Trình theo dõi Cá voi Hyperliquid

Bể ứng viên từ full node riêng + snapshot vị thế từ API chính thức · mọi chiều dữ liệu đều miễn phí

Trình khám phá Vị thế HyperliquidThanh lý HyperliquidVault Hyperliquid
Địa chỉ được theo dõi
122,413
Có vị thế mở
1,536
Tổng giá trị danh nghĩa
$7.18B
Số dòng vị thế
10,673
Phân bố Long/Short của cá voi (theo giá trị danh nghĩa vị thế)
Long $3.24B · 1130 địa chỉShort $3.95B · 710 địa chỉ
CoinDanh nghĩa LongDanh nghĩa ShortĐịa chỉ L/STỷ lệ
BTC$938.64M$1.31B487 / 340
ETH$1.02B$1.06B275 / 212
HYPE$341.02M$402.47M309 / 152
ZEC$179.54M$240.89M169 / 100
SOL$170.86M$236.11M150 / 123
NEAR$93.07M$80.34M114 / 95
XRP$70.98M$93.52M79 / 95
PUMP$22.84M$57.03M70 / 61
DOGE$28.91M$35.19M57 / 55
LIT$22.46M$38.31M77 / 58
XMR$33.50M$20.87M47 / 42
WLD$21.77M$26.08M69 / 50
VVV$26.01M$18.80M64 / 52
ENA$12.87M$30.49M74 / 54
SUI$15.60M$17.32M45 / 57
Bảng xếp hạng Vị thế Cá voicập nhật mỗi 60 giây · nhấp tiêu đề để sắp xếp
#Địa chỉCoinHướngGiá trị vị thế ↓Lãi/lỗ chưa thực hiệnROEGiá vàoGiá thanh lýĐòn bẩyKý quỹPhí fundingMở lệnhTài khoản
10x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
ETHShort$256.09M$-8.80M-17.8%2,322.74,093.95x$51.22M$-4.04M—$260.13M
20x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
BTCShort$216.41M$-15.06M-37.4%76,327.4150,736.15x$43.28M$-2.88M—$260.13M
30xb83d…6e36
Tần suất caoCá voi
BTCShort$205.69M$-9.16M-23.3%78,114.4143,352.25x$41.14M$-2.48M—$237.81M
40xb83d…6e36
Tần suất caoCá voi
ETHShort$159.40M$-1.91M-6.1%2,375.34,722.75x$31.88M$-3.13M—$237.81M
50x77dd…e0e9
Tỷ lệ thắng caoCá voi
ETHLong$116.91M$-9.69M-76.5%2,610.32,255.510x$11.69M$832.8K—$9.83M
60x0392…d7d9
Cá voi
ETHLong$107.95M$-4.72M-37.7%2,518.72,225.69x$11.99M$1.74M—$10.33M
70x6046…b21d
Cá voi
BTCLong$100.91M$-402.5K-4.8%81,993.169,710.212x$8.41M$983.0K—$14.92M
80x3ff5…f705
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
BTCShort$79.63M$502.7K8.2%82,177.597,842.313x$6.13M$-192.6K—$16.97M
90x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
SOLShort$75.44M$-7.34M-75.4%94.320349.4917x$10.78M$-3.75M—$260.13M
100xde8d…9524
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$72.77M$8.13M251.6%2,134.51,783.520x$3.64M$1.23M—$19.81M
110x36cd…d195
Cá voi
BTCLong$67.76M$1.89M28.6%81,825.274,788.710x$8.30M$85.1K—$6.36M
120xb83d…6e36
Tần suất caoCá voi
ZECShort$66.16M$4.34M18.5%1,337.23,994.43x$22.05M$-563.0K—$237.81M
130x218a…7da2
Tỷ lệ thắng caoCá voi
BTCShort$66.12M$-2.18M-27.2%79,051.393,252.58x$10.26M$-1.01M—$12.10M
140xb695…a92d
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
BTCShort$61.46M$-2.20M-74.3%78,792.5125,150.220x$3.07M$-676.9K—$35.40M
15BobbyBigSize
Tần suất caoCá voi
ETHShort$59.20M$2.26M92.0%2,503.83,748.225x$2.37M$-2.34M—$39.10M
160x9c6a…a4ed
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
SOLLong$57.36M$12.88M579.3%80.85867.98120x$2.87M$864.3K—$20.89M
170xf02d…54c6
Tỷ lệ thắng caoCá voi
HYPEShort$56.14M$3.99M33.2%84.057100.6675x$11.23M$-602.6K—$11.19M
180x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
ZECShort$52.34M$9.21M44.9%1,478.45,313.33x$17.45M$-524.6K—$260.13M
190xb83d…6e36
Tần suất caoCá voi
HYPEShort$51.44M$-5.41M-58.8%69.820297.0885x$10.29M$-5.16M—$237.81M
200xefe4…194b
Tần suất caoCá voi
BTCLong$48.67M$-2.36M-92.4%85,719.250,07420x$2.43M$216.6K—$19.84M
210xdf95…7d72
Tần suất caoCá voi
ETHShort$47.42M$169.0K8.9%2,413.44,134.425x$1.90M$-555.5K—$10.98M
220x31b1…1434
Cá voi
XRPLong$46.31M$6.73M170.1%1.1300.958310x$4.63M$996.9K—$13.68M
230xecb6…2b00
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+1
ETHShort$45.52M$544.7K17.7%2,440.74,336.115x$3.03M$-602.4K—$42.08M
240xb695…a92d
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
ETHShort$44.41M$2.72M115.6%2,557.74,169.320x$2.22M$-427.8K—$35.40M
25Who let Scott cook?
