Giá ESIM
₫3,866.55+183.90%ESIM Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kucoin | ESIM/USDT | ₫1,734.4 | -0.62% | ₫102.26M | ₫284.79M | — | — | — | 2.7850 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý ESIM
Chi tiết →Heatmap khối lượng ESIM
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ESIM
Các coin tương tự ESIM
Tổng quan giá & phái sinh ESIM
Giá ESIM hiện tại là ₫3,866.55, tăng 183.90% trong 24 giờ qua. ESIM có vốn hóa thị trường ₫520.05B với nguồn cung lưu hành 134,500,000 ESIM.
Tổng hợp đồng mở của ESIM trên các sàn lớn là ₫284.79M.
ESIM là gì?
ESIM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 874 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.11M).
Trang này cung cấp giá ESIM theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ESIM (ESIM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ESIM = |
|---|---|
| VND | 3.867 ₫ |
| USD | 0,1495 US$ |
| EUR | 0,1333 € |
| CNY | 1,00 CN¥ |
| JPY | 24 ¥ |
| KRW | 199 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ESIM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
KuCoin là sàn phái sinh ESIM lớn nhất tính theo OI, chiếm 100.0% tổng lượng. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.4 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. ESIM thuộc nhóm DePIN (187 đồng); nhóm này trung bình +4.53% trong 24 giờ, còn ESIM biến động +12.11%.
Chúng tôi thu thập dữ liệu ESIM từ 1 sàn niêm yết, trong đó 1 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.3504%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ESIM.