Giá AAVE
₫3,388,539.39-1.84%AAVE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | AAVE/USDT | ₫3,391,139.75 | -1.70% | ₫2.62T | ₫1.54T | 1.2753 | ₫8.81B | ₫790.33M | 0.5879 | — |
| 2 | Bingx | AAVE/USDT | ₫3,389,839.57 | -1.75% | ₫1.03T | ₫881.43B | — | — | — | 0.8516 | — |
| 3 | OKX | AAVE/USDT | ₫3,389,579.53 | -1.72% | ₫1.01T | ₫443.56B | 1.1900 | ₫5.63B | ₫159.79M | 0.4400 | — |
| 4 | Bybit | AAVE/USDT | ₫3,389,319.5 | -1.72% | ₫796.53B | ₫1.51T | 1.6199 | ₫5.53B | ₫33.50M | 1.8957 | — |
| 5 | Mexc | AAVE/USDT | ₫3,391,399.79 | -0.60% | ₫310.31B | ₫449.58B | — | — | — | 1.4488 | — |
| 6 | Whitebit | AAVE/USDT | ₫3,389,579.53 | 0.00% | ₫245.00B | ₫419.74B | — | — | — | 1.7132 | — |
| 7 | Bitget | AAVE/USDT | ₫3,391,139.75 | -1.69% | ₫240.81B | ₫658.34B | 1.4612 | ₫312.41M | ₫136.47M | 2.7338 | — |
| 8 | Bitunix | AAVE/USDT | ₫3,390,099.61 | -1.73% | ₫227.11B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Lbank | AAVE/USDT | ₫3,390,099.61 | -1.70% | ₫214.60B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Hyperliquid | AAVE/USDT | ₫3,391,139.75 | -1.75% | ₫206.85B | ₫2.06T | — | ₫33.66M | ₫212.76M | 9.9695 | — |
| 11 | Kucoin | AAVE/USDT | ₫3,388,799.42 | -1.77% | ₫152.59B | ₫415.64B | — | — | — | 2.7239 | — |
| 12 | Gate | AAVE/USDT | ₫3,389,839.57 | -1.73% | ₫111.72B | ₫195.92B | 1.2254 | ₫353.58M | — | 1.7536 | — |
| 13 | Coinbase | AAVE/USDT | ₫3,390,359.64 | -1.74% | ₫41.70B | ₫21.46B | — | — | — | 0.5147 | — |
| 14 | Kraken | AAVE/USDT | ₫3,391,139.75 | -1.81% | ₫30.91B | ₫71.70B | — | — | — | 2.3199 | — |
| 15 | CoinEx | AAVE/USDT | ₫3,391,139.75 | -1.70% | ₫24.76B | ₫11.01B | — | ₫214.81M | ₫112.87M | 0.4447 | — |
| 16 | HTX | AAVE/USDT | ₫3,389,059.46 | -0.59% | ₫15.20B | ₫38.76B | 3.0000 | — | — | 2.5492 | — |
| 17 | Lighter | AAVE/USDT | ₫3,387,967.31 | -2.18% | ₫13.77B | ₫106.10B | — | — | — | 7.7033 | — |
| 18 | Aster | AAVE/USDT | ₫3,387,239.2 | -1.79% | ₫8.58B | ₫20.99B | — | — | — | 2.4474 | — |
| 19 | Backpack | AAVE/USDT | ₫3,388,539.39 | -1.73% | ₫7.75B | ₫9.49B | — | — | — | 1.2238 | — |
| 20 | Deribit | AAVE/USDC | ₫3,394,000.16 | -1.74% | ₫7.50B | ₫2.31B | — | — | — | 0.3084 | — |
| 21 | Bitfinex | AAVE/USDT | ₫3,432,485.6 | -1.53% | ₫5.59B | ₫18.42B | — | — | — | 3.2975 | — |
| 22 | Cryptocom | AAVE/USDT | ₫3,378,085.91 | -2.12% | ₫597.64M | ₫1.08B | — | — | — | 1.8038 | — |
| 23 | Dydx | AAVE/USDT | ₫3,392,464.98 | -1.74% | ₫102.29M | ₫3.01B | — | — | — | 29.3936 | — |
| 24 | Paradex | AAVE/USDT | ₫3,474,351.53 | -1.85% | ₫36.65M | ₫1.00B | — | — | — | 27.3149 | — |
| 25 | BitMEX | AAVE/USDT | ₫2,255,559.1 | -11.85% | ₫704.96K | ₫42.15M | — | — | — | 59.7920 | — |
| 26 | Edgex | AAVE/USDT | — | — | — | ₫369.43M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short AAVE
Thanh lý AAVE
Chi tiết →Heatmap khối lượng AAVE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của AAVE
Các coin tương tự AAVE
Tổng quan giá & phái sinh AAVE
Giá AAVE hiện tại là ₫3,388,539.39, giảm 1.84% trong 24 giờ qua. AAVE có vốn hóa thị trường ₫52.29T với nguồn cung lưu hành 15,427,184 AAVE.
Tổng hợp đồng mở của AAVE trên các sàn lớn là ₫8.88T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫22.33B vị thế futures AAVE đã bị thanh lý.
Trong $341.60M hợp đồng AAVE đang mở, riêng Hyperliquid nắm 23.2%. AAVE thuộc nhóm World Liberty Financial Portfolio (16 đồng); nhóm này trung bình +2.45% trong 24 giờ, còn AAVE biến động +4.09%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
Chúng tôi thu thập dữ liệu AAVE từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0036%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với AAVE. Thanh lý bắt buộc chia thành $803.0K lệnh long và $55.6K lệnh short trong ngày qua.