Xếp hạng sàn crypto

Các sàn phái sinh được xếp hạng theo khối lượng tương lai 24h · vị thế mở, thanh lý và tỷ lệ funding trọng số theo OI · cập nhật mỗi phút

Nhấp tiêu đề cột để sắp xếp
#SànKhối lượng 24h ▾Vị thế mởPhí takerPhí makerThanh lý 24hOI/KL 24h
1Binance$24.12B$22.18B0.05%0.02%$38.43M0.9197
2WhiteBIT$10.27B$4.58B0.035%0.01%—0.4461
3OKX$9.23B$6.32B0.05%0.02%$24.29M0.6848
4MEXC$7.21B$12.00B0.04%0.01%—1.6636
5Bybit$6.18B$11.85B0.055%0.02%$9.68M1.9162
6Gate$4.85B$12.23B0.05%0.02%$5.02M2.5235
7LBank$4.46B—0.06%0.02%——
8BingX$3.57B$1.95B0.05%0.02%—0.5476
9Bitget$3.29B$7.98B0.06%0.02%$3.77M2.4249
10Deribit$3.18B$1.40B0.05%0%—0.4389
11Hyperliquid$2.30B$11.99B0.045%0.015%$1.21M5.2118
12Bitunix$2.20B—0.06%0.02%——
13KuCoin$1.42B$2.92B0.06%0.02%—2.0479
14Lighter$1.02B$536.36M0%0%$136.4K0.5283
15Coinbase$673.18M$166.34M0.04%0.02%—0.2471
16HTX$666.74M$2.62B0.04%0.02%$986.7K3.9243
17tradeXYZ$663.36M$2.10B0.09%0.03%—3.1680
18AsteriKhối lượng hợp đồng mở của Aster tính theo số liệu một chiều từ API chính thức của sàn; một số nền tảng hiển thị giá trị hai chiều (~2x).$475.79M$1.09B0.04%0%$879.0K2.2811
19Kraken$463.62M$492.37M0.05%0.02%—1.0620
20Crypto.com$270.47M$981.09M0.04%0.02%—3.6274
21Backpack$139.44M$110.43M0.05%0.02%—0.7919
22dYdX$17.51M$36.62M0.05%0.01%—2.0916
23Bitfinex$16.50M$857.38M0%0%$4.1K51.9488
24BitMEX$5.79M$24.44M0.05%0.05%—4.2191
25Paradex$2.48M$13.51M0.045%0.003%—5.4387
26CoinEx$45.6K$60.61M0.05%0.03%—1328.2660
27edgeX$0$10.70M0.038%0.018%——
28Cme—$12.23B————
Bảng xếp hạng sàn giao dịch đã loại trừ các hợp đồng cổ phiếu token hóa, chỉ số và ETF để giữ phạm vi thuần crypto; chúng được liệt kê riêng trong mục Perp cổ phiếu trên sàn thuộc tab Cổ phiếu ở trang chủ.

Bảng xếp hạng này bao gồm 27 sàn phái sinh với tổng khối lượng perpetual 24 giờ $87.86B và OI $116.70B. Ghi chú phương pháp: khoảng $8.88B khối lượng cổ phiếu token hóa mỗi ngày đã bị loại khỏi tổng này để số liệu crypto giữ được tính so sánh.

Các sàn phi tập trung đóng góp 5.2% khối lượng nhưng nắm 13.5% OI — vị thế on-chain bền hơn vòng quay của chúng. Binance hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với thị phần 28.0%.

Về xếp hạng sàn

Các sàn được xếp hạng như thế nào?
Các sàn được xếp hạng theo khối lượng giao dịch tương lai 24 giờ, tổng hợp trên tất cả hợp đồng vĩnh cửu mà chúng tôi theo dõi tại mỗi sàn. Bạn cũng có thể sắp xếp theo vị thế mở, thanh lý, số hợp đồng niêm yết hoặc tỷ lệ funding trọng số.
Vị thế mở là gì và vì sao nó quan trọng?
Vị thế mở (OI) là tổng giá trị của toàn bộ vị thế tương lai đang mở trên một sàn. OI cao hơn nghĩa là nhiều vốn cam kết vào sàn hơn và thường là thanh khoản sâu hơn; thay đổi OI đột ngột thường đi trước biến động.
Tỷ lệ funding trọng số nghĩa là gì?
Đó là tỷ lệ funding trung bình của các vĩnh cửu ký quỹ USDT trên sàn, trọng số theo vị thế mở của mỗi hợp đồng. Giá trị dương nghĩa là long trả cho short ở các hợp đồng chủ đạo của sàn.
Vì sao số liệu thanh lý khác nhau giữa các sàn?
Các sàn giới hạn hoặc lấy mẫu luồng thanh lý công khai khác nhau (ví dụ một số chỉ đẩy một lệnh mỗi giây), nên tổng báo cáo là giới hạn dưới và không hoàn toàn so sánh được giữa các sàn.
Khối lượng và vị thế mở được tổng hợp từ API chính thức của các sàn cho thị trường tương lai vĩnh cửu. Độ phủ của các sàn nhỏ hơn có thể chỉ một phần; tổng thanh lý chỉ bao gồm các lệnh được đẩy qua luồng thanh lý của sàn.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo