Coin tăng & giảm

Coin tăng và giảm giá mạnh nhất trên các khung từ 5 phút đến 24 giờ · tương lai & spot · tự động cập nhật

5 phút15 phút30 phút1h4h12h24h
Tương laiGiao ngay
Coin tăng mạnh nhất
#CoinGiáThay đổi (24h)Khối lượng 24h
1CZ$0.007431+242.28%$6.59M
2BONER$0.07608+180.63%$8.21M
3MEMEROBINHOOD$0.07090+135.54%$880.0K
4AMEMECOIN$0.08670+103.02%$1.22M
5MEME$0.08249+93.68%$13.46M
6MEMECOIN$0.08331+92.36%$17.08M
7STONK$0.1602+52.59%$2.31M
8COPPERINU$0.004800+50.47%$2.26M
9ZCAT$0.1490+50.03%$2.74M
10RAYDIUM$1.29+42.29%$80.83M
11RAY$1.29+42.18%$288.19M
12RAYSOL$1.29+42.05%$451.81M
13BIYOU$0.003590+31.99%$1.73M
14NAORIS$0.03964+29.80%$43.97M
15DOOD$0.001906+29.22%$88.16M
16TCC$0.0005650+29.00%$5.14M
17CATE$0.03605+27.21%$2.77M
18METIS$3.62+25.35%$57.68M
19JUP$0.2722+22.83%$368.63M
20FLOCK1$0.07581+22.67%$83.77M
21UBIK$0.02313+22.51%$1.38M
22FLOCK$0.07585+22.28%$351.10M
23NUDES$0.02308+20.95%$1.17M
24ZEC$1,224+19.41%$10.79B
25SOLV$0.003913+18.94%$25.69M
26FONE$0.01160+17.91%$7.07M
27XAN$0.01980+17.21%$58.65M
28CHILLGUY$0.01542+17.00%$20.66M
29TIA$0.4397+15.47%$135.49M
30STONKS$0.01240+14.92%$3.60M
31UMIA$0.6299+14.84%$1.03M
32ZAMA$0.05727+14.56%$92.09M
33RLS$0.002272+14.29%$2.36M
34AMB$0.001962+13.94%$20.24M
35TOAD$0.004430+13.88%$2.28M
36JCT$0.001963+13.34%$9.77M
37FIDA$0.02189+12.66%$33.13M
38TAO$264.67+12.07%$692.73M
39TENDIES$0.01827+11.94%$802.4K
40CATI$0.05548+11.92%$34.54M
41MET$0.2128+11.65%$42.71M
42METEORA$0.2124+11.50%$3.58M
43UAI$0.5784+11.45%$283.80M
44NEAR$2.44+11.27%$1.03B
45BISCOTTI$0.003583+11.17%$907.2K
46JTO$0.4634+11.15%$93.84M
47COTI$0.01698+10.35%$119.91M
48CUPSEY$0.008050+10.11%$790.4K
49LINK$13.22+9.79%$720.73M
50ASTR$0.006504+9.50%$5.83M
Coin giảm mạnh nhất
#CoinGiáThay đổi (24h)Khối lượng 24h
1JINQIAN$0.0008700-73.64%$1.84M
2APH$82.82-47.55%$1.03M
3FATCOIN$0.02016-43.10%$1.38M
4RABBIT$0.0003029-35.83%$584.6K
5MEMESTOCK$0.01007-32.78%$970.2K
6HMM$0.01563-32.24%$808.3K
7COLLECT$0.04106-29.98%$50.02M
8MICRODUCK$0.02300-29.45%$2.34M
9ROBINCAT$0.007720-29.02%$1.03M
10CETS$0.01947-28.60%$1.46M
11CP$0.02339-27.70%$52.74M
12AKE$0.01373-26.45%$296.40M
13PAIR$0.03139-26.07%$1.54M
14MARSCOIN$0.1855-25.99%$514.65M
15SCRT$0.01263-24.33%$9.08M
164$0.02487-24.29%$162.08M
17NIULAI$0.09245-23.93%$46.61M
18牛来$0.09246-23.79%$144.05M
19FRONG$0.006400-22.24%$1.91M
20SPACEHOOD$0.007710-20.84%$3.22M
21STORJ$0.03924-20.68%$45.56M
22HAJIMI$0.06171-20.48%$1.86M
23APR$0.2003-20.45%$51.96M
24BLUECHIP$0.01639-20.36%$968.4K
25RAMSES$0.09730-20.11%$1.01M
26HOOKR$0.01776-19.96%$2.25M
27SHROOM$0.04072-19.78%$4.57M
28VIC$0.02979-19.64%$19.59M
29AERGO$0.01799-19.16%$14.94M
30PROLOGUE$0.007929-18.70%$997.4K
31MANCER$0.002640-16.98%$2.83M
32USELESS$0.2180-16.98%$650.23M
33AIINU$0.2233-16.82%$964.7K
34BRIAN$0.0004050-16.32%$1.24M
35FLORKBSC$0.01932-15.99%$1.18M
36龙虾$0.07414-15.51%$32.85M
37AI1$0.2221-15.46%$917.8K
38LONGXIA$0.07415-15.43%$4.12M
391000CAT$0.002117-15.32%$15.57M
40CAT$0.000002120-15.29%$2.03M
41TMX$0.07830-15.26%$2.36M
42OROCHI$0.1788-15.10%$798.7K
43ON$0.1789-14.97%$12.85M
44ASTEROID$0.001290-14.96%$6.16M
45JIMOTHY$0.005020-14.19%$2.09M
46TERMMAX$0.07990-13.71%$733.4K
47GMEROBINHOOD$0.00002114-13.36%$787.4K
48UPHOOD$0.6905-13.18%$1.03M
49BR$0.2357-12.65%$23.79M
50MOO$0.02251-11.66%$2.65M
Tự động cập nhật mỗi 60 giây · khung tương lai từ ảnh chụp giá của sàn & nến theo giờ · spot từ CoinGecko

Về coin tăng & giảm

Các bảng xếp hạng được tính như thế nào?
Với mỗi khung thời gian, chúng tôi so sánh giá mới nhất với giá tại đầu khung, sau đó xếp hạng tất cả các coin được theo dõi theo phần trăm thay đổi, giảm dần cho coin tăng và tăng dần cho coin giảm.
Khác biệt giữa chế độ tương lai và chế độ spot là gì?
Chế độ tương lai theo dõi giá hợp đồng vĩnh cửu được tổng hợp trên các sàn phái sinh lớn; chế độ spot dùng giá spot của CoinGecko với các khung 1h/24h/7n.
Dữ liệu mới đến mức nào?
Ảnh chụp giá được lấy mỗi 5 phút và bảng cập nhật mỗi 60 giây.
Các coin có khối lượng tương lai 24h dưới 500 nghìn $ được lọc bỏ để tránh nhiễu do kém thanh khoản.