Giá BERRY
₫0.03749+12.07%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫3.75B
Vốn hóa₫3.75B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành100,000,000,000
Tổng cung100,000,000,000
Cung tối đa100,000,000,000
BERRY Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý BERRY
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BERRY
Các coin tương tự BERRY
Tổng quan giá & phái sinh BERRY
Giá BERRY hiện tại là ₫0.03749, tăng 12.07% trong 24 giờ qua. BERRY có vốn hóa thị trường ₫3.75B với nguồn cung lưu hành 100,000,000,000 BERRY.
Tổng hợp đồng mở của BERRY trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
BERRY là gì?
BERRY là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 782 theo vốn hóa thị trường (khoảng $145147).
Trang này cung cấp giá BERRY theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BERRY (BERRY) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BERRY = |
|---|---|
| VND | 0,03749 ₫ |
| USD | 0,00000145 US$ |
| EUR | 0,000001293 € |
| CNY | 0,000009706 CN¥ |
| JPY | 0,0002297 ¥ |
| KRW | 0,00193 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BERRY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
BERRY thuộc nhóm DeFAI (101 đồng); nhóm này trung bình +1.32% trong 24 giờ, còn BERRY biến động -1.18%.