Giá BNB
₫18,709,906.94-0.64%BNB Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BNB/USDT | ₫18,755,933.46 | -0.51% | ₫11.23T | ₫11.76T | 2.1586 | ₫12.77B | ₫5.82B | 1.0471 | ₫364.45B |
| 2 | OKX | BNB/USDT | ₫18,743,451.69 | -0.50% | ₫1.80T | ₫1.37T | 1.7600 | ₫1.34B | ₫309.71M | 0.7611 | ₫91.92B |
| 3 | Lbank | BNB/USDT | ₫18,756,193.49 | -0.51% | ₫1.38T | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Gate | BNB/USDT | ₫18,742,151.51 | -0.57% | ₫1.02T | ₫746.92B | 1.3214 | ₫109.88M | ₫25.79M | 0.7355 | ₫296.27B |
| 5 | Bybit | BNB/USDT | ₫18,735,650.59 | -0.51% | ₫988.05B | ₫3.11T | 2.2648 | ₫725.28M | ₫187.19M | 3.1513 | ₫131.88B |
| 6 | Whitebit | BNB/USDT | ₫18,736,950.77 | 0.00% | ₫724.74B | ₫1.08T | — | — | — | 1.4894 | — |
| 7 | Bitunix | BNB/USDT | ₫18,756,193.49 | -0.51% | ₫710.79B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bingx | BNB/USDT | ₫18,745,011.91 | -0.47% | ₫586.10B | ₫498.49B | — | — | — | 0.8505 | — |
| 9 | Aster | BNB/USDT | ₫18,757,233.64 | -0.50% | ₫501.24B | ₫134.52B | — | ₫1.50B | ₫33.71M | 0.2684 | — |
| 10 | Hyperliquid | BNB/USDT | ₫18,753,073.05 | -0.50% | ₫418.47B | ₫1.24T | — | — | — | 2.9621 | — |
| 11 | Bitget | BNB/USDT | ₫18,732,270.11 | -0.53% | ₫407.15B | ₫1.71T | 1.5681 | ₫50.04M | ₫69.75M | 4.1898 | — |
| 12 | Mexc | BNB/USDT | ₫18,764,254.63 | +0.55% | ₫272.85B | ₫1.49T | — | — | — | 5.4629 | — |
| 13 | HTX | BNB/USDT | ₫18,727,667.46 | +0.54% | ₫132.91B | ₫200.52B | 1.0851 | ₫351.94M | — | 1.5087 | — |
| 14 | Kucoin | BNB/USDT | ₫18,733,830.33 | -0.49% | ₫105.47B | ₫945.18B | — | — | — | 8.9616 | — |
| 15 | Lighter | BNB/USDT | ₫18,745,578.79 | -0.16% | ₫76.07B | ₫52.16B | — | ₫33.68M | — | 0.6857 | — |
| 16 | CoinEx | BNB/USDT | ₫18,754,893.31 | -0.46% | ₫59.39B | ₫35.29B | — | — | — | 0.5942 | — |
| 17 | Coinbase | BNB/USDT | ₫18,742,931.62 | -0.43% | ₫28.13B | ₫13.80B | — | — | — | 0.4906 | — |
| 18 | Kraken | BNB/USDT | ₫18,749,952.61 | -0.42% | ₫27.41B | ₫48.32B | — | — | — | 1.7630 | — |
| 19 | Deribit | BNB/USDC | ₫18,707,306.58 | -0.66% | ₫5.78B | ₫34.61B | — | — | — | 5.9920 | — |
| 20 | Backpack | BNB/USDT | ₫18,725,249.11 | -0.64% | ₫5.57B | ₫37.82B | — | — | — | 6.7895 | — |
| 21 | Dydx | BNB/USDT | ₫18,744,739.02 | -0.50% | ₫1.32B | ₫4.69B | — | — | — | 3.5437 | — |
| 22 | BitMEX | BNB/USD | ₫17,786,516.31 | -0.07% | ₫811.25M | ₫84.67B | — | — | — | 104.3707 | — |
| 23 | Bitfinex | BNB/USDT | ₫18,472,753.39 | -2.13% | ₫217.85M | ₫8.18B | — | — | — | 37.5433 | — |
| 24 | Paradex | BNB/USDT | ₫18,788,438.05 | -0.49% | ₫22.64M | ₫1.74B | — | — | — | 77.0878 | — |
| 25 | Edgex | BNB/USDT | — | — | — | ₫580.55M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short BNB
Thanh lý BNB
Chi tiết →Heatmap khối lượng BNB
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BNB
Các coin tương tự BNB
Tổng quan giá & phái sinh BNB
Giá BNB hiện tại là ₫18,709,906.94, giảm 0.64% trong 24 giờ qua. BNB có vốn hóa thị trường ₫2491.40T với nguồn cung lưu hành 133,162,043 BNB.
Tổng hợp đồng mở của BNB trên các sàn lớn là ₫24.54T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫23.32B vị thế futures BNB đã bị thanh lý.
Trong $943.59M hợp đồng BNB đang mở, riêng Binance nắm 47.9%. Trong $897.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 72.4% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
BNB thuộc nhóm Made in China (28 đồng); nhóm này trung bình +2.10% trong 24 giờ, còn BNB biến động +3.43%. Về funding, mức trọng số +0.0058% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Chúng tôi thu thập dữ liệu BNB từ 25 sàn niêm yết, trong đó 23 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.