Giá Ethereum (ETH)

₫63,171,722.23+1.84%
KL Futures (24h)₫1601.79T
Khối lượng spot (24h)₫295.09T
Vốn hóa₫7715.85T
Vị thế mở₫642.75T
Đang lưu hành122,154,253
Tổng cung122,154,253
Cung tối đa∞

ETH Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThanh khoản ±1%
1BinanceETH/USDT₫63,066,011.29+1.54%₫200.06T₫145.06T2.7383₫468.35B₫701.13B0.7251₫3.26T
2OKXETH/USDT₫63,066,011.29+1.44%₫157.95T₫37.66T1.9800₫146.41B₫547.95B0.2384₫1.32T
3GateETH/USDT₫63,072,214.38+1.45%₫153.47T₫46.20T1.3609₫104.06B₫171.60B0.3010₫325.52B
4BybitETH/USDT₫63,066,528.21+1.44%₫52.76T₫49.07T2.5125₫28.74B₫58.45B0.9301₫2.33T
5BitgetETH/USDT₫63,064,977.44+1.43%₫44.40T₫47.41T3.2409₫17.67B₫58.02B1.0678—
6MexcETH/USDT₫63,064,718.980.00%₫41.28T₫75.67T———1.8330—
7DeribitETH/USDC₫63,025,174.3+1.53%₫40.50T₫7.92T———0.1955—
8BitunixETH/USDT₫63,064,977.44+1.55%₫30.02T——————
9HyperliquidETH/USDT₫63,082,811.32+1.57%₫24.88T₫67.99T—₫66.04M₫503.36B2.7323—
10WhitebitETH/USDT₫63,002,688.110.00%₫20.64T₫27.58T———1.3360—
11HTXETH/USDT₫63,069,371.29+0.00%₫16.19T₫4.76T1.1111₫6.80B₫45.03B0.2939—
12LighterETH/USDT₫63,084,620.55+1.82%₫15.42T₫2.32T—₫564.58M₫6.88B0.1506—
13BingxETH/USDT₫63,065,235.9+1.63%₫14.12T₫12.02T———0.8512—
14AsterETH/USDT₫63,064,460.52+1.59%₫6.92T₫5.41T—₫2.73B₫27.20B0.7825—
15KucoinETH/USDT₫63,057,482.04+1.50%₫5.99T₫11.14T———1.8607—
16LbankETH/USDT₫63,064,977.44+1.54%₫4.00T——————
17CryptocomETH/USDT₫63,029,826.61+1.57%₫3.83T₫11.12T———2.9045—
18CoinbaseETH/USDT₫69,463,720.26+0.42%₫3.66T₫951.77B———0.2601—
19KrakenETH/USDT₫63,023,365.07+1.55%₫2.13T₫1.64T———0.7681—
20DydxETH/USDT₫62,999,050.59+1.55%₫1.67T₫587.75B———0.3516—
21BackpackETH/USDT₫63,023,365.07+1.55%₫982.20B₫336.49B———0.3426—
22ParadexETH/USDT₫63,013,543.51+1.53%₫113.73B₫77.46B———0.6811—
23BitfinexETH/USDT₫63,131,919.09+1.42%₫100.06B₫723.59B—₫47.51M₫202.89M7.2313—
24BitMEXETH/USDT₫62,826,933.97-3.11%₫15.15B₫93.75B———6.1883—
25CmeETH/USDT———₫86.89T—————
26CoinExETH/USDT———₫110.55B—————
27EdgexETH/USDT———₫8.36B—————

Hiệu suất giá

4h-0.43%
24h+2.03%
7d+0.93%
30d-11.96%
90d+30.19%
180d+5.63%
YTD-18.60%
1Y-36.86%
All-28.52%

Tỷ lệ long/short ETH

Binance ETH/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản2.7383
OKX ETH/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.9800
Binance ETH/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế1.6309
Binance ETH/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.4582

Thanh lý ETH

Chi tiết →
Thanh lý 1h$256.1K
Mua $239.1KBán $17.0K
Thanh lý 4h$1.75M
Mua $1.20MBán $550.9K
Thanh lý 12h$7.25M
Mua $4.12MBán $3.13M
Thanh lý 24h$112.02M
Mua $30.00MBán $82.02M

Heatmap khối lượng ETH

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ETH

Tổng quan giá & phái sinh ETH

Giá Ethereum (ETH) hiện tại là ₫63,171,722.23, tăng 1.84% trong 24 giờ qua. ETH có vốn hóa thị trường ₫7715.85T với nguồn cung lưu hành 122,154,253 ETH.

Tổng hợp đồng mở của ETH trên các sàn lớn là ₫642.75T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.90T vị thế futures ETH đã bị thanh lý.

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

Ethereum là gì?

Ethereum (ETH) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2 theo vốn hóa thị trường (khoảng $298.53B).

Trang này cung cấp giá Ethereum theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi Ethereum (ETH) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ETH =
VND63.171.722 ₫
USD2.444,14 US$
EUR2.177,12 €
CNY16.354,51 CN¥
JPY386.722 ¥
KRW3.243.790 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ETH trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của ETH: Binance dẫn đầu với 22.6%, theo sau là Cme (13.5%) và MEXC (11.8%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.3. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 25 sàn.

Thanh lý bắt buộc chia thành $30.00M lệnh long và $82.02M lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0047% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. ETH thuộc nhóm World Liberty Financial Portfolio (16 đồng); nhóm này trung bình +2.07% trong 24 giờ, còn ETH biến động +2.00%.