Giá AAVE
₫3,856,610.68-2.04%AAVE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | AAVE/USDT | ₫3,869,804.08 | -1.81% | ₫1.73T | ₫1.53T | 1.0872 | ₫1.13B | ₫203.01M | 0.8865 | — |
| 2 | Bingx | AAVE/USDT | ₫3,868,769.3 | -1.73% | ₫908.46B | ₫601.96B | — | — | — | 0.6626 | — |
| 3 | Kucoin | AAVE/USDT | ₫3,869,028 | -1.94% | ₫822.15B | ₫273.04B | — | — | — | 0.3321 | — |
| 4 | OKX | AAVE/USDT | ₫3,869,028 | -1.77% | ₫761.13B | ₫397.14B | 1.8400 | ₫478.01M | ₫64.66M | 0.5218 | — |
| 5 | Mexc | AAVE/USDT | ₫3,869,545.39 | +1.60% | ₫634.65B | ₫567.99B | — | — | — | 0.8950 | — |
| 6 | Whitebit | AAVE/USDT | ₫3,866,699.75 | 0.00% | ₫631.84B | ₫414.74B | — | — | — | 0.6564 | — |
| 7 | Bybit | AAVE/USDT | ₫3,869,028 | -1.75% | ₫493.96B | ₫1.37T | 1.7012 | ₫77.70M | ₫37.23M | 2.7651 | — |
| 8 | Lbank | AAVE/USDT | ₫3,869,804.08 | -1.75% | ₫258.44B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Hyperliquid | AAVE/USDT | ₫3,869,157.35 | -1.76% | ₫218.76B | ₫1.47T | — | — | — | 6.6975 | — |
| 10 | Bitunix | AAVE/USDT | ₫3,867,993.22 | -1.86% | ₫162.42B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | AAVE/USDT | ₫3,869,545.39 | -1.71% | ₫149.41B | ₫1.65T | 1.3213 | ₫163.68M | ₫890.42K | 11.0482 | — |
| 12 | Bitget | AAVE/USDT | ₫3,864,888.89 | -1.86% | ₫115.94B | ₫696.65B | 3.6147 | ₫59.36M | ₫94.82M | 6.0089 | — |
| 13 | Kraken | AAVE/USDT | ₫3,867,993.22 | -1.72% | ₫18.55B | ₫79.15B | — | — | — | 4.2670 | — |
| 14 | Deribit | AAVE/USDC | ₫3,846,004.23 | -2.59% | ₫12.80B | ₫19.49B | — | — | — | 1.5230 | — |
| 15 | Lighter | AAVE/USDT | ₫3,868,019.09 | -2.14% | ₫12.41B | ₫109.61B | — | — | — | 8.8294 | — |
| 16 | HTX | AAVE/USDT | ₫3,869,416.04 | +1.61% | ₫12.24B | ₫12.14B | 2.3793 | — | — | 0.9924 | — |
| 17 | Coinbase | AAVE/USDT | ₫4,299,494.87 | +3.69% | ₫11.55B | ₫18.04B | — | — | — | 1.5615 | — |
| 18 | Aster | AAVE/USDT | ₫3,871,614.94 | -1.98% | ₫5.79B | ₫31.21B | — | ₫3.39M | — | 5.3876 | — |
| 19 | Backpack | AAVE/USDT | ₫3,865,923.67 | -2.22% | ₫3.88B | ₫7.21B | — | — | — | 1.8580 | — |
| 20 | Bitfinex | AAVE/USDT | ₫3,866,441.06 | -2.83% | ₫487.22M | ₫4.83B | — | — | — | 9.9207 | — |
| 21 | Cryptocom | AAVE/USDT | ₫3,869,907.56 | -1.96% | ₫161.18M | ₫2.14B | — | — | — | 13.2809 | — |
| 22 | Dydx | AAVE/USDT | ₫3,866,022.5 | -1.81% | ₫99.99M | ₫1.99B | — | — | — | 19.8701 | — |
| 23 | Paradex | AAVE/USDT | ₫3,958,277.44 | -1.81% | ₫6.06M | ₫314.88M | — | — | — | 51.9921 | — |
| 24 | BitMEX | AAVE/USDT | ₫2,243,912.07 | -11.85% | ₫701.32K | ₫41.93M | — | — | — | 59.7920 | — |
| 25 | CoinEx | AAVE/USDT | — | — | — | ₫4.99B | — | — | — | — | — |
| 26 | Edgex | AAVE/USDT | — | — | — | ₫367.52M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short AAVE
Thanh lý AAVE
Chi tiết →Heatmap khối lượng AAVE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của AAVE
Các coin tương tự AAVE
Tổng quan giá & phái sinh AAVE
Giá AAVE hiện tại là ₫3,856,610.68, giảm 2.04% trong 24 giờ qua. AAVE có vốn hóa thị trường ₫59.52T với nguồn cung lưu hành 15,436,347 AAVE.
Tổng hợp đồng mở của AAVE trên các sàn lớn là ₫9.25T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.31B vị thế futures AAVE đã bị thanh lý.
AAVE là gì?
AAVE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 46 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.30B).
Trang này cung cấp giá AAVE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi AAVE (AAVE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AAVE = |
|---|---|
| VND | 3.856.611 ₫ |
| USD | 149,08 US$ |
| EUR | 132,81 € |
| CNY | 997,75 CN¥ |
| JPY | 23.541 ¥ |
| KRW | 198.813 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AAVE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $357.74M hợp đồng AAVE đang mở, riêng Gate nắm 17.8%. Thanh lý bắt buộc chia thành $73.8K lệnh long và $15.5K lệnh short trong ngày qua. AAVE thuộc nhóm World Liberty Financial Portfolio (16 đồng); nhóm này trung bình +0.77% trong 24 giờ, còn AAVE biến động -0.63%.
Về funding, mức trọng số +0.0055% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Chúng tôi thu thập dữ liệu AAVE từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8.