Vị thế mở GRASS
Tất cả coinVị thế mở vĩnh cửu USDT của GRASS được tổng hợp trên các sàn lớn · cập nhật mỗi phút
Tổng vị thế mở
$39.37M
trên 15 sàn
Thay đổi 24h
+3.24%
Giá
$0.3700
Sàn lớn nhất
Binance 16.73%
Lịch sử vị thế mở GRASS
BinanceOKXBybitBitgetGatecoinexastercryptocomedgexhyperliquidkrakenKuCoinlighterMEXCWhiteBITGiá
OI GRASS theo sàn
| Sàn | Vị thế mở | Tỷ trọng | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| Binance | $6.58M | 16.73% | +0.89% | -0.3% |
| OKX | $1.40M | 3.55% | +1.63% | +4.62% |
| Bybit | $13.85M | 35.18% | +1.26% | +3.06% |
| Bitget | $4.02M | 10.2% | +6.56% | +7.06% |
| Gate | $810.3K | 2.06% | +1.35% | +1.34% |
| CoinEx | $70.9K | 0.18% | +1.3% | -1.17% |
| Aster | $47.4K | 0.12% | -6.53% | -4.86% |
| Crypto.com | $14.5K | 0.04% | +1.4% | +1.11% |
| edgeX | $95 | 0% | +1.01% | +0.78% |
| Hyperliquid | $8.41M | 21.37% | +3.01% | +4.48% |
| Kraken | $140.9K | 0.36% | -2.17% | +5.79% |
| KuCoin | $1.60M | 4.07% | +2.57% | -0.66% |
| Lighter | $277.1K | 0.7% | -0.41% | +1.11% |
| MEXC | $659.8K | 1.68% | -2.48% | +25.96% |
| WhiteBIT | $1.49M | 3.78% | +1.2% | +0.77% |
OI = giá trị USD của toàn bộ vị thế vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT đang mở. Thanh tỷ trọng so sánh các sàn; biểu đồ lịch sử xếp chồng các sàn với giá phủ lên.