế short quá đông khi giá giảm sâu), khiến funding lũy kế vượt xa biên độ thông thường. Con số này là tổng quyết toán thực tế, không phải lỗi dữ liệu. | -76.441%iGiá trị cực đoan: tài sản này ghi nhận funding rate phân kỳ mạnh trong khoảng thời gian này (ví dụ: vị thế short quá đông khi giá giảm sâu), khiến funding lũy kế vượt xa biên độ thông thường. Con số này là tổng quyết toán thực tế, không phải lỗi dữ liệu. |
| CRCLiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +1.519% | +1.538% | +1.873% | +1.299% | — | — |
| 1000PEPE | -0.197% | — | +0.259% | — | — | — |
| ONDO | -0.110% | +0.297% | +0.173% | +0.369% | +0.183% | -0.197% |
| KAITO | +0.531% | -0.001% | +0.179% | -0.022% | +0.048% | — |
| TAO | +0.183% | +0.249% | +0.623% | +0.363% | +0.268% | — |
| AAVE | +0.383% | +0.128% | +0.183% | +0.295% | +0.265% | -0.226% |
| LTC | +0.302% | +0.313% | +0.179% | +0.337% | +0.131% | +0.050% |
| ERA | -0.315% | — | -0.715% | -0.568% | -0.071% | — |
| UNI | +0.457% | +0.539% | +0.317% | +0.443% | +0.241% | -0.110% |
| NIGHT | +0.478% | -0.002% | +0.040% | +0.022% | +0.008% | — |
| ENA | -0.001% | +0.223% | +0.050% | +0.398% | +0.028% | — |
| BCH | -0.374% | +0.088% | -0.167% | +0.053% | -0.224% | +0.100% |
| 1000BONK | -4.274% | — | -1.636% | -2.358% | — | — |
| XLM | +0.064% | +0.267% | +0.247% | +0.454% | +0.258% | +0.040% |
| EVAA | +1.828% | — | +1.767% | +2.014% | +1.074% | -0.173% |
| PAXGiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +0.537% | — | +0.113% | +0.036% | +0.069% | — |
| B | +0.984% | — | +0.459% | +0.205% | +0.114% | — |
| FIL | +0.352% | +0.147% | +0.032% | +0.293% | +0.052% | — |
| INJ | -0.406% | +0.064% | -0.045% | +0.087% | +0.049% | — |
| DOT | +0.103% | +0.043% | +0.057% | +0.135% | +0.164% | — |
| DEXE | +1.286% | — | +0.211% | +0.539% | +0.008% | — |
| VIRTUAL | -0.411% | +0.041% | +0.054% | +0.044% | +0.043% | -0.015% |
| LIT | +0.363% | +0.164% | +0.404% | +0.138% | -0.012% | -0.053% |
| ALLO | +0.658% | +0.461% | +0.911% | +1.063% | +0.943% | — |
| TRUMP | -1.571% | -0.044% | -0.062% | -0.020% | -0.088% | +0.050% |
| TON | +1.261% | — | — | — | — | — |
| PENGU | -0.269% | +0.017% | +0.001% | +0.065% | +0.016% | — |
| FARTCOIN | +0.925% | +0.272% | +0.884% | +0.209% | +0.448% | — |
| LDO | +0.411% | +0.115% | +0.057% | +0.060% | +0.088% | — |
| TRX | -0.945% | -0.289% | -0.325% | -0.156% | -0.175% | — |
| ARB | +0.076% | +0.117% | +0.064% | +0.097% | +0.026% | — |
| ANKR | -4.699% | — | -2.937% | -2.494% | -2.804% | — |
| OP | +0.305% | — | — | — | — | — |
| JTO | -0.391% | +0.003% | -0.134% | -0.103% | -0.102% | — |
| TLM | -12.585% | — | -7.439% | -7.019% | -8.035% | — |
| XPL | +0.521% | +0.150% | +0.113% | +0.136% | +0.075% | +0.035% |
| UB | +0.540% | — | — | — | — | — |
| ASTER | +0.476% | +0.017% | +0.018% | +0.023% | -0.005% | — |
| ZAMA | +0.312% | — | — | — | — | — |
| MET | +0.492% | — | — | — | — | — |
| ETC | +0.240% | — | — | — | — | — |
| HOME | -13.984% | -12.587% | -15.781% | -13.491% | -13.112% | — |
| APT | +0.111% | — | — | — | — | — |
| BEAT | +1.458% | +0.029% | +0.532% | +0.489% | +0.221% | -0.610% |
| XMR | +0.700% | — | — | — | — | — |
| VELVET | +2.209% | — | +2.598% | +1.085% | +0.569% | +0.060% |
| LA | -1.785% | — | — | — | — | — |
| RE | -24.398% | -19.951% | -21.186% | -20.415% | -21.072% | — |
| HBAR | -0.063% | -0.046% | -0.021% | +0.003% | +0.005% | — |
| BABAiĐây là tài sản truyền thống được token hóa (kim loại quý/cổ phiếu), không phải tiền mã hóa gốc. Nó được đưa vào trang này để đồng nhất phạm vi dữ liệu với các nền tảng theo dõi trong ngành. | +0.334% | — | — | — | — | — |
| ORDI | +0.343% | +0.001% | -0.010% | +0.057% | -0.054% | — |
| GRAM | -0.578% | +0.062% | +0.008% | +0.065% | +0.049% | — |
| WIF | +0.346% | +0.052% | +0.015% | +0.065% | -0.019% | — |
| ALICE | -0.160% | — | — | — | — | — |
| ICP | +0.048% | — | — | — | — | — |
| TIA | +0.254% | -0.039% | +0.013% | +0.060% | +0.033% | — |
