Giá ONDO (ONDO)
₫9,529.64+5.80%ONDO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ONDO/USDT | ₫9,537.35 | +5.91% | ₫1.96T | ₫919.74B | 1.8629 | ₫376.41M | ₫1.06B | 0.4704 | — |
| 2 | Bybit | ONDO/USDT | ₫9,537.35 | +5.91% | ₫1.20T | ₫796.47B | 3.4033 | ₫315.62M | ₫330.01M | 0.6627 | — |
| 3 | OKX | ONDO/USDT | ₫9,537.35 | +5.94% | ₫920.72B | ₫232.05B | 2.0200 | ₫127.28M | ₫378.64M | 0.2520 | — |
| 4 | Mexc | ONDO/USDT | ₫9,537.35 | +3.06% | ₫631.59B | ₫343.77B | — | — | — | 0.5443 | — |
| 5 | Bitget | ONDO/USDT | ₫9,537.35 | +5.91% | ₫397.97B | ₫507.73B | 0.7274 | ₫167.06M | ₫64.03M | 1.2758 | — |
| 6 | Bingx | ONDO/USDT | ₫9,534.72 | 0.00% | ₫345.89B | ₫293.70B | — | — | — | 0.8491 | — |
| 7 | Hyperliquid | ONDO/USDT | ₫9,540.23 | +6.12% | ₫329.17B | ₫355.31B | — | — | ₫147.96M | 1.0794 | — |
| 8 | Whitebit | ONDO/USDT | ₫9,526.86 | 0.00% | ₫231.86B | ₫217.09B | — | — | — | 0.9363 | — |
| 9 | Bitunix | ONDO/USDT | ₫9,534.72 | +5.91% | ₫215.31B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Lbank | ONDO/USDT | ₫9,539.97 | +5.97% | ₫186.49B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | ONDO/USDT | ₫9,534.72 | +5.79% | ₫110.26B | ₫478.44B | — | — | — | 4.3391 | — |
| 12 | Gate | ONDO/USDT | ₫9,532.1 | +5.91% | ₫90.96B | ₫49.75B | 1.4678 | ₫34.79M | ₫488.27K | 0.5469 | — |
| 13 | Kraken | ONDO/USDT | ₫9,539.97 | +5.85% | ₫32.13B | ₫39.04B | — | — | — | 1.2151 | — |
| 14 | Edgex | ONDO/USDT | ₫9,526.86 | +6.04% | ₫15.42B | ₫2.75B | — | — | — | 0.1785 | — |
| 15 | Backpack | ONDO/USDT | ₫9,532.89 | +5.77% | ₫15.30B | ₫12.13B | — | — | — | 0.7934 | — |
| 16 | Coinbase | ONDO/USDT | ₫9,532.1 | +5.82% | ₫14.23B | ₫4.13B | — | — | — | 0.2905 | — |
| 17 | Aster | ONDO/USDT | ₫9,521.61 | +6.14% | ₫6.45B | ₫17.54B | — | ₫2.99M | — | 2.7187 | — |
| 18 | CoinEx | ONDO/USDT | ₫9,545.21 | +5.97% | ₫5.52B | ₫8.95B | — | ₫8.91M | — | 1.6205 | — |
| 19 | Lighter | ONDO/USDT | ₫9,539.44 | +6.69% | ₫4.98B | ₫6.65B | — | ₫2.64M | — | 1.3350 | — |
| 20 | HTX | ONDO/USDT | ₫9,500.63 | +2.78% | ₫1.41B | ₫1.31B | 3.1322 | — | — | 0.9274 | — |
| 21 | Cryptocom | ONDO/USDT | ₫9,532.63 | +5.94% | ₫663.46M | ₫2.18B | — | — | — | 3.2871 | — |
| 22 | Bitfinex | ONDO/USDT | ₫9,404.39 | +1.80% | ₫34.92M | ₫3.53B | — | — | — | 100.9671 | — |
| 23 | Dydx | ONDO/USDT | ₫9,537.96 | +5.83% | ₫20.97M | ₫2.73B | — | — | — | 130.2281 | — |
| 24 | Paradex | ONDO/USDT | ₫9,217.42 | +5.82% | ₫10.97M | ₫225.65M | — | — | — | 20.5609 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ONDO
Thanh lý ONDO
Chi tiết →Heatmap khối lượng ONDO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ONDO
Các coin tương tự ONDO
Tổng quan giá & phái sinh ONDO
Giá ONDO hiện tại là ₫9,529.64, tăng 5.80% trong 24 giờ qua. ONDO có vốn hóa thị trường ₫46.41T với nguồn cung lưu hành 4,869,330,647 ONDO.
Tổng hợp đồng mở của ONDO trên các sàn lớn là ₫4.30T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫3.02B vị thế futures ONDO đã bị thanh lý.
Trong $163.80M hợp đồng ONDO đang mở, riêng Binance nắm 21.4%. Chúng tôi thu thập dữ liệu ONDO từ 24 sàn niêm yết, trong đó 22 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.6.
Trong $115.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 34.3% rơi vào lệnh long — phe short chịu phần lớn các lần đóng vị thế bắt buộc. ONDO thuộc nhóm Made in USA (259 đồng); nhóm này trung bình +0.38% trong 24 giờ, còn ONDO biến động +2.77%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0010%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ONDO.