Tỷ Lệ Funding ICP (Internet Computer)
So sánh tỷ lệ funding hợp đồng vĩnh cửu Internet Computer giữa các sàn theo thời gian thực · tỷ lệ tổng hợp có trọng số OI · cập nhật mỗi phút
Giá hiện tại của Internet Computer: $2.22
Tỷ Lệ Funding ICP Theo Sàn
Thanh toán tiếp theo sau --:--:--| # | Sàn | Tỷ Lệ Funding | APR | Settlement Interval | Next Settlement | Khối Lượng Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | +0.0035% | +3.82% | 8h | 08:00 UTC | $20.8M |
| 2 | Bybit | +0.0033% | +3.66% | 8h | 08:00 UTC | $12.2M |
| 3 | KuCoincao nhất | +0.0100% | +10.95% | 8h | 08:00 UTC | $6.6M |
| 4 | MEXC | +0.0034% | — | — | — | $5.7M |
| 5 | Bitget | +0.0100% | +10.95% | 8h | — | $5.6M |
| 6 | WhiteBIT | +0.0100% | +10.95% | 8h | 08:00 UTC | $4.5M |
| 7 | OKX | +0.0100% | +10.95% | 8h | 08:00 UTC | $3.5M |
| 8 | Hyperliquid | +0.0013% | +10.95% | 1h | — | $1.9M |
| 9 | Gate | +0.0100% | +10.95% | 8h | 08:00 UTC | $1.0M |
| 10 | Kraken | +0.0000% | — | — | — | $0.6M |
| 11 | CoinEx | +0.0000% | +0.00% | 8h | 16:00 UTC | $0.5M |
| 12 | Lighter | +0.0096% | +84.10% | 1h | — | $0.2M |
| 13 | Aster | +0.0013% | +10.95% | 1h | 01:00 UTC | $0.1M |
| 14 | Coinbase | +0.0007% | +6.13% | 1h | — | $0.1M |
| 15 | dYdX | +0.0000% | +0.00% | 1h | — | $0.0M |
| 16 | Crypto.com | -0.0041% | — | — | — | $0.0M |
| 17 | edgeX | +0.0050% | +10.95% | 4h | 04:00 UTC | $0.0M |
| 18 | Bitfinex | +0.0000% | — | — | 08:00 UTC | $0.0M |
| 19 | HTX | +0.0100% | +10.95% | 8h | 08:00 UTC | — |
| 20 | BingX | +0.0100% | — | — | 08:00 UTC | — |
| 21 | Bitunix | +0.0043% | +4.66% | 8h | 08:00 UTC | — |
| 22 | LBank | +0.0035% | — | — | 08:00 UTC | — |
APR = period rate × (24 / settlement interval) × 365. Shown as — when the exchange's settlement interval is unknown.
Trung Bình Đơn Giản
+0.0046%
Tỷ Lệ Có Trọng Số OI
+0.0055%
Tỷ Lệ Có Trọng Số Khối Lượng
+0.0059%
Lịch Sử Tỷ Lệ Funding ICP
Chi Phí Funding Tích Lũy ICP
Tỷ lệ funding đã thanh toán tích lũy theo sàn trong mỗi khung thời gian — dương nghĩa là bên long trả cho bên short (chi phí giữ vị thế long), âm nghĩa là bên short trả cho bên long.
| Sàn | 1D | 7D | 30D | 90D |
|---|---|---|---|---|
| Binance | +0.0000% | +0.0331% | +0.0605% | +0.0605% |
Về Tỷ Lệ Funding Internet Computer
Tỷ lệ funding ICP là gì?
Tỷ lệ funding ICP là khoản thanh toán định kỳ giữa các trader long và short trên hợp đồng vĩnh cửu Internet Computer, được thiết kế để neo giá hợp đồng theo chỉ số giao ngay. Khi tỷ lệ dương, bên long trả cho bên short; khi âm, bên short trả cho bên long. Đây là chi phí (hoặc thu nhập) liên tục chính khi giữ vị thế đòn bẩy ICP.
Tỷ lệ funding ICP dương hoặc âm có ý nghĩa gì?
