Giá Ripple (XRP)
₫29,632.12+3.89%XRP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | XRP/USDT | ₫29,645.23 | +3.79% | ₫13.78T | ₫10.35T | 2.5286 | ₫5.30B | ₫46.99B | 0.7514 | ₫411.88B |
| 2 | Mexc | XRP/USDT | ₫29,642.61 | +1.64% | ₫8.71T | ₫1.94T | — | — | — | 0.2227 | — |
| 3 | Bybit | XRP/USDT | ₫29,645.23 | +3.79% | ₫5.54T | ₫5.61T | 3.5434 | ₫3.51B | ₫10.75B | 1.0125 | ₫595.81B |
| 4 | OKX | XRP/USDT | ₫29,645.23 | +3.80% | ₫5.19T | ₫2.01T | 2.9500 | ₫3.18B | ₫5.00B | 0.3877 | ₫424.78B |
| 5 | Whitebit | XRP/USDT | ₫29,631.07 | 0.00% | ₫3.14T | ₫2.29T | — | — | — | 0.7289 | — |
| 6 | Bitget | XRP/USDT | ₫29,647.85 | +3.79% | ₫3.10T | ₫4.83T | 0.4144 | ₫1.07B | ₫2.95B | 1.5586 | — |
| 7 | Bitunix | XRP/USDT | ₫29,639.98 | +3.78% | ₫1.85T | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Gate | XRP/USDT | ₫29,645.23 | +3.79% | ₫1.76T | ₫2.99T | 1.3672 | ₫82.21M | ₫2.91B | 1.6966 | ₫114.05B |
| 9 | Hyperliquid | XRP/USDT | ₫29,632.12 | +3.74% | ₫1.37T | ₫2.66T | — | — | ₫7.44B | 1.9363 | — |
| 10 | Kraken | XRP/USDT | ₫29,654.93 | +3.83% | ₫1.02T | ₫314.51B | — | — | — | 0.3071 | — |
| 11 | Kucoin | XRP/USDT | ₫29,653.62 | +3.89% | ₫962.64B | ₫8.08T | — | — | — | 8.3920 | — |
| 12 | Bingx | XRP/USDT | ₫29,639.98 | -0.03% | ₫772.08B | ₫656.65B | — | — | — | 0.8505 | — |
| 13 | Lbank | XRP/USDT | ₫29,639.98 | +3.81% | ₫456.68B | — | — | — | — | — | — |
| 14 | Aster | XRP/USDT | ₫29,642.61 | +3.79% | ₫337.03B | ₫745.70B | — | ₫201.64M | ₫61.97M | 2.2126 | — |
| 15 | Coinbase | XRP/USDT | ₫29,658.34 | +3.29% | ₫260.89B | ₫145.34B | — | — | — | 0.5571 | — |
| 16 | Edgex | XRP/USDT | ₫29,676.7 | +3.91% | ₫145.81B | ₫329.83B | — | — | — | 2.2621 | — |
| 17 | Cryptocom | XRP/USDT | ₫29,632.12 | +3.78% | ₫133.60B | ₫28.35B | — | — | — | 0.2122 | — |
| 18 | Lighter | XRP/USDT | ₫29,639.93 | +4.31% | ₫97.38B | ₫122.21B | — | ₫28.93M | ₫15.13M | 1.2550 | — |
| 19 | CoinEx | XRP/USDT | ₫29,660.96 | +3.82% | ₫78.91B | ₫81.69B | — | ₫6.54M | ₫283.11M | 1.0353 | — |
| 20 | BitMEX | XRP/USDT | ₫29,637.36 | +3.80% | ₫72.47B | ₫82.82B | — | — | — | 1.1429 | — |
| 21 | HTX | XRP/USDT | ₫29,661.75 | +1.67% | ₫69.09B | ₫1.35T | 1.4250 | ₫946.25M | ₫45.85M | 19.4873 | — |
| 22 | Deribit | XRP/USDC | ₫29,681.94 | +4.05% | ₫30.81B | ₫97.04B | — | — | — | 3.1498 | — |
| 23 | Backpack | XRP/USDT | ₫29,668.83 | +3.92% | ₫21.09B | ₫28.61B | — | — | — | 1.3564 | — |
| 24 | Bitfinex | XRP/USDT | ₫29,679.32 | +3.79% | ₫12.59B | ₫63.02B | — | — | ₫159.52M | 5.0061 | — |
| 25 | Dydx | XRP/USDT | ₫29,642.44 | +3.81% | ₫2.52B | ₫24.10B | — | — | — | 9.5573 | — |
| 26 | Paradex | XRP/USDT | ₫29,419.71 | +3.79% | ₫38.52M | ₫1.48B | — | — | — | 38.4531 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short XRP
Thanh lý XRP
Chi tiết →Heatmap khối lượng XRP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của XRP
Các coin tương tự XRP
Tổng quan giá & phái sinh XRP
Giá XRP hiện tại là ₫29,632.12, tăng 3.89% trong 24 giờ qua. XRP có vốn hóa thị trường ₫1852.50T với nguồn cung lưu hành 62,466,503,703 XRP.
Tổng hợp đồng mở của XRP trên các sàn lớn là ₫60.71T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫90.93B vị thế futures XRP đã bị thanh lý.
Binance là sàn phái sinh XRP lớn nhất tính theo OI, chiếm 23.1% tổng lượng. Thanh lý bắt buộc chia thành $546.3K lệnh long và $2.92M lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0072% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
XRP thuộc nhóm Made in USA (259 đồng); nhóm này trung bình +0.38% trong 24 giờ, còn XRP biến động +1.53%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1. Chúng tôi thu thập dữ liệu XRP từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.