Bybit

Điểm89
Khối lượng tương lai (24h)$6.91B
Vị thế mở$11.40B
Thanh lý 24h$6.53M
Khối lượng quyền chọn
Tổng tài sản$14.58B
Cặp tương lai772
Phí taker0.055%
Phí maker0.02%

Lịch sử vị thế mở Bybit

Minh bạch tài sản Bybit

Chi tiết số dư ví →Ví →
Tổng tài sản$14.58B
Tài sản sạch$13.95B
Dòng ròng 24h-$1.51B
Dòng ròng 7N-$1.71B
Dòng ròng 30N+$236.50M
Dữ liệu dự trữ on-chain qua DefiLlama; tài sản sạch loại trừ token riêng của sàn.

Phân tích Bybit

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
11000CAT/USDT$0.002645$905.1K$277.1K +44.12%$409.3K +82.54%$575.4K +174.50%
2BNC/USDT$3.85$578.2K$-380.9K -39.71%$158.3K +37.68%$265.5K +84.89%
3ZHONGJI/USDT$129.75$75.1K$19.3K +34.66%$19.3K +34.59%$14.8K +24.56%
4AMC/USDT$2.61$159.5K$40.7K +34.22%$41.1K +34.77%$17.3K +12.14%
5NMR/USDT$10.6$883.2K$160.0K +22.12%$237.0K +36.67%$247.6K +38.94%
6EWZ/USDT$37.34$199.7K$-46.7K -18.97%$58.6K +41.55%$91.6K +84.76%
7ICX/USDT$0.01558$1.55M$243.6K +18.68%$285.8K +22.65%$974.6K +170.01%
8CP/USDT$0.03228$860.5K$120.0K +16.21%$37.2K +4.51%$366.3K +74.13%
9FLUX/USDT$0.05056$246.5K$-45.0K -15.45%$-47.7K -16.20%$19.9K +8.76%
10TXN/USDT$259.85$347.4K$38.5K +12.48%$40.0K +13.01%$36.3K +11.66%

Tỷ lệ long/short theo tài khoản của Bybit

Tỷ lệ long/short theo vị thế của Bybit

Thị trường tương lai của Bybit

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1BTC/USDT$79,701.2+1.03%-0.0023%$1.68B$4.37B1.1763$86.6K$261.0K2.5998$1.60T$1.67T
2ETH/USDT$2,456.4+0.67%0.0019%$909.08M$1.83B2.0600$46.5K$137.5K2.0080$299.98B$299.99B
3ZEC/USDT$1,013.6+4.21%0.0100%$352.75M$266.64M0.7902$67.3K$819.1K0.7559$17.17B$21.32B
4SOL/USDT$102.87+1.98%0.0030%$327.94M$653.68M2.6193$7.4K$218.2K1.9933$60.26B$65.22B
5XRP/USDT$1.41+1.75%0.0017%$247.79M$310.12M3.4524$45.4K$71.3K1.2515$88.86B$142.00B
6PONS/USDT$0.9274+29.24%0.0050%$164.66M$17.81M1.1796$78.0K$110.1K0.1082$654.79M$919.47M
7MARSCOIN/USDT$0.2420+42.46%0.0783%$139.77M$13.55M0.7727$191.0K$470.0K0.0970$240.80M$241.37M
8NEAR/USDT$2.19+14.23%0.0100%$132.16M$105.14M2.0139$29.6K$211.8K0.7955$2.87B$2.87B
9HYPE/USDT$85.16+1.67%0.0085%$131.63M$300.13M1.6724$23.0K$13.3K2.2801$18.97B$85.23B
10USELESS/USDT$0.2535+2.23%0.0443%$125.41M$31.97M0.7132$210.0K$145.4K0.2549$256.54M$256.25M
11AKE/USDT$0.01859+36.26%0.0050%$101.80M$19.75M0.8362$181.9K$217.2K0.1940$421.38M$1.85B
12DASH/USDT$68.49+37.12%0.0100%$98.65M$11.91M1.6560$180.5K$233.3K0.1208$877.51M$1.29B
13SNDK/USDT$1,760.19+4.24%0.0000%$92.89M$32.64M0.94330.3514$895.1K$895.1K
14DOGE/USDT$0.08771+4.42%0.0022%$89.14M$139.01M3.2790$1.1K$34.8K1.5594$13.69B$15.07B
15SUI/USDT$0.7980+7.27%0.0100%$79.84M$77.57M3.6318$393$20.8K0.9716$3.29B$8.02B
16BNB/USDT$771.4+8.37%0.0100%$70.65M$146.54M2.1646$1.5K$80.8K2.0741$102.47B$153.95B
17ASTER/USDT$0.8191+12.84%0.0050%$62.83M$54.17M2.6751$61.1K$46.1K0.8622$2.21B$6.54B
18FLOCK/USDT$0.05502+9.56%-0.0508%$57.90M$4.00M1.1093$128.2K$105.1K0.0691$25.46M$55.38M
19ENA/USDT$0.1628+0.69%-0.0087%$56.22M$63.69M2.4459$16.3K$33.4K1.1330$1.65B$2.45B
20CP/USDT$0.03228+1.16%0.0864%$49.55M$860.5K$16.7K$4.1K0.0174$44.14M$161.39M

Về dữ liệu phái sinh Bybit

Khối lượng tương lai 24h của Bybit là $6.91B với $11.40B vị thế mở trên 772 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $6.53M vị thế đã bị thanh lý trên Bybit ($2.36M long / $4.17M short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.