Tần suất caoCá voi
BTCShort$44.31M$235.5K13.2%82,109.1102,129.925x$1.77M$-52.9K—$12.80M
260x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
HYPEShort$43.16M$-4.50M-58.3%70.206385.0775x$8.63M$-7.94M—$260.13M
270xcfe2…8fb3
Cá voi
BTCLong$40.75M$1.43M36.5%78,639.346,387.510x$4.08M$418.7K—$5.73M
280x6046…b21d
Cá voi
ETHLong$38.29M$-96.1K-1.5%2,410.21,469.46x$6.38M$38.0K—$14.92M
290x469e…58a5
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
ETHLong$36.68M$-2.91M-184.0%2,601.72,267.225x$1.47M$133.6K—$2.98M
300x45d2…4029
Cá voi
BTCShort$35.65M$-2.08M-123.6%77,001.5169,930.120x$1.78M$-3.10M—$58.84M
310xdf95…7d72
Tần suất caoCá voi
BTCShort$34.25M$537.0K61.8%83,139.6163,979.540x$856.2K$-224.2K—$10.98M
320x4487…c92d
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
ETHShort$33.81M$489.2K14.3%2,447.92,942.310x$3.38M$-489.1K—$8.24M
330x45d2…4029
Cá voi
HYPEShort$33.78M$-21.31M-1708.7%28.793159.69210x$3.38M$-4.39M—$58.84M
340x45d2…4029
Cá voi
ETHShort$33.48M$605.5K35.5%2,443.65,135.620x$1.67M$-3.68M—$58.84M
350x93ab…11f8
Dòng tiền thông minhCá voi
BTCLong$32.71M$-875.3K-52.1%83,958.149,401.220x$1.64M$155.3K—$13.18M
36BobbyBigSize
Tần suất caoCá voi
BTCShort$32.28M$150.3K13.9%82,161.8165,524.630x$1.08M$-212.8K—$39.10M
370xecb6…2b00
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+1
BTCShort$31.42M$44.4K2.8%81,932.5177,096.920x$1.57M$-3.4K—$42.08M
380xbd1c…ff0e
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$29.95M$915.4K63.0%2,419.91,516.820x$1.50M$49.2K—$10.96M
390x2371…0883
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$28.86M$-203.7K-14.0%2,421.81,276.420x$1.44M$55.2K—$13.80M
400x7737…bf66
Top100HfunTop100Purr+1
NEARLong$28.73M$15.19M1121.3%2.3531.11010x$2.87M$472.7K—$4.57M
410xb83d…6e36
Tần suất caoCá voi
SOLShort$27.31M$-3.41M-71.3%91.418687.0215x$5.46M$-468.5K—$237.81M
420x0c5d…36b3
Cá voi
ETHLong$26.74M$-567.7K-41.6%2,482.21,641.320x$1.34M$377.0K—$8.70M
430x09dc…c094
Cá voi
ETHLong$26.53M$-589.7K-43.5%2,465.31,634.520x$1.33M$376.5K—$1.74M
440xa9de…e049
Cá voi
ETHLong$26.47M$-832.9K-61.0%2,481.81,64120x$1.32M$377.7K—$8.75M
450x6c93…59a4
Cá voi
ETHLong$26.41M$-442.8K-33.0%2,441.21,599.320x$1.32M$376.4K—$9.20M
460xa61c…66b9
Tần suất caoCá voi
ETHLong$26.17M$57.4K2.2%2,398.31,765.910x$2.62M$40.7K—$8.00M
470xebe8…885f
Cá voi
BTCLong$26.16M$-844.0K-15.6%84,666.658,836.45x$7.63M$121.8K—$9.06M
480x0c4a…1b19
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
BTCLong$25.47M$-315.5K-48.9%82,739.176,597.240x$1.90M$180.6K—$3.55M
490xa2ce…3126
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
BTCLong$24.56M$3.30M310.1%70,766.955,178.420x$1.23M$488.5K—$10.47M
500xec4a…cf62
Tần suất cao
BTCLong$24.55M$-39.8K-6.5%81,826.476,49840x$613.7K$204.73—$1.75M
510x4b0c…b370
Tỷ lệ thắng cao
BTCLong$24.52M$-68.2K-11.1%81,951.280,671.540x$612.9K$0.00—$618.3K
520x519c…6a47
Cá voi
BTCShort$24.45M$-552.1K-46.2%79,675144,86620x$1.22M$-192.5K—$21.36M
