Giá CNX
₫6,485.36-0.01%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫819.60M
Vốn hóa₫829.22B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành127,860,411
Tổng cung500,000,000
Cung tối đa500,000,000
CNX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý CNX
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CNX
Các coin tương tự CNX
Tổng quan giá & phái sinh CNX
Giá CNX hiện tại là ₫6,485.36, giảm 0.01% trong 24 giờ qua. CNX có vốn hóa thị trường ₫829.22B với nguồn cung lưu hành 127,860,411 CNX.
Tổng hợp đồng mở của CNX trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
CNX là gì?
CNX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 679 theo vốn hóa thị trường (khoảng $31.96M).
Trang này cung cấp giá CNX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CNX (CNX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CNX = |
|---|---|
| VND | 6.485 ₫ |
| USD | 0,2499 US$ |
| EUR | 0,2222 € |
| CNY | 1,68 CN¥ |
| JPY | 39 ¥ |
| KRW | 336 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CNX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.