Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

dYdX

Điểm70
Khối lượng tương lai (24h)$73.91M
Vị thế mở$49.80M
Thanh lý 24h—
Khối lượng quyền chọn—
Tổng tài sản—
Cặp tương lai92
Phí taker0.05%
Phí maker0.01%

Lịch sử vị thế mở dYdX

Phân tích dYdX

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
1PAXG/USDT$4,133.28$86.4K$13.8K +19.02%$13.9K +19.23%$13.9K +19.24%
2WLD/USDT$0.5889$102.7K$4.1K +4.14%$12.5K +13.83%$22.3K +27.78%
3NEAR/USDT$5.16$110.6K$3.4K +3.13%$13.2K +13.56%$13.6K +14.04%
4ENA/USDT$0.2086$131.7K$3.5K +2.71%$-1.9K -1.44%$14.1K +12.00%
5ZEC/USDT$1,283.61$231.2K$3.3K +1.43%$4.0K +1.74%$23.7K +11.41%
6PYTH/USDT$0.08042$242.8K$3.3K +1.37%$2.6K +1.08%$23.3K +10.60%
7CRV/USDT$0.3865$57.5K$656 +1.15%$-121 -0.21%$2.9K +5.39%
8ARB/USDT$0.1914$63.8K$614 +0.97%$652 +1.03%$549 +0.87%
9INJ/USDT$8.76$95.4K$498 +0.53%$63 +0.07%$366 +0.39%
10FIL/USDT$1.04$63.0K$-312 -0.49%$469 +0.75%$967 +1.56%

Thị trường tương lai của dYdX

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1ETH/USDT$2,457.26+2.92%0.0018%$65.15M$22.95M———0.3522$300.73B$300.72B
2BTC/USDT$83,328.11+2.23%0.0000%$7.65M$17.09M———2.2349$1.68T$1.75T
3SOL/USDT$106.61+2.24%0.0002%$713.9K$4.53M———6.3438$62.92B$67.90B
4XRP/USDT$1.36+4.23%0.0000%$36.1K$613.0K———16.9878$85.70B$136.00B
5PAXG/USDT$4,133.28+0.29%-0.0009%$35.7K$86.4K———2.4199$1.83B$1.83B
6BNB/USDT$745.77+2.30%0.0000%$33.9K$114.0K———3.3650$98.25B$149.40B
7XMR/USDT$598.94-1.64%0.0042%$33.8K$175.5K———5.1862$11.26B$11.26B
8NEAR/USDT$5.16+9.90%0.0000%$27.4K$110.6K———4.0361$6.78B$6.78B
9TRX/USDT$0.3307-0.36%0.0000%$25.4K$163.9K———6.4524$31.43B$31.43B
10DOGE/USDT$0.08194+3.36%0.0000%$25.3K$184.1K———7.2711$12.83B$12.83B
11LTC/USDT$61.49+5.37%0.0002%$17.2K$401.8K———23.3247$4.79B$5.18B
12WLD/USDT$0.5889+8.31%0.0000%$15.0K$102.7K———6.8341$2.26B$5.92B
13ENA/USDT$0.2086+11.69%0.0000%$14.4K$131.7K———9.1308$2.81B$3.15B
14ZEC/USDT$1,283.61+12.56%0.0000%$14.3K$231.2K———16.2009$21.86B$27.01B
15UNI/USDT$7.47+4.57%0.0000%$13.0K$68.9K———5.3157$4.69B$7.50B
16ONDO/USDT$0.4570+5.31%0.0000%$11.3K$178.8K———15.8075$2.23B$4.59B
17ETC/USDT$8.09+4.93%0.0000%$9.9K$20.4K———2.0628$1.28B$1.70B
18HBAR/USDT$0.08466+2.26%0.0000%$9.7K$33.5K———3.4384$3.73B$4.24B
19AVAX/USDT$9.69+2.85%0.0000%$8.8K$29.5K———3.3379$4.32B$7.00B
20COMP/USDT$25.51+11.44%0.0000%$6.9K$81.0K———11.6665$254.32M$254.30M

Về dữ liệu phái sinh dYdX

Khối lượng tương lai 24h của dYdX là $73.91M với $49.80M vị thế mở trên 92 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $0 vị thế đã bị thanh lý trên dYdX ($0 long / $0 short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.