530x6646…6de5
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$24.37M$6.71M950.5%1,765.81,717.825x$974.9K$642.7K—$7.31M
540xa2ce…3126
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$24.04M$2.37M109.5%2,162.81,596.810x$2.40M$538.8K—$10.47M
550xec7f…df39
Dòng tiền thông minhCá voi
ETHLong$24.01M$-3.18M-234.1%2,719.41,717.920x$1.20M$111.3K—$7.20M
560x152e…c9dc
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
BTCLong$23.96M$32.5K2.7%83,407.949,123.720x$1.20M$46.1K—$10.32M
570x3dc9…54b0
Tần suất caoCá voi
SOLShort$22.92M$377.3K32.4%105.905189.09720x$1.15M$-150.7K—$25.42M
580xca49…53c8
Tần suất caoCá voi
ETHShort$22.34M$1.28M135.4%2,549.54,053.925x$893.6K$-147.0K—$16.76M
590xba5d…a352
Tần suất caoCá voi
ETHShort$22.17M$406.4K36.0%2,493.92,914.720x$1.11M$-225.4K—$7.36M
600xca49…53c8
Tần suất caoCá voi
BTCShort$22.04M$-297.0K-54.6%80,669.4138,632.740x$551.1K$-109.5K—$16.76M
610xea00…a918
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$21.67M$3.63M100.6%2,0031,5465x$4.33M$577.2K—$8.02M
620xfc66…ca06
Tần suất caoCá voi
BTCShort$21.46M$89.2K8.3%82,119.9264,30220x$1.07M$-950.75—$50.01M
630x60b0…991e
Dòng tiền thông minhCá voi
ZECLong$21.32M$1.53M77.1%1,179.7805.13110x$2.13M$205.8K—$8.46M
640x939f…04d2
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
HYPEShort$21.06M$-3.29M-92.5%66.24098.1215x$4.21M$-1.08M—$7.69M
65Who let Scott cook?
Tần suất caoCá voi
ETHShort$21.00M$441.1K51.4%2,460.13,673.625x$839.8K$-440.9K—$12.80M
660xa9b9…3bbd
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
HYPELong$20.30M$10.41M1052.4%39.63459.23210x$2.03M$1.40M—$31.93M
670x939f…04d2
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
BTCShort$20.13M$380.1K74.1%84,070105,962.340x$503.2K$-99.6K—$7.69M
680xf02d…5eb3
Cá voi
HYPEShort$19.90M$-1.67M-91.3%74.578108.37710x$1.99M$-361.4K—$13.50M
690x4e23…20c3
Tần suất caoCá voi
ETHLong$19.81M$-427.8K-42.3%2,462352.80420x$990.6K$8.1K—$4.86M
700x37b8…1fd5
Cá voi
HYPEShort$19.56M$-3.69M-232.2%65.668107.01110x$1.96M$-510.2K—$13.22M
710x218a…7da2
Tỷ lệ thắng caoCá voi
ETHShort$19.28M$-1.62M-91.7%2,208.22,904.410x$1.93M$-428.1K—$12.10M
720x2a8a…ca60BTCLong$19.04M$-90.4K-18.9%82,201.281,145.240x$476.0K$1.2K—$391.5K
730x09bc…410d
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
BTCShort$18.83M$65.3K13.8%82,100.9104,028.640x$470.6K$-1.7K—$5.41M
740xecb6…2b00
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+1
SOLShort$18.63M$144.1K15.4%105.903308.93320x$931.6K$-381.0K—$42.08M
750xb581…6f4f
Tần suất caoCá voi
NEARLong$17.93M$-760.7K-16.3%5.192—4x$4.48M$34.0K—$20.79M
760x936c…bb0f
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+1
BTCShort$17.81M$61.2K6.8%82,044.7127,747.620x$890.5K$-9.9K—$11.73M
770x4a20…3c26
Dòng tiền thông minhCá voi
SOLLong$17.71M$-386.0K-42.7%106.46059.89620x$885.6K$113.9K—$8.09M
780x939f…04d2
