MEXC

Điểm89
Khối lượng tương lai (24h)$6.09B
Vị thế mở$11.59B
Thanh lý 24h
Khối lượng quyền chọn
Tổng tài sản
Cặp tương lai1115
Phí taker0.04%
Phí maker0.01%

Lịch sử vị thế mở MEXC

Phân tích MEXC

#CặpGiáVị thế mởOI (1h)OI (4h)OI (24h)
1ATOM/USDT$1.59$15.03M$7.45M +98.23%$7.37M +96.34%$6.72M +80.97%
2SOLV/USDT$0.003662$204.5K$87.2K +74.34%$81.6K +66.34%$43.7K +27.18%
3MUSTOCK/USDT$1,025.19$16.87M$-22.42M -57.07%$-18.08M -51.73%$-18.58M -52.42%
4USELESS/USDT$0.2375$8.41M$-8.32M -49.72%$-5.15M -37.97%$-6.83M -44.81%
5SWARM/USDT$0.1005$122.5K$40.5K +49.36%$41.4K +51.10%$43.9K +55.90%
6FARTCOIN/USDT$0.1765$16.10M$-8.95M -35.73%$-8.59M -34.80%$-2.08M -11.45%
7DASH/USDT$70.62$13.31M$-6.05M -31.26%$204.6K +1.56%$-925.3K -6.50%
8LINSTOCK/USDT$479.28$198.6K$-86.8K -30.41%$-86.6K -30.37%$-114.3K -36.53%
9COLLECT/USDT$0.04722$760.3K$166.6K +28.05%$9.8K +1.31%$193.7K +34.18%
10SYRUP/USDT$0.2127$1.51M$309.3K +25.78%$237.6K +18.69%$412.3K +37.59%

Thị trường tương lai của MEXC

#CặpGiáThay đổiFundingKhối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hVốn hóaFDV
1BTC/USDT$79,798+0.04%0.0023%$1.95B$3.87B1.9877$1.60T$1.68T
2ETH/USDT$2,496.03+1.52%0.0071%$1.13B$2.94B2.6098$304.51B$304.51B
3SOL/USDT$105.21+2.27%0.0097%$811.78M$327.07M0.4029$61.47B$66.54B
4XRP/USDT$1.42+0.38%-0.0021%$262.94M$186.01M0.7074$88.94B$142.00B
5ZEC/USDT$1,161.79+14.48%0.0061%$255.51M$118.86M0.4652$19.61B$24.35B
6ARB/USDT$0.2019+52.32%0.0100%$146.23M$30.97M0.2118$1.30B$1.95B
7DOGE/USDT$0.09090+3.81%0.0100%$111.78M$78.12M0.6989$14.15B$15.58B
8XAU/USDT$4,435.82-0.02%0.0000%$91.04M$318.23M3.4954
9HYPE/USDT$86.42+1.22%0.0050%$90.81M$77.35M0.8518$19.23B$86.53B
10PEPE/USDT$0.000003640+1.85%0.0100%$56.79M$66.05M1.1631$1.53B$1.53B
11SUI/USDT$0.7948-0.21%0.0100%$56.08M$74.54M1.3291$3.25B$7.94B
12UNI/USDT$6.95+9.58%0.0100%$55.70M$37.94M0.6811$4.32B$6.93B
13DASH/USDT$70.62+3.30%0.0100%$53.81M$13.31M0.2474$896.52M$1.32B
14SPX500/USDT$7,722.1+0.05%0.0093%$49.79M$65.54M1.3163
15SKHYNIXSTOCK/USDT$1,286.25+0.87%0.0000%$40.01M$17.22M0.4303
16TAO/USDT$235.9+0.11%-0.0011%$38.48M$82.97M2.1563$2.26B$4.96B
17ASTER/USDT$0.7726-4.80%0.0050%$37.97M$35.79M0.9426$2.08B$6.16B
18BNB/USDT$757.6-1.71%0.0020%$33.55M$66.63M1.9860$100.79B$151.41B
19NEAR/USDT$2.31+6.06%0.0047%$33.17M$35.23M1.0622$2.99B$2.99B
20LINK/USDT$12.22+2.32%0.0100%$32.33M$27.05M0.8366$9.13B$12.21B

Về dữ liệu phái sinh MEXC

Khối lượng tương lai 24h của MEXC là $6.09B với $11.59B vị thế mở trên 1115 cặp tương lai được CoinBoss theo dõi.

Trong 24 giờ qua, $0 vị thế đã bị thanh lý trên MEXC ($0 long / $0 short). Dữ liệu được tổng hợp theo thời gian thực từ API chính thức của các sàn.