| ETHFI | +0.486% | +0.063% | +0.056% | +0.105% | +0.037% | — |
| FET | -0.127% | — | — | — | — | — |
| SEI | -0.097% | — | — | — | — | — |
| BASED | +0.893% | +0.385% | +0.543% | +0.586% | +0.764% | — |
| CHZ | -0.607% | — | — | — | — | — |
| BILL | -0.651% | -0.839% | -0.757% | -0.493% | -0.425% | — |
| WLFI | +0.541% | — | — | — | — | — |
| US | +3.052% | — | +0.990% | +1.379% | +0.908% | — |
| SYN | -4.829% | — | — | -0.021% | — | — |
| CRV | +0.344% | — | — | — | — | — |
| ON | +0.649% | — | — | — | — | — |
| SLX | -39.356% | -30.163% | -36.383% | -32.800% | -34.830% | -4.778% |
| POL | +0.220% | — | — | — | — | — |
| JUP | -0.094% | — | — | — | — | — |
| ATOM | -0.765% | -0.063% | -0.062% | +0.026% | +0.018% | — |
| DASH | +0.402% | — | — | — | — | — |
| KITE | +0.815% | — | — | — | — | — |
| RENDER | +0.145% | — | — | — | — | — |
| MON | +0.198% | — | — | — | — | — |
| YGG | +0.412% | — | — | — | — | — |
| O | +0.365% | +0.474% | +0.262% | +0.123% | +0.121% | +0.045% |
| EIGEN | +0.299% | — | — | — | — | — |
| SIREN | +4.319% | — | — | — | — | — |
| VVV | -0.007% | +0.028% | -0.117% | -0.083% | -0.048% | — |
| ARX | -2.065% | -0.108% | -0.404% | -0.117% | -0.024% | — |
| AERO | -0.059% | — | — | — | — | — |
| PENDLE | +0.311% | — | — | — | — | — |
| GALA | +0.133% | — | — | — | — | — |
| CAP | +0.710% | +0.190% | +0.022% | +0.080% | +0.164% | +0.035% |
| 1000XEC | -13.629% | — | -7.998% | -10.087% | — | — |
| ALGO | -0.114% | — | — | — | — | — |
| RIVER | +0.765% | — | — | — | — | — |
| ZRO | +0.466% | +0.038% | +0.050% | +0.060% | +0.060% | — |
| EDGE | +0.527% | -0.196% | +0.026% | +0.109% | -0.297% | — |
| ZIL | +0.343% | — | — | — | — | — |
| ZBT | +0.019% | +0.104% | +0.105% | +0.134% | +0.067% | — |
| USELESS | +0.649% | — | — | — | — | — |
| PYTH | +0.421% | — | — | — | — | — |
| VANRY | -18.680% | — | -15.975% | -15.014% | -14.831% | — |
| 1000SHIB | -0.211% | — | — | — | — | — |
| ZEST | +0.926% | — | — | — | — | — |
| T | -27.081% | — | -26.602% | -20.283% | -20.288% | — |
| SNX | +0.186% | — | — | — | — | — |
| ENS | +0.201% | +0.009% | -0.003% | +0.060% | +0.049% | — |
| SAGA | +0.543% | — | — | — | — | — |
| H | +2.042% | +0.150% | +0.063% | +0.055% | +0.055% | — |
| ACT | +0.249% | — | — | — | — | — |
| SPX | +0.540% | — | — | — | — | — |
| BLUAI | -0.717% | — | — | — | — | — |
| APE | +0.394% | +0.032% | +0.034% | +0.040% | +0.014% | — |
| BLESS | +1.060% | — | — | — | — | — |
| XAN | +0.681% | — | — | — | — | — |
| ATH | +0.545% | — | — | — | — | — |
| YB | +0.499% | — | — | — | — | — |
| MORPHO | +0.432% | — | — | — | — | — |
| ZEREBRO | +1.325% | — | — | — | — | — |
| 0G | -1.256% | — | — | — | — | — |
| RAVE | +1.393% | +0.264% | +0.406% | +0.060% | +0.287% | — |
| PARTI | -5.605% | -4.750% | -6.189% | -6.014% | -5.666% | — |
| JASMY | +0.166% | — | -0.034% | +0.038% | +0.060% | — |
| TRIA | +0.603% | +0.280% | +0.155% | +0.127% | +0.177% | — |
| MANTRA | -2.196% | — | — | — | — | — |
| GRASS | +0.571% | — | — | — | — | — |
| SAND | -0.025% | — | — | — | — | — |
| USDC | -0.070% | — | — | — | — | — |
| COAI | +0.548% | — | — | — | — | — |
| AXS | -0.123% | — | — | — | — | — |
Phí tích lũy % = tổng tất cả tỷ lệ funding đã thanh toán trong khoảng (góc nhìn vị thế long, trước đòn bẩy). Chi phí thực tế = giá trị danh nghĩa vị thế × tích lũy %.
Về phí funding tích lũy
Phí funding tích lũy là gì?
Các hợp đồng vĩnh cửu trao đổi các khoản thanh toán funding định kỳ giữa long và short. Cộng tất cả tỷ lệ đã thanh toán trong một khoảng thời gian cho ra tổng chi phí (hoặc thu nhập) funding của việc giữ một vị thế.
Vì sao các sàn khác nhau đối với cùng một coin?
Mỗi sàn tính funding từ premium sổ lệnh và lãi suất riêng, và khoảng thanh toán khác nhau (8h, 4h hoặc 1h), nên phí tích lũy có thể phân kỳ đáng kể.
Trader có thể dùng bảng này như thế nào?
Các trader carry chọn sàn có chi phí funding thấp nhất cho chân long và cao nhất cho chân short; bản thân chênh lệch cũng có thể được arbitrage.