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$17.57M$-494.0K-68.4%2,500.21,613.625x$702.7K$44.4K—$7.69M
79BobbyBigSize
Tần suất caoCá voi
ZECShort$17.32M$-263.1K-7.7%1,239.93,479.55x$3.46M$-158.5K—$39.10M
800xb1ec…e86a
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+1
HYPELong$17.17M$-1.31M-70.9%84.40562.78010x$1.72M$97.9K—$2.90M
810xec0b…b078TL4
Cá voi
ETHLong$16.85M$2.37M409.4%2,066915.76625x$674.0K$1.73M—$11.33M
820x92a7…3feaTL1
Cá voi
BTCLong$16.75M$-169.6K-40.1%82,554.180,297.140x$418.9K$1.4K—$498.9K
830x4044…794c
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
BTCLong$16.36M$-293.2K-70.4%83,246.167,684.840x$408.9K$1.9K—$2.78M
840xceec…a7ce
Cá voi
HYPEShort$16.32M$1.10M62.9%87.103116.34310x$1.63M$-96.7K—$14.26M
850x418a…8888
Tần suất caoCá voi
ETHShort$16.23M$547.7K81.6%2,494.63,154.725x$649.1K$-186.8K—$2.68M
860xc63a…a3cd
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
HYPELong$16.13M$-1.34M-76.9%87.36432.04910x$1.61M$37.0K—$9.81M
870xdd7a…8830
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+1
BTCLong$16.06M$-201.4K-31.0%82,801.170,625.525x$642.5K$5.1K—$2.71M
880xf78c…c581
Tỷ lệ thắng caoDòng tiền thông minh+1
ETHLong$15.95M$-443.5K-54.1%2,521.51,909.720x$797.3K$273.3K—$3.45M
890xcfe2…8fb3
Cá voi
HYPELong$15.63M$-173.2K-11.0%79.000—10x$1.56M$182.3K—$5.73M
90NMTD -Thank you Jeff
DeployerTần suất cao+4
HYPELong$15.52M$3.16M255.2%62.52546.65110x$1.55M$544.1K—$4.23M
910xd9e7…4aff
Cá voi
ETHLong$15.32M$441.1K59.3%2,480.21,40020x$766.1K$176.4K—$6.14M
920x152e…c9dc
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
HYPELong$15.19M$-435.3K-27.9%83.66026.39410x$1.52M$50.6K—$10.32M
930x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
XRPShort$14.88M$1.79M53.6%1.48917.1905x$2.98M$-393.7K—$260.13M
940x152e…c9dc
Tần suất caoTỷ lệ thắng cao+2
ZECLong$14.79M$1.04M75.3%1,183.1390.09110x$1.48M$47.8K—$10.32M
950x08bf…7872TL1
Cá voi
ETHShort$14.72M$-667.8K-95.0%2,2582,621.420x$736.1K$-357.5K—$2.55M
960xcf3f…f95f
Tần suất caoCá voi
BTCShort$14.60M$-4.8K-0.2%81,791.3118,247.85x$2.92M$-299.43—$6.76M
970xc36a…105b
Cá voi
ZECLong$14.49M$506.1K36.2%1,215.1891.00010x$1.45M$200.0K—$5.66M
980xb83d…6e36
Tần suất caoCá voi
XRPShort$14.00M$1.83M57.7%1.49915.7175x$2.80M$-184.8K—$237.81M
990xfc66…ca06
Tần suất caoCá voi
ETHShort$13.17M$194.4K29.1%2,447.911,119.320x$658.7K$-6.1K—$50.01M
1000x5b5d…c060
Tần suất caoCá voi
PUMPShort$12.88M$-464.6K-18.7%0.0046080.067585x$2.58M$-633.8K—$260.13M
Hồ sơ ứng viên được xây dựng từ dòng lệnh khớp trên full node Hyperliquid của chúng tôi (địa chỉ có lệnh khớp đơn > 50.000 $ hoặc từng bị thanh lý); ảnh chụp vị thế đến từ API công khai chính thức, cập nhật khoảng 5 phút/lần. Phạm vi bao phủ tăng tự nhiên theo thời gian hoạt động của node.
Biệt danh đến từ bảng xếp hạng chính thức của Hyperliquid; nhãn thực thể/cộng đồng đến từ dữ liệu công khai hypurrscan; nhãn cá voi/dòng tiền thông minh là chú thích thuật toán của trang này.