Vị thế mở SNX
Tất cả coinVị thế mở vĩnh cửu USDT của SNX được tổng hợp trên các sàn lớn · cập nhật mỗi phút
Tổng vị thế mở
$8.84M
trên 14 sàn
Thay đổi 24h
+5.53%
Giá
$0.2056
Sàn lớn nhất
Binance 23.94%
Lịch sử vị thế mở SNX
BinanceOKXBybitBitgetGatecoinexastercryptocomdydxhyperliquidkrakenKuCoinMEXCWhiteBITGiá
OI SNX theo sàn
| Sàn | Vị thế mở | Tỷ trọng | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| Binance | $2.12M | 23.94% | -1.74% | +0.76% |
| OKX | $498.7K | 5.64% | +8.28% | +11.09% |
| Bybit | $1.37M | 15.49% | -0.06% | +9.17% |
| Bitget | $974.4K | 11.02% | -0.86% | +5.38% |
| Gate | $330.5K | 3.74% | -2.49% | +10.54% |
| CoinEx | $44.3K | 0.5% | -0.34% | -0.44% |
| Aster | $1.2K | 0.01% | -0.58% | +5% |
| Crypto.com | $11.5K | 0.13% | +1.13% | +7.42% |
| dYdX | $9.9K | 0.11% | -0.35% | +9.74% |
| Hyperliquid | $700.2K | 7.92% | -1.91% | +4.3% |
| Kraken | $251.9K | 2.85% | -1.61% | +8.76% |
| KuCoin | $1.18M | 13.4% | -1.32% | +8.41% |
| MEXC | $862.0K | 9.75% | +0.82% | +5.46% |
| WhiteBIT | $485.1K | 5.49% | +0.58% | +2.92% |
OI = giá trị USD của toàn bộ vị thế vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT đang mở. Thanh tỷ trọng so sánh các sàn; biểu đồ lịch sử xếp chồng các sàn với giá phủ lên.
Bảng này chỉ thống kê hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT (USDT-margined perpetual), không bao gồm hợp đồng ký quỹ bằng coin (inverse) và hợp đồng giao nhận. Các nền tảng như CoinGlass có phạm vi rộng hơn nên tổng số có thể cao hơn bảng này.