Funding Rate D-Wave Quantum • Robinhood Token (QBTS)
So sánh tỷ lệ funding hợp đồng vĩnh cửu D-Wave Quantum • Robinhood Token giữa các sàn theo thời gian thực · tỷ lệ tổng hợp có trọng số OI · cập nhật mỗi phút
Giá hiện tại của D-Wave Quantum • Robinhood Token: $16.32
Tỷ Lệ Funding QBTS Theo Sàn
Thanh toán tiếp theo sau --:--:--| # | Sàn | Phí funding | APR | Khoảng thời gian thanh toán | Lần thanh toán tiếp theo | Vị thế mở |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bitget | +0.0000% | +0.00% | 8h | — | $0.1M |
| 2 | Bitunixcao nhất | -0.0128% | -14.07% | 8h | 16:00 UTC | — |
Lịch Sử Tỷ Lệ Funding QBTS
Về Tỷ Lệ Funding D-Wave Quantum • Robinhood Token
Tỷ lệ funding QBTS là gì?
Tỷ lệ funding QBTS dương hoặc âm có ý nghĩa gì?
Tỷ lệ funding QBTS hiện tại là bao nhiêu?
Sàn nào có tỷ lệ funding QBTS cao nhất?
Thêm tỷ lệ funding các coin khác
Xem toàn bộ ma trận tỷ lệ funding › (+239)
Về dữ liệu này: Funding rate được thu thập và so sánh như thế nào
Bạn đang xem trang dành riêng cho QBTS. Phương pháp luận dưới đây áp dụng cho QBTS và toàn bộ các coin khác mà CoinBoss theo dõi.
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy funding rate (phí funding) của hợp đồng vĩnh cửu theo thời gian thực từ API công khai của 25 sàn, bao gồm cả hợp đồng ký quỹ USDT và ký quỹ bằng coin. Vì các sàn tất toán theo chu kỳ khác nhau — mỗi 1, 4 hoặc 8 giờ — nên mỗi mức funding rate trên trang này đều được gắn nhãn chu kỳ tất toán rõ ràng.
Ý nghĩa của từng con số
Rate hiện tại là mức sẽ áp dụng ở kỳ tất toán kế tiếp; rate dự kiến là ước tính trực tiếp của sàn cho kỳ sau đó. Đồng hồ đếm ngược cho biết thời gian đến kỳ tất toán tiếp theo. Chế độ ma trận trải coin × sàn để bạn nhận ra giá trị bất thường trong nháy mắt, còn trang tích lũy cộng dồn funding rate trong khoảng thời gian đã chọn. Funding dương nghĩa là phe long trả cho phe short; âm nghĩa là short trả cho long.
Cách tính toán
Khoản funding phải trả = giá trị danh nghĩa của vị thế × funding rate tại kỳ tất toán. Để so sánh các sàn có chu kỳ khác nhau, chúng tôi quy đổi theo năm: rate × (24 ÷ số giờ chu kỳ) × 365. Số liệu tích lũy là tổng đơn thuần của các rate đã tất toán (không tính lãi kép). Mỗi sàn tính rate từ chỉ số premium riêng cộng thành phần lãi suất, nên công thức khác nhau đôi chút — chúng tôi hiển thị con số chính thức của sàn, không bao giờ tự tính lại.
Cách đọc dữ liệu (ba kịch bản)
1. Funding dương cao kéo dài (chẳng hạn trên 0,1% mỗi 8h) cho thấy phe long đang chen chúc và trả phí đắt để giữ vị thế; các nhịp tăng dựa trên nền đó thường mong manh.
2. Funding âm trong khi giá đi ngang nghĩa là phe short đang trả phí — nhiên liệu cho một cú squeeze nếu giá bắt đầu tăng.
3. Chênh lệch lớn giữa các sàn với cùng một coin là cơ hội kinh doanh chênh lệch funding: long trên sàn có rate âm, short trên sàn có rate dương (xem trang FR Arbitrage của chúng tôi).
Những hiểu lầm phổ biến
Funding cao tự nó không phải tín hiệu bán — thị trường tăng giá có thể duy trì funding cao suốt nhiều tuần.
Không bao giờ so sánh trực tiếp các rate có chu kỳ tất toán khác nhau: 0,03% mỗi 4h khi quy đổi theo năm đắt hơn 0,05% mỗi 8h.
Hạn chế
Rate dự kiến là ước tính của sàn và có thể thay đổi cho đến khi tất toán. Tham số công thức (cách lấy mẫu chỉ số premium, lãi suất, ngưỡng chặn) khác nhau giữa các sàn, nên chênh lệch nhỏ liên sàn mang tính cấu trúc chứ không phải cơ hội giao dịch.
Cập nhật & phiên bản
Funding rate cập nhật theo thời gian thực khi sàn công bố; lịch tất toán của từng sàn được ghi chép và đánh phiên bản. Chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên đầu tư.