LBank
Điểm64
Khối lượng tương lai (24h)$5.64B
Vị thế mở—
Thanh lý 24h—
Khối lượng quyền chọn—
Tổng tài sản—
Cặp tương lai825
Phí taker0.06%
Phí maker0.02%
Lịch sử vị thế mở LBank
Phân tích LBank
| # | Cặp | Giá | Vị thế mở | OI (1h) | OI (4h) | OI (24h) |
|---|
Thị trường tương lai của LBank
| # | Cặp | Giá | Thay đổi | Funding | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Vốn hóa | FDV |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZEC/USDT | $1,015.41 | +3.77% | 0.0003% | $537.91M | — | — | — | — | — | $17.21B | $21.37B |
| 2 | BTC/USDT | $79,674.8 | +0.37% | 0.0020% | $363.46M | — | — | — | — | — | $1.60T | $1.67T |
| 3 | HYPE/USDT | $85.06 | +0.87% | 0.0050% | $279.86M | — | — | — | — | — | $18.93B | $85.10B |
| 4 | DASH/USDT | $68.71 | +34.25% | 0.0066% | $276.35M | — | — | — | — | — | $882.77M | $1.30B |
| 5 | GOLD/USDT | $4,436.55 | -0.12% | 0.0000% | $164.92M | — | — | — | — | — | $1.29M | $1.30M |
| 6 | USELESS/USDT | $0.2535 | +0.59% | 0.0139% | $159.25M | — | — | — | — | — | $251.25M | $250.67M |
| 7 | SKHYNIX/USDT | $1,275.41 | +1.94% | 0.0000% | $119.63M | — | — | — | — | — | — | — |
| 8 | AKE/USDT | $0.01907 | +41.09% | -0.0967% | $114.22M | — | — | — | — | — | $435.11M | $1.91B |
| 9 | ASTER/USDT | $0.8131 | +11.26% | 0.0050% | $109.78M | — | — | — | — | — | $2.19B | $6.50B |
| 10 | BULLA/USDT | $0.07283 | +107.93% | 0.0989% | $100.88M | — | — | — | — | — | $72.31M | $71.79M |
| 11 | ETH/USDT | $2,457.11 | +0.15% | 0.0022% | $99.85M | — | — | — | — | — | $299.91B | $299.90B |
| 12 | SNXX/USDT | $17.79 | +8.15% | 0.0000% | $98.37M | — | — | — | — | — | — | — |
| 13 | TRUMPSOL/USDT | $2.38 | +5.88% | 0.0050% | $82.53M | — | — | — | — | — | — | — |
| 14 | SKHY/USDT | $175.65 | +2.87% | 0.0000% | $82.14M | — | — | — | — | — | — | — |
| 15 | ANKR/USDT | $0.004230 | +1.41% | -0.0063% | $79.30M | — | — | — | — | — | $42.39M | $42.40M |
| 16 | FLOCK1/USDT | $0.05598 | +0.72% | -0.0856% | $78.29M | — | — | — | — | — | — | — |
| 17 | 4/USDT | $0.02757 | +74.05% | 0.0606% | $75.78M | — | — | — | — | — | $27.48M | $27.43M |
| 18 | BNB/USDT | $767.03 | +6.97% | 0.0143% | $72.41M | — | — | — | — | — | $102.06B | $153.27B |
| 19 | KORU/USDT | $23.15 | +3.53% | 0.0000% | $68.93M | — | — | — | — | — | — | — |
| 20 | SILVER/USDT | $66.21 | +0.05% | 0.0000% | $68.01M | — | — | — | — | — | — | — |
Về dữ liệu phái sinh LBank
Khối lượng tương lai 24h của LBank là $5.64B với — vị thế mở trên 825 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.
Trong 24 giờ qua, $0 vị thế đã bị thanh lý trên LBank ($0 long / $0 short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.