Giá APES
₫2,125.29-0.10%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫26.63K
Vốn hóa₫1.91T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành900,000,000
Tổng cung900,000,000
Cung tối đa900,000,000
APES Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý APES
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của APES
Các coin tương tự APES
Tổng quan giá & phái sinh APES
Giá APES hiện tại là ₫2,125.29, giảm 0.10% trong 24 giờ qua. APES có vốn hóa thị trường ₫1.91T với nguồn cung lưu hành 900,000,000 APES.
Tổng hợp đồng mở của APES trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
APES là gì?
APES là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 341 theo vốn hóa thị trường (khoảng $73.97M).
Trang này cung cấp giá APES theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi APES (APES) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 APES = |
|---|---|
| VND | 2.125 ₫ |
| USD | 0,08219 US$ |
| EUR | 0,07327 € |
| CNY | 0,5502 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 109 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá APES trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.