Giá EURCV
₫28,960.6+0.31%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫603.42B
Vốn hóa₫4.92T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành169,091,434
Tổng cung169,091,434
Cung tối đa∞
EURCV Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý EURCV
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của EURCV
Các coin tương tự EURCV
Tổng quan giá & phái sinh EURCV
Giá EURCV hiện tại là ₫28,960.6, tăng 0.31% trong 24 giờ qua. EURCV có vốn hóa thị trường ₫4.92T với nguồn cung lưu hành 169,091,434 EURCV.
Tổng hợp đồng mở của EURCV trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
EURCV là gì?
EURCV là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 193 theo vốn hóa thị trường (khoảng $190.17M).
Trang này cung cấp giá EURCV theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi EURCV (EURCV) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EURCV = |
|---|---|
| VND | 28.961 ₫ |
| USD | 1,12 US$ |
| EUR | 0,9985 € |
| CNY | 7,50 CN¥ |
| JPY | 177 ¥ |
| KRW | 1.490 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EURCV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.