Funding Rate Aehr Test Systems • Robinhood Token (AEHR)

So sánh tỷ lệ funding hợp đồng vĩnh cửu Aehr Test Systems • Robinhood Token giữa các sàn theo thời gian thực · tỷ lệ tổng hợp có trọng số OI · cập nhật mỗi phút

Giá hiện tại của Aehr Test Systems • Robinhood Token: $106.57

Ma trận tỷ lệBản đồ nhiệtPhí tích lũy

Tỷ Lệ Funding AEHR Theo Sàn

Thanh toán tiếp theo sau --:--:--
#SànPhí fundingAPRKhoảng thời gian thanh toánLần thanh toán tiếp theoVị thế mở
1Bybitcao nhất+0.0000%+0.00%8h00:00 UTC$0.3M
2Bitget+0.0000%+0.00%8h$0.2M
3HTX+0.0000%+0.00%8h00:00 UTC
4LBank+0.0000%00:00 UTC
APR = tỷ lệ theo kỳ × (24 / khoảng thời gian thanh toán) × 365. Hiển thị là — khi khoảng thời gian thanh toán của sàn chưa xác định.
Trung Bình Đơn Giản
+0.0000%
Tỷ Lệ Có Trọng Số OI
+0.0000%
Tỷ Lệ Có Trọng Số Khối Lượng
+0.0000%

Lịch Sử Tỷ Lệ Funding AEHR

Về Tỷ Lệ Funding Aehr Test Systems • Robinhood Token

Tỷ lệ funding AEHR là gì?

Tỷ lệ funding AEHR là khoản thanh toán định kỳ giữa các trader long và short trên hợp đồng vĩnh cửu Aehr Test Systems • Robinhood Token, được thiết kế để neo giá hợp đồng theo chỉ số giao ngay. Khi tỷ lệ dương, bên long trả cho bên short; khi âm, bên short trả cho bên long. Đây là chi phí (hoặc thu nhập) liên tục chính khi giữ vị thế đòn bẩy AEHR.

Tỷ lệ funding AEHR dương hoặc âm có ý nghĩa gì?

Tỷ lệ funding AEHR dương liên tục cho thấy vị thế long đang quá đông và tâm lý thị trường lạc quan — bên long tiếp tục trả phí để duy trì vị thế. Tỷ lệ âm cho thấy bên short chiếm ưu thế và tâm lý bi quan. Tỷ lệ cực đoan theo cả hai hướng thường báo hiệu giao dịch quá tải và tăng nguy cơ đảo chiều mạnh hoặc siết short/long.

Tỷ lệ funding AEHR hiện tại là bao nhiêu?

Hiện tại, tỷ lệ funding AEHR trung bình là 0.0000% trên 4 sàn mà CoinBoss theo dõi, và tỷ lệ này dương. Số liệu này được cập nhật theo thời gian thực — xem bảng trên để biết chi tiết mới nhất theo từng sàn và tỷ lệ tổng hợp có trọng số OI.
Hầu hết các sàn thanh toán funding mỗi 8 giờ (00:00 / 08:00 / 16:00 UTC). Khoảng thời gian thanh toán thực tế có thể khác nhau theo sàn và hợp đồng.

Thêm tỷ lệ funding các coin khác

Xem toàn bộ ma trận tỷ lệ funding › (+239)
KASALGOJUPLITFILPUMPAPTVVVNIGHTAEROINJCAKEDASHVIRTUALVETPENGUPYTHTRUMPETHFITIAFETSPXSEIZROCRVJTOKITEMONPENDLEXTZLDOGRASSXPLCFXOPJASMYSYRUPSTRKGRTUBIOTACHZVELVETAXSFFEIGENENSCOMPAPEWIFFARTCOINTHETAMANAHRUNERIFSANDSNXARAWEAGWEIGENIUSIMXDYDXZKGALASENT1INCHALLOUAIBILLATHUSELESSEGLDMETQSAFELPTRSRBANANAS31ARCZENARKMZAMAORDIRIVERSYNRAVEBASCHIPRVNPLUMEKSMIOWBIOHOMEBERALINEASOONTURBOCOAIENJMEGAHOLOBABYAPRREDDUSKMOVEGPSROSEPOPCATTRBPNUTBARD0GALTCELOMOODENGESPJCTNOTNESRPLARXMEZEREBROSKYAIMEMEATSAHARAFOGOVANABSBZESTPRLROBOBOMEPEOPLEIRYSMANTAGIGGLECLOSTGMERLIOTXOPGTRIABASEDCOLLECTHYPERFRAXBLUAIMETISDOGSAIXBTTACSAPIENBREVBIRBPIPPINEDENMOVRTAIKOINSPELLWETUSUALENSOXAISCRTMIRAAGLDBANANACTRHMSTRALICEEPICKATOGNLAHEIGUNRARERESOLVTSTMAVTUTTRUSTBELTHEFIGHTZILAXLFLUIDASTRCFGSTABLEKMNOBRETTMINAPIEVERSENEOSUNANKRCHRELSAUMAC98PORTALTREESTARTRADOORCYBEREDUCORE4OGBANDMASKZKCICNTSUSHIARKGMTSIGNFIDADRIFTPOWRPHASTONILZORAINX龙虾币安人生我踏马来了