Giá BNB (BNB)
₫15,049,705.89+1.47%BNB Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BNB/USDT | ₫15,067,799.83 | +1.46% | ₫4.89T | ₫8.77T | 2.7807 | ₫971.51M | ₫4.20B | 1.7924 | ₫303.80B |
| 2 | Bingx | BNB/USDT | ₫15,054,426.05 | 0.00% | ₫1.15T | ₫980.95B | — | — | — | 0.8499 | — |
| 3 | OKX | BNB/USDT | ₫15,049,443.66 | +1.47% | ₫908.90B | ₫1.03T | 2.7900 | ₫5.90M | ₫6.18M | 1.1330 | ₫209.83B |
| 4 | Lbank | BNB/USDT | ₫15,067,799.83 | +1.46% | ₫883.63B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | BNB/USDT | ₫15,049,443.66 | +1.45% | ₫581.05B | ₫2.11T | 2.4200 | ₫98.79M | ₫129.64M | 3.6236 | ₫142.99B |
| 6 | Whitebit | BNB/USDT | ₫15,057,835.05 | 0.00% | ₫432.86B | ₫1.07T | — | — | — | 2.4700 | — |
| 7 | Bitunix | BNB/USDT | ₫15,067,799.83 | +1.46% | ₫378.65B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Gate | BNB/USDT | ₫15,049,443.66 | +1.43% | ₫334.91B | ₫349.70B | 1.7068 | ₫44.69M | ₫20.61M | 1.0442 | ₫59.67B |
| 9 | Mexc | BNB/USDT | ₫15,057,310.59 | +0.01% | ₫239.24B | ₫776.76B | — | — | — | 3.2468 | — |
| 10 | Aster | BNB/USDT | ₫15,068,324.3 | +1.46% | ₫226.82B | ₫135.67B | — | — | ₫5.99M | 0.5981 | — |
| 11 | Lighter | BNB/USDT | ₫15,048,824.79 | +1.86% | ₫166.08B | ₫66.35B | — | — | — | 0.3995 | — |
| 12 | Kucoin | BNB/USDT | ₫15,051,803.74 | +1.42% | ₫165.45B | ₫1.06T | — | — | — | 6.4354 | — |
| 13 | Bitget | BNB/USDT | ₫15,047,083.58 | +1.46% | ₫161.70B | ₫1.06T | 2.4868 | ₫35.74M | ₫364.36M | 6.5671 | — |
| 14 | Edgex | BNB/USDT | ₫15,072,519.99 | +1.59% | ₫93.97B | ₫316.71B | — | — | — | 3.3705 | — |
| 15 | Hyperliquid | BNB/USDT | ₫15,051,017.04 | +1.45% | ₫44.03B | ₫566.44B | — | — | ₫395.40M | 12.8635 | — |
| 16 | HTX | BNB/USDT | ₫15,053,744.25 | +0.06% | ₫30.38B | ₫155.57B | 1.4000 | — | — | 5.1215 | — |
| 17 | Backpack | BNB/USDT | ₫15,057,310.59 | +1.49% | ₫25.27B | ₫51.77B | — | — | — | 2.0486 | — |
| 18 | Kraken | BNB/USDT | ₫15,055,212.74 | +1.52% | ₫14.72B | ₫55.40B | — | — | — | 3.7629 | — |
| 19 | CoinEx | BNB/USDT | ₫15,061,768.52 | +1.44% | ₫12.47B | ₫23.31B | — | — | — | 1.8693 | — |
| 20 | Coinbase | BNB/USDT | ₫15,063,604.14 | 0.00% | ₫7.69B | ₫21.07B | — | — | — | 2.7387 | — |
| 21 | Deribit | BNB/USDC | ₫15,060,719.59 | +1.63% | ₫1.51B | ₫14.23B | — | — | — | 9.3996 | — |
| 22 | BitMEX | BNB/USDT | ₫15,088,778.32 | +1.64% | ₫972.86M | ₫89.51B | — | — | — | 92.0061 | — |
| 23 | Paradex | BNB/USDT | ₫14,952,680.38 | +1.42% | ₫606.29M | ₫3.44B | — | — | — | 5.6663 | — |
| 24 | Dydx | BNB/USDT | ₫15,051,327.28 | +1.46% | ₫591.27M | ₫3.48B | — | — | — | 5.8895 | — |
| 25 | Bitfinex | BNB/USDT | ₫14,899,447.46 | 0.00% | ₫38.31M | ₫2.47B | — | — | — | 64.3829 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short BNB
Thanh lý BNB
Chi tiết →Heatmap khối lượng BNB
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BNB
Các coin tương tự BNB
Tổng quan giá & phái sinh BNB
Giá BNB hiện tại là ₫15,049,705.89, tăng 1.47% trong 24 giờ qua. BNB có vốn hóa thị trường ₫2004.13T với nguồn cung lưu hành 133,165,908 BNB.
Tổng hợp đồng mở của BNB trên các sàn lớn là ₫21.00T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫6.28B vị thế futures BNB đã bị thanh lý.
Binance là sàn phái sinh BNB lớn nhất tính theo OI, chiếm 47.0% tổng lượng. BNB thuộc nhóm Layer 1 (L1) (376 đồng); nhóm này trung bình -0.23% trong 24 giờ, còn BNB biến động +0.71%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
Thanh lý bắt buộc chia thành $44.1K lệnh long và $195.5K lệnh short trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu BNB từ 25 sàn niêm yết, trong đó 23 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Về funding, mức trọng số +0.0071% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.