Hyperliquid

Điểm89
Khối lượng tương lai (24h)$6.66B
Vị thế mở$10.54B
Thanh lý 24h$55.95M
Khối lượng quyền chọn
Tổng tài sản
Cặp tương lai178
Phí taker0.045%
Phí maker0.015%

Lịch sử vị thế mở Hyperliquid

Phân tích Hyperliquid

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
1DASH/USDT$62.43$2.89M$399.7K +16.04%$738.9K +34.34%$1.46M +101.64%
2MEME/USDT$0.0005460$426.8K$38.8K +10.00%$42.4K +11.03%$51.7K +13.78%
3NEAR/USDT$2.18$119.88M$9.23M +8.34%$18.91M +18.73%$28.23M +30.80%
4PONS/USDT$0.7274$69.62M$3.46M +5.22%$2.43M +3.61%$16.73M +31.62%
5ZEN/USDT$7.13$1.41M$69.4K +5.18%$132.2K +10.35%$639.9K +83.19%
6kPEPE/USDT$0.003520$22.97M$1.07M +4.87%$-5.56M -19.49%$-5.53M -19.40%
7ZETA/USDT$0.03471$1.23M$49.8K +4.22%$46.9K +3.96%$107.8K +9.60%
8ICP/USDT$2.47$3.37M$126.5K +3.90%$101.9K +3.12%$-520.7K -13.39%
9SPX/USDT$0.6028$7.90M$292.0K +3.84%$81.6K +1.04%$61.5K +0.78%
10VVV/USDT$18.23$28.08M$939.3K +3.46%$1.10M +4.08%$2.37M +9.23%

Thị trường tương lai của Hyperliquid

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1BTC/USDT$79,609-2.01%0.0007%$3.15B$2.94B$29.93M$638.5K0.9334$1.60T$1.67T
2ETH/USDT$2,454-2.16%0.0013%$1.30B$2.22B$6.08M$618.9K1.7054$299.55B$299.54B
3HYPE/USDT$84.43-3.48%0.0013%$536.85M$1.97B$270.6K$308.9K3.6698$18.79B$84.48B
4ZEC/USDT$1,024.6+7.51%0.0016%$481.57M$623.22M$228.1K$8.47M1.2942$17.38B$21.55B
5SOL/USDT$101.92-1.91%0.0011%$195.69M$586.72M$3.75M$36.4K2.9982$59.68B$64.57B
6PONS/USDT$0.7274+4.18%0.0409%$113.03M$69.62M$54.1K0.6160$514.12M$723.82M
7LIT/USDT$4.78+7.70%0.0013%$105.23M$203.80M$76.3K$329.4K1.9367$1.20B$4.78B
8XRP/USDT$1.4-3.70%0.0013%$84.33M$230.74M$739.1K$8.0K2.7363$87.81B$140.00B
9PUMP/USDT$0.004239-1.94%0.0013%$81.97M$180.32M$1.12M$102.0K2.1999$1.68B$4.23B
10NEAR/USDT$2.18+11.43%0.0084%$53.02M$119.88M$50.9K$62.1K2.2610$2.86B$2.86B
11XMR/USDT$521.73+0.08%0.0147%$50.32M$99.16M$449.4K1.9707$9.80B$9.80B
12CASHCAT/USDT$0.2509-15.75%0.0013%$46.29M$54.09M$318.6K$3831.1684$243.76M$246.46M
13ENA/USDT$0.1628-3.41%0.0013%$42.55M$62.89M$213.2K$3.3K1.4782$1.60B$2.44B
14UNI/USDT$6.17-2.45%0.0013%$29.78M$46.14M$97.8K$27.5K1.5493$3.85B$6.18B
15ARB/USDT$0.1316-6.70%0.0013%$27.05M$16.45M$340.5K$20.7K0.6080$876.96M$1.31B
16XPL/USDT$0.09339-3.40%0.0013%$23.69M$52.86M$150.4K$24.9K2.2308$259.40M$933.45M
17PEPE/USDT$0.003520-5.30%-0.0009%$22.90M$22.97M1.0030$1.48B$1.49B
18DOGE/USDT$0.08478-3.47%0.0013%$20.12M$60.53M$8.1K3.0093$13.21B$14.54B
19BNB/USDT$721.27-0.57%0.0013%$16.04M$47.71M2.9740$96.03B$144.23B
20TAO/USDT$224.99-0.26%0.0013%$15.31M$39.52M$54.9K$31.2K2.5816$2.16B$4.73B

Về dữ liệu phái sinh Hyperliquid

Khối lượng tương lai 24h của Hyperliquid là $6.66B với $10.54B vị thế mở trên 178 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $55.95M vị thế đã bị thanh lý trên Hyperliquid ($44.51M long / $11.45M short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.