HTX

Điểm81
Khối lượng tương lai (24h)$569.25M
Vị thế mở$3.95B
Thanh lý 24h$1.37M
Khối lượng quyền chọn
Tổng tài sản$4.17B
Cặp tương lai377
Phí taker0.04%
Phí maker0.02%

Lịch sử vị thế mở HTX

Minh bạch tài sản HTX

Chi tiết số dư ví →Ví →
Tổng tài sản$4.17B
Tài sản sạch$4.16B
Dòng ròng 24h-$2.04M
Dòng ròng 7N-$23.13M
Dòng ròng 30N-$35.19M
Dữ liệu dự trữ on-chain qua DefiLlama; tài sản sạch loại trừ token riêng của sàn.

Phân tích HTX

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
1牛来/USDT$0.1160$118.6K$15.5K +15.00%$6.7K +5.95%$63.5K +115.08%
2DASH/USDT$68.79$165.6K$12.8K +8.37%$12.4K +8.07%$80.8K +95.28%
3TRX/USDT$0.3333$840.6K$-76.0K -8.29%$-97.6K -10.40%$-169.9K -16.81%
4SUI/USDT$0.7970$413.3K$-33.5K -7.50%$-26.6K -6.06%$-7.2K -1.71%
5币安人生/USDT$0.5750$73.2K$4.6K +6.64%$5.0K +7.36%$15.5K +26.76%
6PENGU/USDT$0.008526$68.9K$-4.3K -5.83%$-4.4K -5.99%$3.2K +4.86%
7MARSCOIN/USDT$0.2351$102.7K$5.5K +5.66%$21.1K +25.83%$27.6K +36.68%
8龙虾/USDT$0.08805$153.6K$7.7K +5.25%$-1.2K -0.78%$-15.3K -9.05%
9PEPE/USDT$0.000003560$621.7K$25.6K +4.29%$-554 -0.09%$20.6K +3.42%
10TUT/USDT$0.02775$69.3K$2.7K +4.11%$11.1K +19.18%$9.1K +15.18%

Tỷ lệ long/short theo tài khoản của HTX

Tỷ lệ long/short theo vị thế của HTX

Thị trường tương lai của HTX

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1ETH/USDT$2,456.64+0.25%-0.0006%$286.34M$1.28B0.6429$85.6K$81.3K4.4853$299.91B$299.90B
2BTC/USDT$79,657.5+0.37%0.0010%$137.93M$2.33B2.3750$2.5K$204.9K16.9056$1.60T$1.67T
3ZEC/USDT$1,015+2.98%0.0100%$23.01M$2.91M0.5714$5.7K$111.6K0.1263$17.21B$21.37B
4DOGE/USDT$0.08770+3.88%0.0100%$15.27M$6.72M0.9412$35.7K$245.2K0.4402$13.67B$15.04B
5BNB/USDT$765.85+6.91%0.0100%$10.98M$8.10M0.8333$225.0K$2280.7377$102.06B$153.27B
6SOL/USDT$102.75+1.32%0.0100%$8.14M$218.91M1.285726.8920$60.15B$65.08B
7SNDK/USDT$1,761.54+3.74%0.0000%$6.89M$2.36M0.35210.3428$895.1K$895.1K
8ADA/USDT$0.2176+2.21%0.0100%$5.30M$1.37M1.53850.2585$8.18B$9.81B
9LTC/USDT$53.88+7.29%0.0100%$4.51M$3.36M1.9697$16.7K0.7448$4.19B$4.54B
10XRP/USDT$1.41+0.95%0.0100%$3.24M$55.65M2.2333$14117.1932$88.66B$141.00B
11SUI/USDT$0.7970+6.42%0.0100%$3.14M$413.3K3.17390.1317$3.27B$7.98B
12DASH/USDT$68.79+30.56%0.0100%$2.27M$165.6K0.5385$10.1K$14.4K0.0729$882.77M$1.30B
13XAG/USDT$66.24-0.02%0.0000%$1.72M$1.05M1.94120.6105
14牛来/USDT$0.1160+34.88%0.0050%$1.66M$118.6K1.1064$30.7K$31.3K0.0713$116.93M$116.62M
15MARSCOIN/USDT$0.2351+36.89%0.0050%$1.64M$102.7K0.6897$6.9K$24.3K0.0627$237.71M$236.73M
16TRUMP/USDT$2.38+6.24%0.0050%$1.49M$510.3K0.6393$150.3K0.3426$622.61M$2.38B
17TRX/USDT$0.3333+0.95%-0.0475%$1.45M$840.6K1.43900.5789$31.66B$31.66B
18PEPE/USDT$0.000003560+1.25%0.0100%$1.43M$621.7K4.1579$2990.4358$1.50B$1.50B
19NEAR/USDT$2.19+12.59%0.0100%$1.35M$273.8K1.7500$1630.2032$2.85B$2.86B
20HYPE/USDT$85.09+0.47%0.0050%$1.28M$995.6K0.7636$716$1710.7801$18.93B$85.10B

Về dữ liệu phái sinh HTX

Khối lượng tương lai 24h của HTX là $569.25M với $3.95B vị thế mở trên 377 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $1.37M vị thế đã bị thanh lý trên HTX ($417.7K long / $948.6K short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.