Binance

Điểm93
Khối lượng tương lai (24h)$26.66B
Vị thế mở$22.32B
Thanh lý 24h$59.17M
Khối lượng quyền chọn
Tổng tài sản$170.18B
Cặp tương lai725
Phí taker0.05%
Phí maker0.02%

Lịch sử vị thế mở Binance

Minh bạch tài sản Binance

Chi tiết số dư ví →Ví →
Tổng tài sản$170.18B
Tài sản sạch$142.84B
Dòng ròng 24h+$105.55M
Dòng ròng 7N+$890.87M
Dòng ròng 30N+$3.78B
Dữ liệu dự trữ on-chain qua DefiLlama; tài sản sạch loại trừ token riêng của sàn.

Phân tích Binance

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
1UAI/USDT$0.6865$25.17M$4.44M +21.41%$8.76M +53.37%$11.64M +86.00%
24/USDT$0.02573$13.18M$-2.78M -17.40%$-5.15M -28.10%$-3.05M -18.78%
3FLOCK/USDT$0.07203$8.06M$931.8K +13.07%$790.2K +10.87%$2.22M +37.95%
4WOO/USDT$0.01219$1.98M$-199.3K -9.14%$721.8K +57.33%$747.1K +60.55%
5RAYSOL/USDT$0.9706$3.76M$297.7K +8.60%$616.4K +19.62%$1.22M +48.10%
6CLO/USDT$0.1069$4.47M$-420.3K -8.60%$-790.2K -15.03%$-689.2K -13.37%
7BOME/USDT$0.0009611$11.42M$827.3K +7.81%$2.42M +26.88%$2.70M +30.89%
8XAN/USDT$0.01639$3.06M$-247.3K -7.48%$-51.0K -1.64%$798.2K +35.30%
9MARSCOIN/USDT$0.2295$40.53M$-3.03M -6.96%$-1.68M -3.97%$10.21M +33.66%
10AKE/USDT$0.01799$30.65M$1.86M +6.46%$-1.27M -3.98%$-10.09M -24.77%

Tỷ lệ long/short theo tài khoản của Binance

Tỷ lệ long/short theo vị thế của Binance

Thị trường tương lai của Binance

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1ETH/USDT$2,501.18+2.05%0.0096%$3.83B$5.76B2.5537$1.08M$6.20M1.5042$305.50B$305.48B
2BTC/USDT$79,873.5+0.45%0.0033%$3.82B$8.50B1.0534$1.34M$4.13M2.2252$1.60T$1.68T
3ZEC/USDT$1,066.57+3.38%0.0066%$1.39B$623.56M0.4114$684.0K$4.32M0.4491$18.04B$22.37B
4SOL/USDT$104.36+2.47%0.0011%$1.16B$844.36M2.0469$141.0K$2.00M0.7272$61.13B$66.13B
5NFP/USDT$0.007566+7.66%0.0000%$982.66M1.3332$14.34M$21.96M
6BNB/USDT$764.52+6.01%0.0056%$982.40M$536.20M1.7770$157.2K$4.62M0.5458$101.70B$152.76B
7DOGE/USDT$0.09084+7.39%0.0100%$741.46M$283.70M3.1946$194.3K$1.78M0.3826$14.18B$15.60B
8XRP/USDT$1.42+1.43%0.0005%$694.51M$429.51M2.4686$205.2K$295.4K0.6184$89.00B$142.00B
9MARSCOIN/USDT$0.2295+27.38%0.0585%$620.66M$40.53M0.6703$616.0K$1.28M0.0653$225.89M$226.19M
10BULLA/USDT$0.08286+67.81%0.0953%$602.64M$22.45M0.4804$544.9K$1.86M0.0372$80.62M$80.37M
11ARB/USDT$0.1906+44.70%0.0100%$492.36M$67.40M1.3116$388.8K$3.22M0.1369$1.26B$1.89B
12DASH/USDT$68.93+4.65%0.0100%$477.00M$40.47M1.1739$710.8K$891.9K0.0848$887.22M$1.31B
13HFT/USDT$0.02097+2.07%0.0000%$438.99M$25.70M2.00030.0585$14.44M$15.93M
14UNI/USDT$7.18+14.75%0.0100%$429.26M$166.21M1.6048$254.9K$2.07M0.3872$4.47B$7.16B
15HYPE/USDT$85.63+1.83%0.0027%$407.84M$378.45M1.3759$160.8K$222.1K0.9279$19.03B$85.56B
16AKE/USDT$0.01799-6.89%-0.0311%$370.45M$30.65M0.8420$321.6K$412.9K0.0827$405.83M$1.78B
17USELESS/USDT$0.2485+5.94%0.0113%$365.50M$28.43M0.6388$553.7K$1.12M0.0778$247.17M$246.84M
18ASTER/USDT$0.7850+7.14%0.0050%$348.60M$101.74M2.1377$1.06M$188.1K0.2919$2.12B$6.29B
19SNDK/USDT$1,769.51+0.88%0.0000%$334.89M0.4830$895.1K$895.1K
20SUI/USDT$0.7971+4.32%0.0100%$309.10M$112.13M2.4662$114.8K$411.6K0.3628$3.27B$7.98B

Về dữ liệu phái sinh Binance

Khối lượng tương lai 24h của Binance là $26.66B với $22.32B vị thế mở trên 725 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $59.17M vị thế đã bị thanh lý trên Binance ($15.26M long / $43.91M short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.