Giá ONDO
₫9,385-0.99%ONDO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ONDO/USDT | ₫9,389.86 | -0.99% | ₫1.84T | ₫1.13T | 1.3629 | ₫3.88B | ₫573.72M | 0.6114 | — |
| 2 | Bybit | ONDO/USDT | ₫9,384.66 | -1.02% | ₫834.32B | ₫927.74B | 4.4945 | ₫2.73B | — | 1.1120 | — |
| 3 | OKX | ONDO/USDT | ₫9,392.47 | -0.93% | ₫722.57B | ₫289.28B | 0.9800 | ₫1.40B | ₫28.72M | 0.4004 | — |
| 4 | Mexc | ONDO/USDT | ₫9,387.26 | +2.00% | ₫397.04B | ₫1.03T | — | — | — | 2.5857 | — |
| 5 | Bitget | ONDO/USDT | ₫9,389.86 | -0.99% | ₫379.83B | ₫509.53B | 1.6731 | ₫733.40M | ₫6.03M | 1.3415 | — |
| 6 | Bingx | ONDO/USDT | ₫9,387.26 | -0.85% | ₫260.73B | ₫210.87B | — | — | — | 0.8088 | — |
| 7 | Whitebit | ONDO/USDT | ₫9,376.85 | 0.00% | ₫228.08B | ₫262.48B | — | — | — | 1.1508 | — |
| 8 | Gate | ONDO/USDT | ₫9,392.47 | -0.93% | ₫161.91B | ₫131.82B | 1.8619 | ₫191.95M | — | 0.8142 | — |
| 9 | Lbank | ONDO/USDT | ₫9,387.26 | -1.02% | ₫155.21B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Bitunix | ONDO/USDT | ₫9,389.86 | -0.99% | ₫153.01B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | ONDO/USDT | ₫9,392.47 | -1.15% | ₫106.11B | ₫409.77B | — | — | — | 3.8617 | — |
| 12 | Hyperliquid | ONDO/USDT | ₫9,396.11 | -0.77% | ₫103.50B | ₫626.38B | — | ₫46.92M | ₫690.50M | 6.0520 | — |
| 13 | Kraken | ONDO/USDT | ₫9,397.67 | -0.99% | ₫19.89B | ₫63.56B | — | — | — | 3.1960 | — |
| 14 | Lighter | ONDO/USDT | ₫9,391.17 | -0.65% | ₫10.07B | ₫10.33B | — | ₫4.61M | — | 1.0256 | — |
| 15 | Backpack | ONDO/USDT | ₫9,373.21 | -1.24% | ₫6.85B | ₫5.03B | — | — | — | 0.7342 | — |
| 16 | Aster | ONDO/USDT | ₫9,389.86 | -1.04% | ₫6.04B | ₫7.93B | — | ₫37.44M | ₫12.25M | 1.3123 | — |
| 17 | CoinEx | ONDO/USDT | ₫9,392.47 | -1.07% | ₫3.52B | ₫2.66B | — | — | — | 0.7568 | — |
| 18 | Coinbase | ONDO/USDT | ₫9,374.25 | 0.00% | ₫3.00B | ₫5.14B | — | — | — | 1.7112 | — |
| 19 | HTX | ONDO/USDT | ₫9,371.65 | +2.07% | ₫598.27M | ₫1.47B | 2.7037 | — | — | 2.4490 | — |
| 20 | Dydx | ONDO/USDT | ₫9,389.78 | -1.03% | ₫424.53M | ₫2.97B | — | — | — | 6.9982 | — |
| 21 | Cryptocom | ONDO/USDT | ₫9,395.59 | -0.84% | ₫268.17M | ₫2.73B | — | — | — | 10.1844 | — |
| 22 | Bitfinex | ONDO/USDT | ₫9,507.76 | +1.03% | ₫242.41M | ₫3.71B | — | — | — | 15.2881 | — |
| 23 | Paradex | ONDO/USDT | ₫9,301.38 | -0.96% | ₫3.12M | ₫209.27M | — | — | — | 67.0024 | — |
| 24 | Edgex | ONDO/USDT | — | — | — | ₫6.49M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ONDO
Thanh lý ONDO
Chi tiết →Heatmap khối lượng ONDO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ONDO
Các coin tương tự ONDO
Tổng quan giá & phái sinh ONDO
Giá ONDO hiện tại là ₫9,385, giảm 0.99% trong 24 giờ qua. ONDO có vốn hóa thị trường ₫45.70T với nguồn cung lưu hành 4,869,330,647 ONDO.
Tổng hợp đồng mở của ONDO trên các sàn lớn là ₫5.63T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫10.33B vị thế futures ONDO đã bị thanh lý.
Trong $216.05M hợp đồng ONDO đang mở, riêng Binance nắm 20.1%. ONDO thuộc nhóm World Liberty Financial Portfolio (16 đồng); nhóm này trung bình +2.45% trong 24 giờ, còn ONDO biến động +2.34%. Về funding, mức trọng số +0.0046% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Chúng tôi thu thập dữ liệu ONDO từ 24 sàn niêm yết, trong đó 22 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.0. Thanh lý bắt buộc chia thành $346.7K lệnh long và $50.4K lệnh short trong ngày qua.