Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
Bybit
Điểm91
Khối lượng tương lai (24h)$13.78B
Vị thế mở$12.49B
Thanh lý 24h$23.59M
Khối lượng quyền chọn—
Tổng tài sản$16.09B
Cặp tương lai831
Phí taker0.055%
Phí maker0.02%
Lịch sử vị thế mở Bybit
Minh bạch tài sản Bybit
Chi tiết số dư ví →Ví →Tổng tài sản$16.09B
Tài sản sạch$15.50B
Dòng ròng 24h+$102.81M
Dòng ròng 7N+$219.33M
Dòng ròng 30N+$150.86M
Dữ liệu dự trữ on-chain qua DefiLlama; tài sản sạch loại trừ token riêng của sàn.
Phân tích Bybit
| # | Cặp | Giá | Vị thế mở | OI (1h) | OI (4h) | OI (24h) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACN/USDT | $238.57 | $58.8K | $24.2K +69.72% | $23.8K +68.01% | $18.1K +44.55% |
| 2 | BBX/USDT | $9.2 | $435.3K | $162.3K +59.47% | $192.7K +79.45% | $71.3K +19.59% |
| 3 | IRYS/USDT | $0.01663 | $2.35M | $661.6K +39.15% | $585.2K +33.13% | $1.76M +300.56% |
| 4 | NFLX/USDT | $65.56 | $2.19M | $603.6K +37.93% | $653.8K +42.42% | $918.2K +71.92% |
| 5 | DOOD/USDT | $0.004649 | $14.07M | $3.79M +36.86% | $6.72M +91.36% | $12.64M +882.20% |
| 6 | MOODENG/USDT | $0.04384 | $1.58M | $381.7K +31.76% | $515.7K +48.29% | $783.5K +97.94% |
| 7 | SSPC/USDT | $7.35 | $62.6K | $13.1K +26.50% | $19.8K +46.27% | $32.1K +104.94% |
| 8 | GEV/USDT | $930.77 | $156.1K | $-39.3K -20.09% | $-40.8K -20.70% | $19.7K +14.42% |
| 9 | CYPH/USDT | $2.99 | $88.1K | $13.4K +17.99% | $23.4K +36.17% | $55.9K +173.53% |
| 10 | MAGMA/USDT | $0.3470 | $3.25M | $440.5K +15.69% | $798.3K +32.58% | $964.5K +42.23% |
Tỷ lệ long/short theo tài khoản của Bybit
Tỷ lệ long/short theo vị thế của Bybit
Thị trường tương lai của Bybit
| # | Cặp | Giá | Thay đổi | Funding | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Vốn hóa | FDV |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTC/USDT | $83,387.7 | +2.56% | 0.0100% | $5.10B | $5.11B | 1.5974 | $1.56M | $6.00M | 1.0011 | $1.68T | $1.76T |
| 2 | ETH/USDT | $2,462.9 | +2.68% | 0.0096% | $2.31B | $1.91B | 2.5474 | $1.12M | $3.38M | 0.8254 | $302.57B | $302.61B |
| 3 | SOL/USDT | $106.51 | +1.87% | -0.0040% | $547.48M | $638.84M | 3.0800 | $309.6K | $903.3K | 1.1669 | $63.15B | $68.16B |
| 4 | SOXL/USDT | $102.08 | +6.76% | 0.0000% | $487.35M | $67.99M | 3.2355 | — | — | 0.1395 | — | — |
| 5 | ZEC/USDT | $1,302.89 | +13.16% | 0.0054% | $443.20M | $205.65M | 1.5860 | $103.0K | $934.8K | 0.4640 | $22.34B | $27.60B |
| 6 | NEAR/USDT | $5.17 | +10.01% | 0.0100% | $393.21M | $197.79M | 1.7093 | $169.7K | $621.7K | 0.5030 | $6.83B | $6.84B |
| 7 | XRP/USDT | $1.36 | +4.05% | 0.0070% | $315.90M | $289.88M | 3.8077 | $167.1K | $726.6K | 0.9176 | $86.00B | $136.00B |
| 8 | CL/USDT | $97.29 | -1.75% | -0.0131% | $213.13M | $34.71M | 0.8080 | — | — | 0.1629 | — | — |
| 9 | HYPE/USDT | $80.58 | +2.01% | -0.0019% | $171.19M | $244.83M | 2.9370 | $27.0K | $67.8K | 1.4302 | $18.11B | $81.41B |
| 10 | SPCX/USDT | $159.47 | +10.06% | 0.0000% | $150.27M | $41.45M | 1.8588 | — | — | 0.2759 | $425.4K | $425.4K |
| 11 | WLD/USDT | $0.5784 | +4.14% | -0.0101% | $139.38M | $98.30M | 2.0340 | $133.4K | $196.8K | 0.7053 | $2.22B | $5.79B |
| 12 | DOOD/USDT | $0.004649 | +200.52% | -2.1351% | $136.91M | $14.07M | 0.4704 | $91.9K | $1.58M | 0.1028 | $38.65M | $49.42M |
| 13 | KORU/USDT | $11.9 | +7.99% | 0.0000% | $131.38M | $17.24M | 2.6390 | — | — | 0.1313 | — | — |
| 14 | 1000PEPE/USDT | $0.004605 | +9.20% | 0.0100% | $123.42M | $53.96M | 3.1701 | $34.4K | $376.1K | 0.4372 | — | — |
| 15 | ENA/USDT | $0.2066 | +9.06% | 0.0050% | $122.45M | $77.71M | 2.6900 | $87.6K | $73.4K | 0.6346 | $2.79B | $3.12B |
| 16 | XAU/USDT | $4,142.92 | +0.23% | 0.0147% | $118.71M | $125.85M | 2.8595 | — | — | 1.0601 | — | — |
| 17 | JCT/USDT | $0.004770 | +11.14% | 0.0261% | $113.31M | $10.55M | 0.3254 | $112.2K | $704.9K | 0.0931 | $55.03M | $239.49M |
| 18 | SKHYNIX/USDT | $962.4 | +4.23% | 0.0094% | $104.73M | $44.58M | 6.6453 | — | — | 0.4256 | — | — |
| 19 | IOST/USDT | $0.001612 | +93.49% | -1.6651% | $80.01M | $6.41M | 0.8272 | $101.8K | $273.9K | 0.0802 | $59.17M | $147.99M |
| 20 | DOGE/USDT | $0.08200 | +3.03% | 0.0088% | $76.77M | $118.67M | 3.5935 | $28.3K | $231.0K | 1.5458 | $12.88B | $12.88B |
Về dữ liệu phái sinh Bybit
Khối lượng tương lai 24h của Bybit là $13.78B với $12.49B vị thế mở trên 831 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.
Trong 24 giờ qua, $23.59M vị thế đã bị thanh lý trên Bybit ($5.72M long / $17.87M short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.