Tỷ lệ funding ICP dương liên tục cho thấy vị thế long đang quá đông và tâm lý thị trường lạc quan — bên long tiếp tục trả phí để duy trì vị thế. Tỷ lệ âm cho thấy bên short chiếm ưu thế và tâm lý bi quan. Tỷ lệ cực đoan theo cả hai hướng thường báo hiệu giao dịch quá tải và tăng nguy cơ đảo chiều mạnh hoặc siết short/long.
Tỷ lệ funding ICP hiện tại là bao nhiêu?
Hiện tại, tỷ lệ funding ICP trung bình là 0.0046% trên 22 sàn mà CoinBoss theo dõi, và tỷ lệ này dương. Số liệu này được cập nhật theo thời gian thực — xem bảng trên để biết chi tiết mới nhất theo từng sàn và tỷ lệ tổng hợp có trọng số OI.
Sàn nào có tỷ lệ funding ICP cao nhất?
Hiện tại okx có tỷ lệ funding ICP cao nhất (hoặc cực đoan nhất) trong số các sàn được theo dõi, ở mức 0.0100%. Tỷ lệ funding có thể khác biệt đáng kể giữa các sàn do chênh lệch giá sổ lệnh, giá chỉ số và nhu cầu đòn bẩy — tạo ra cơ hội chênh lệch giá tỷ lệ funding tiềm năng.
Hầu hết các sàn thanh toán funding mỗi 8 giờ (00:00 / 08:00 / 16:00 UTC). Khoảng thời gian thanh toán thực tế có thể khác nhau theo sàn và hợp đồng.
Thêm tỷ lệ funding các coin khác
Xem toàn bộ ma trận tỷ lệ funding ›BTCETHSOLXRPBNBDOGEHYPEZECOKBSKLADALINKAVAXXLMBCHUNIAAVESUINEARARBENAWLDBLURYFIHOTKAITOTRXXMRCCGRAMLTCHBARXAUTTAOWLFIPAXGASTERDEXEONDODOTSKYMORPHOETCPIJSTBEATPOLATOMRENDERKAS
Xem toàn bộ ma trận tỷ lệ funding › (+238)
ALGOJUPLITFILPUMPAPTVVVNIGHTAEROINJCAKEDASHVIRTUALVETPENGUPYTHTRUMPETHFITIAFETSPXSEIZROCRVJTOKITEMONPENDLEXTZLDOGRASSXPLCFXOPJASMYSYRUPSTRKGRTUBIOTACHZVELVETAXSFFEIGENENSCOMPAPEWIFFARTCOINTHETAMANAHRUNERIFSANDSNXARAWEAGWEIGENIUSIMXDYDXZKGALASENT1INCHALLOUAIBILLATHUSELESSEGLDMETQSAFELPTRSRBANANAS31ARCZENARKMZAMAORDIRIVERSYNRAVEBASCHIPRVNPLUMEKSMIOWBIOHOMEBERALINEASOONTURBOCOAIENJMEGAHOLOBABYAPRREDDUSKMOVEGPSROSEPOPCATTRBPNUTBARD0GALTCELOMOODENGESPJCTNOTNESRPLARXMEZEREBROSKYAIMEMEATSAHARAFOGOVANABSBZESTPRLROBOBOMEPEOPLEIRYSMANTAGIGGLECLOSTGMERLIOTXOPGTRIABASEDCOLLECTHYPERFRAXBLUAIMETISDOGSAIXBTTACSAPIENBREVBIRBPIPPINEDENMOVRTAIKOINSPELLWETUSUALENSOXAISCRTMIRAAGLDBANANACTRHMSTRALICEEPICKATOGNLAHEIGUNRARERESOLVTSTMAVTUTTRUSTBELTHEFIGHTZILAXLFLUIDASTRCFGSTABLEKMNOBRETTMINAPIEVERSENEOSUNANKRCHRELSAUMAC98PORTALTREESTARTRADOORCYBEREDUCORE4OGBANDMASKZKCICNTSUSHIARKGMTSIGNFIDADRIFTPOWRPHASTONILZORAINX龙虾币安人生我踏马来了