Coin tăng & giảm

Coin tăng và giảm giá mạnh nhất trên các khung từ 5 phút đến 24 giờ · tương lai & spot · tự động cập nhật

5 phút15 phút30 phút1h4h12h24h
Tương laiGiao ngay
Coin tăng mạnh nhất
#CoinGiáThay đổi (24h)Khối lượng 24h
1IOST$0.002120+136.85%$1.42B
2BREW$0.009953+82.29%$5.18M
3STONKS$0.003646+55.88%$5.44M
4STONKSBSC$0.003720+51.01%$1.07M
5BLUECHIP$0.02014+41.91%$1.04M
6STONK$0.2170+38.06%$3.93M
7SOCK$0.003316+37.65%$4.21M
8KAT$0.006272+32.83%$227.65M
9KINS$0.001520+29.91%$777.3K
10MEMESTOCK$0.006670+22.61%$1.36M
11COTI$0.02104+21.47%$53.85M
12WAVES$0.3170+20.53%$22.01M
13CATE$0.05464+19.81%$4.75M
14PHA$0.03002+19.03%$102.92M
15OL$0.006299+18.49%$24.09M
16RAY$1.37+18.48%$118.13M
17BULLA$0.09364+18.41%$169.84M
18BR$0.3163+18.21%$46.12M
19RAYSOL$1.37+18.15%$196.25M
20RAYDIUM$1.37+18.14%$36.43M
21BTR$0.05805+16.08%$45.14M
22STBL$0.02773+14.44%$14.10M
23AMB$0.001962+13.94%$20.24M
24MANCER$0.002440+12.44%$3.06M
25NCSKMETU2$25.48+12.19%$1.26M
26XVG$0.003283+12.16%$17.91M
27NCSKSKUU2$33.48+12.12%$1.70M
28SKUU$33.48+11.97%$11.23M
29TENDIES$0.01827+11.94%$802.4K
30GRASS$0.3732+11.24%$67.97M
31NEAR$2.60+11.04%$1.12B
32ZZZRH$0.05423+11.01%$634.9K
33LSK$0.1125+10.64%$7.12M
34UMIA$0.6618+10.47%$1.00M
35STRK$0.03362+10.41%$60.54M
36NCSKNET2$315.51+10.40%$1.64M
37NET$315.65+10.29%$4.06M
38ZCAT$0.1000+10.21%$3.35M
39ZEC$1,272+9.63%$8.36B
40XTZ$0.2645+9.62%$46.82M
41ZEN$7.70+9.47%$108.13M
42VVV$24.61+8.78%$1.14B
43PUMPFUN$0.004741+8.61%$139.29M
44CSOPSK2LHKD$47.43+8.53%$1.41M
45PUMP$0.004740+8.49%$687.78M
46ROSE$0.007476+8.41%$18.14M
47TRUTH$0.01401+8.37%$17.95M
48EGLD$5.13+8.21%$49.99M
49NFP$0.007566+7.66%$982.82M
50NCSKCSOPSK2$6.01+7.63%$1.67M
Coin giảm mạnh nhất
#CoinGiáThay đổi (24h)Khối lượng 24h
1BUILD$0.002540-88.45%$1.47M
2LAPTOP$1.24-85.69%$19.72M
3JINQIAN$0.0008700-73.64%$1.84M
4PAIR$0.007080-48.43%$3.04M
5NUDES$0.007160-47.93%$1.03M
6APH$82.82-47.55%$1.03M
7CTO$0.003365-43.43%$722.6K
8RABBIT$0.0001415-36.50%$939.7K
9ROBINCAT$0.002690-35.25%$1.00M
10FLORKBSC$0.008610-34.35%$1.26M
11SPACEHOOD$0.005710-31.12%$1.87M
12AMEMECOIN$0.06450-30.57%$1.04M
13NETNET$580.01-30.40%$710.3K
14RAMSES$0.04570-30.22%$1.01M
15BIYOU$0.001450-29.95%$1.65M
16SHROOM$0.01422-28.94%$3.10M
17SUE$0.003258-26.87%$1.22M
18BONER$0.04154-25.90%$3.59M
19FRONG$0.004040-24.63%$1.96M
2010000NEX$0.01075-24.49%$2.63M
21SCRT$0.01263-24.33%$9.23M
22STAR$0.05984-24.09%$13.23M
23TERMMAX$0.03840-21.47%$719.2K
24STONKBROKER$0.01190-21.09%$504.5K
25STORJ$0.03924-20.68%$46.07M
26TMX$0.03870-20.37%$3.00M
27UPHOOD$0.4283-19.91%$1.01M
28VIC$0.02979-19.64%$19.59M
29TCC$0.0003860-19.42%$4.94M
30AERGO$0.01799-19.16%$14.94M
31OTC$0.01887-18.69%$1.03M
32CZ$0.002706-18.10%$6.46M
33PONS$0.6724-17.84%$595.68M
34APR$0.1496-17.58%$48.88M
35COPPERINU$0.002920-17.51%$1.62M
36SOPH$0.004748-17.37%$458.19M
37HAJIMI$0.03699-16.61%$15.50M
38BRIAN$0.0004050-16.32%$1.24M
39哈基米$0.03699-15.34%$27.05M
40DOGS$0.00004841-15.16%$50.35M
41FATCOIN$0.01352-15.01%$957.3K
42ASTEROID$0.001290-14.96%$6.23M
43COLLECT$0.02254-14.78%$27.76M
44AIA$0.08146-14.48%$8.16M
45INDEX$0.03967-14.36%$2.02M
46EVAA$0.5121-14.11%$19.66M
47AI1$0.2177-13.66%$844.1K
48TAC$0.001767-13.59%$15.33M
49DELTA$0.01169-13.40%$639.9K
50GMEROBINHOOD$0.00002114-13.36%$787.4K
Tự động cập nhật mỗi 60 giây · khung tương lai từ ảnh chụp giá của sàn & nến theo giờ · spot từ CoinGecko

Về coin tăng & giảm

Các bảng xếp hạng được tính như thế nào?
Với mỗi khung thời gian, chúng tôi so sánh giá mới nhất với giá tại đầu khung, sau đó xếp hạng tất cả các coin được theo dõi theo phần trăm thay đổi, giảm dần cho coin tăng và tăng dần cho coin giảm.
Khác biệt giữa chế độ tương lai và chế độ spot là gì?
Chế độ tương lai theo dõi giá hợp đồng vĩnh cửu được tổng hợp trên các sàn phái sinh lớn; chế độ spot dùng giá spot của CoinGecko với các khung 1h/24h/7n.
Dữ liệu mới đến mức nào?
Ảnh chụp giá được lấy mỗi 5 phút và bảng cập nhật mỗi 60 giây.
Các coin có khối lượng tương lai 24h dưới 500 nghìn $ được lọc bỏ để tránh nhiễu do kém thanh khoản.