Giá Ethereum (ETH)
₫63,171,722.23+1.84%ETH Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ETH/USDT | ₫63,066,011.29 | +1.54% | ₫200.06T | ₫145.06T | 2.7383 | ₫468.35B | ₫701.13B | 0.7251 | ₫3.26T |
| 2 | OKX | ETH/USDT | ₫63,066,011.29 | +1.44% | ₫157.95T | ₫37.66T | 1.9800 | ₫146.41B | ₫547.95B | 0.2384 | ₫1.32T |
| 3 | Gate | ETH/USDT | ₫63,072,214.38 | +1.45% | ₫153.47T | ₫46.20T | 1.3609 | ₫104.06B | ₫171.60B | 0.3010 | ₫325.52B |
| 4 | Bybit | ETH/USDT | ₫63,066,528.21 | +1.44% | ₫52.76T | ₫49.07T | 2.5125 | ₫28.74B | ₫58.45B | 0.9301 | ₫2.33T |
| 5 | Bitget | ETH/USDT | ₫63,064,977.44 | +1.43% | ₫44.40T | ₫47.41T | 3.2409 | ₫17.67B | ₫58.02B | 1.0678 | — |
| 6 | Mexc | ETH/USDT | ₫63,064,718.98 | 0.00% | ₫41.28T | ₫75.67T | — | — | — | 1.8330 | — |
| 7 | Deribit | ETH/USDC | ₫63,025,174.3 | +1.53% | ₫40.50T | ₫7.92T | — | — | — | 0.1955 | — |
| 8 | Bitunix | ETH/USDT | ₫63,064,977.44 | +1.55% | ₫30.02T | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Hyperliquid | ETH/USDT | ₫63,082,811.32 | +1.57% | ₫24.88T | ₫67.99T | — | ₫66.04M | ₫503.36B | 2.7323 | — |
| 10 | Whitebit | ETH/USDT | ₫63,002,688.11 | 0.00% | ₫20.64T | ₫27.58T | — | — | — | 1.3360 | — |
| 11 | HTX | ETH/USDT | ₫63,069,371.29 | +0.00% | ₫16.19T | ₫4.76T | 1.1111 | ₫6.80B | ₫45.03B | 0.2939 | — |
| 12 | Lighter | ETH/USDT | ₫63,084,620.55 | +1.82% | ₫15.42T | ₫2.32T | — | ₫564.58M | ₫6.88B | 0.1506 | — |
| 13 | Bingx | ETH/USDT | ₫63,065,235.9 | +1.63% | ₫14.12T | ₫12.02T | — | — | — | 0.8512 | — |
| 14 | Aster | ETH/USDT | ₫63,064,460.52 | +1.59% | ₫6.92T | ₫5.41T | — | ₫2.73B | ₫27.20B | 0.7825 | — |
| 15 | Kucoin | ETH/USDT | ₫63,057,482.04 | +1.50% | ₫5.99T | ₫11.14T | — | — | — | 1.8607 | — |
| 16 | Lbank | ETH/USDT | ₫63,064,977.44 | +1.54% | ₫4.00T | — | — | — | — | — | — |
| 17 | Cryptocom | ETH/USDT | ₫63,029,826.61 | +1.57% | ₫3.83T | ₫11.12T | — | — | — | 2.9045 | — |
| 18 | Coinbase | ETH/USDT | ₫69,463,720.26 | +0.42% | ₫3.66T | ₫951.77B | — | — | — | 0.2601 | — |
| 19 | Kraken | ETH/USDT | ₫63,023,365.07 | +1.55% | ₫2.13T | ₫1.64T | — | — | — | 0.7681 | — |
| 20 | Dydx | ETH/USDT | ₫62,999,050.59 | +1.55% | ₫1.67T | ₫587.75B | — | — | — | 0.3516 | — |
| 21 | Backpack | ETH/USDT | ₫63,023,365.07 | +1.55% | ₫982.20B | ₫336.49B | — | — | — | 0.3426 | — |
| 22 | Paradex | ETH/USDT | ₫63,013,543.51 | +1.53% | ₫113.73B | ₫77.46B | — | — | — | 0.6811 | — |
| 23 | Bitfinex | ETH/USDT | ₫63,131,919.09 | +1.42% | ₫100.06B | ₫723.59B | — | ₫47.51M | ₫202.89M | 7.2313 | — |
| 24 | BitMEX | ETH/USDT | ₫62,826,933.97 | -3.11% | ₫15.15B | ₫93.75B | — | — | — | 6.1883 | — |
| 25 | Cme | ETH/USDT | — | — | — | ₫86.89T | — | — | — | — | — |
| 26 | CoinEx | ETH/USDT | — | — | — | ₫110.55B | — | — | — | — | — |
| 27 | Edgex | ETH/USDT | — | — | — | ₫8.36B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ETH
Thanh lý ETH
Chi tiết →Heatmap khối lượng ETH
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ETH
Các coin tương tự ETH
Tổng quan giá & phái sinh ETH
Giá Ethereum (ETH) hiện tại là ₫63,171,722.23, tăng 1.84% trong 24 giờ qua. ETH có vốn hóa thị trường ₫7715.85T với nguồn cung lưu hành 122,154,253 ETH.
Tổng hợp đồng mở của ETH trên các sàn lớn là ₫642.75T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.90T vị thế futures ETH đã bị thanh lý.
Ethereum là gì?
Ethereum (ETH) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2 theo vốn hóa thị trường (khoảng $298.53B).
Trang này cung cấp giá Ethereum theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Ethereum (ETH) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ETH = |
|---|---|
| VND | 63.171.722 ₫ |
| USD | 2.444,14 US$ |
| EUR | 2.177,12 € |
| CNY | 16.354,51 CN¥ |
| JPY | 386.722 ¥ |
| KRW | 3.243.790 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ETH trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của ETH: Binance dẫn đầu với 22.6%, theo sau là Cme (13.5%) và MEXC (11.8%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.3. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 25 sàn.
Thanh lý bắt buộc chia thành $30.00M lệnh long và $82.02M lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0047% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. ETH thuộc nhóm World Liberty Financial Portfolio (16 đồng); nhóm này trung bình +2.07% trong 24 giờ, còn ETH biến động +2.00%.