dYdX

Điểm63
Khối lượng tương lai (24h)$4.04M
Vị thế mở$60.33M
Thanh lý 24h
Khối lượng quyền chọn
Tổng tài sản
Cặp tương lai92
Phí taker0.05%
Phí maker0.01%

Lịch sử vị thế mở dYdX

Phân tích dYdX

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
1BNB/USDT$766.51$193.3K$9.7K +5.27%$7.7K +4.14%$14.9K +8.35%
2ONDO/USDT$0.3694$145.6K$4.6K +3.29%$5.4K +3.88%$34.7K +31.28%
3ADA/USDT$0.2182$174.1K$2.0K +1.19%$3.7K +2.20%$2.2K +1.30%
4AAVE/USDT$131.32$116.4K$1.2K +1.02%$874 +0.76%$2.6K +2.31%
5ALGO/USDT$0.09510$132.3K$-1.3K -0.99%$991 +0.76%$5.9K +4.63%
6PYTH/USDT$0.05455$161.9K$-1.1K -0.69%$790 +0.49%$5.0K +3.20%
7ENA/USDT$0.1626$109.3K$-724 -0.66%$-578 -0.53%$890 +0.82%
8LINK/USDT$11.93$368.7K$2.2K +0.61%$5.3K +1.46%$13.3K +3.74%
9DOGE/USDT$0.08774$208.8K$1.2K +0.57%$5.2K +2.53%$11.2K +5.69%
10DOT/USDT$0.9104$147.9K$-834 -0.56%$157 +0.11%$14.2K +10.62%

Thị trường tương lai của dYdX

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1ETH/USDT$2,457.91+0.11%0.0016%$2.68M$26.16M9.7744$299.92B$299.92B
2BTC/USDT$79,717.84+0.38%-0.0000%$625.0K$16.48M26.3720$1.60T$1.67T
3SOL/USDT$102.79+1.17%0.0007%$415.0K$12.40M29.8668$60.19B$65.14B
4ONDO/USDT$0.3694+4.45%0.0109%$39.9K$145.6K3.6452$1.80B$3.69B
5BNB/USDT$766.51+6.99%0.0061%$39.6K$193.3K4.8835$102.42B$153.83B
6UNI/USDT$6.32+0.58%0.0010%$34.5K$228.0K6.6017$3.95B$6.33B
7XMR/USDT$542.13+4.31%0.0098%$32.3K$116.7K3.6096$10.16B$10.16B
8NEAR/USDT$2.19+12.76%0.0000%$25.6K$94.2K3.6844$2.86B$2.86B
9ZEC/USDT$1,017.96+3.50%0.0000%$15.8K$373.9K23.7194$17.24B$21.40B
10PEPE/USDT$0.000003560+1.03%0.0000%$14.2K$15.0K1.0542$1.50B$1.50B
11TAO/USDT$236.75+5.97%0.0002%$9.9K$64.5K6.4999$2.28B$4.98B
12XRP/USDT$1.41+0.93%0.0000%$9.7K$462.1K47.6556$88.64B$141.00B
13AVAX/USDT$7.55+2.46%0.0000%$8.5K$64.0K7.5095$3.25B$5.43B
14LTC/USDT$54+7.39%0.0020%$7.2K$580.0K80.9835$4.20B$4.54B
15JUP/USDT$0.2246+3.79%0.0000%$6.2K$22.2K3.5527$739.00M$2.23B
16EUR/USDT$1.16-0.14%0.0012%$5.8K$3.3K0.5660
17DOGE/USDT$0.08774+3.73%0.0000%$5.7K$208.8K36.8765$13.64B$15.01B
18INJ/USDT$4.89+4.07%0.0000%$5.5K$43.9K7.9863$489.42M$489.00M
19ETC/USDT$7.72+4.72%0.0000%$5.2K$12.4K2.3905$1.22B$1.62B
20DOT/USDT$0.9104+6.60%0.0000%$5.2K$147.9K28.5903$1.55B$1.91B

Về dữ liệu phái sinh dYdX

Khối lượng tương lai 24h của dYdX là $4.04M với $60.33M vị thế mở trên 92 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $0 vị thế đã bị thanh lý trên dYdX ($0 long / $0 short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.