Tỷ Lệ Long/Short (GRASS)
So sánh tỷ lệ long/short hợp đồng vĩnh cửu theo thời gian thực giữa các sàn · tỷ lệ tài khoản là chỉ số chính, Binance cũng cung cấp tỷ lệ vị thế và taker · cập nhật mỗi phút
Giá hiện tại của : $0.3447
Tỷ Lệ Long/Short GRASS Theo Sàn
Cập nhật trực tiếp| # | Sàn | Tỷ Lệ Long/Short | % Long | % Short |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Binancecực đoan nhất | 1.4925 | 59.9% | 40.1% |
Tỷ Lệ Trung Bình Giữa Các Sàn
1.4925
% Long Trung Bình
59.9%
% Short Trung Bình
40.1%
Lịch Sử Tỷ Lệ Long/Short GRASS
Dữ liệu dựa trên ảnh chụp theo giờ của tỷ lệ tài khoản Binance, phản ánh vị thế ở cấp độ tài khoản bán lẻ.
Về Tỷ Lệ Long/Short
Tỷ lệ long/short GRASS là gì?
Tỷ lệ long/short GRASS đo lường sự cân bằng giữa vị thế mua (long) và bán (short) trên hợp đồng vĩnh cửu , được theo dõi theo số lượng tài khoản, kích thước vị thế hoặc khối lượng taker hoạt động. Tỷ lệ 2.0 nghĩa là long nhiều gấp đôi short; 0.5 nghĩa là ngược lại. Đây là chỉ số quan trọng về tâm lý thị trường và mức độ tập trung vị thế.
Tỷ lệ long/short GRASS cao hoặc thấp có ý nghĩa gì?
Tỷ lệ GRASS cao liên tục cho thấy các tài khoản bán lẻ đang nắm giữ vị thế long quá mức — sự đảo chiều có thể kích hoạt thanh lý long hàng loạt. Tỷ lệ thấp báo hiệu short chiếm ưu thế. Các mức cực đoan ở cả hai hướng thường được coi là tín hiệu ngược.
Tỷ lệ long/short hiện tại của GRASS là bao nhiêu?
Hiện tại, tỷ lệ tài khoản GRASS trung bình là 1.4925 trên 1 sàn mà CoinBoss theo dõi, với vị thế long chiếm ưu thế. Dữ liệu này cập nhật theo thời gian thực — xem bảng trên để biết chi tiết theo từng sàn cùng tỷ lệ vị thế và taker.
Sàn nào có tỷ lệ long/short GRASS cực đoan nhất?
Hiện tại binance có tỷ lệ long/short GRASS cực đoan nhất (xa nhất so với 1.0) trong số các sàn được theo dõi, ở mức 1.4925. Sự khác biệt giữa các sàn chủ yếu đến từ cơ cấu người dùng và thói quen giao dịch — sự chênh lệch lớn thường được xem là tín hiệu dòng tiền thông minh.
Tỷ lệ trên 1 cho thấy long chiếm ưu thế; dưới 1 cho thấy short chiếm ưu thế. Tỷ lệ tài khoản bán lẻ cực đoan thường được dùng làm chỉ báo ngược.
Thêm Tỷ Lệ Long/Short Các Đồng Khác
Xem ma trận tỷ lệ long/short đầy đủ ›BTCETHSOLXRPBNBDOGEHYPEZECOKBSKLADALINKAVAXXLMBCHUNIAAVESUINEARARBENAWLDBLURYFIHOTKAITOTRXXMRCCGRAMLTCHBARXAUTTAOWLFIPAXGASTERDEXEONDODOTSKYMORPHOICPETCPIJSTBEATPOLATOMRENDER
Xem ma trận tỷ lệ long/short đầy đủ › (+238)
KASALGOJUPLITFILPUMPAPTVVVNIGHTAEROINJCAKEDASHVIRTUALVETPENGUPYTHTRUMPETHFITIAFETSPXSEIZROCRVJTOKITEMONPENDLEXTZLDOXPLCFXOPJASMYSYRUPSTRKGRTUBIOTACHZVELVETAXSFFEIGENENSCOMPAPEWIFFARTCOINTHETAMANAHRUNERIFSANDSNXARAWEAGWEIGENIUSIMXDYDXZKGALASENT1INCHALLOUAIBILLATHUSELESSEGLDMETQSAFELPTRSRBANANAS31ARCZENARKMZAMAORDIRIVERSYNRAVEBASCHIPRVNPLUMEKSMIOWBIOHOMEBERALINEASOONTURBOCOAIENJMEGAHOLOBABYAPRREDDUSKMOVEGPSROSEPOPCATTRBPNUTBARD0GALTCELOMOODENGESPJCTNOTNESRPLARXMEZEREBROSKYAIMEMEATSAHARAFOGOVANABSBZESTPRLROBOBOMEPEOPLEIRYSMANTAGIGGLECLOSTGMERLIOTXOPGTRIABASEDCOLLECTHYPERFRAXBLUAIMETISDOGSAIXBTTACSAPIENBREVBIRBPIPPINEDENMOVRTAIKOINSPELLWETUSUALENSOXAISCRTMIRAAGLDBANANACTRHMSTRALICEEPICKATOGNLAHEIGUNRARERESOLVTSTMAVTUTTRUSTBELTHEFIGHTZILAXLFLUIDASTRCFGSTABLEKMNOBRETTMINAPIEVERSENEOSUNANKRCHRELSAUMAC98PORTALTREESTARTRADOORCYBEREDUCORE4OGBANDMASKZKCICNTSUSHIARKGMTSIGNFIDADRIFTPOWRPHASTONILZORAINX龙虾币安人生我踏马来了