Giá USDY
₫29,736.33+0.18%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫160.75B
Vốn hóa₫60.96T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành2,048,622,415
Tổng cung2,048,622,415
Cung tối đa∞
USDY Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý USDY
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của USDY
Các coin tương tự USDY
Tổng quan giá & phái sinh USDY
Giá USDY hiện tại là ₫29,736.33, tăng 0.18% trong 24 giờ qua. USDY có vốn hóa thị trường ₫60.96T với nguồn cung lưu hành 2,048,622,415 USDY.
Tổng hợp đồng mở của USDY trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
USDY là gì?
USDY là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 45 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.36B).
Trang này cung cấp giá USDY theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi USDY (USDY) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 USDY = |
|---|---|
| VND | 29.736 ₫ |
| USD | 1,15 US$ |
| EUR | 1,03 € |
| CNY | 7,70 CN¥ |
| JPY | 182 ¥ |
| KRW | 1.530 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USDY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
USDY thuộc nhóm Tokenized Treasuries (14 đồng); nhóm này trung bình -0.02% trong 24 giờ, còn USDY biến động -0.06%.