Giá EURSAFO
₫29,477.76+0.23%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫0.00
Vốn hóa₫44.50T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành1,508,549,156
Tổng cung1,508,549,156
Cung tối đa∞
EURSAFO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý EURSAFO
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của EURSAFO
Các coin tương tự EURSAFO
Tổng quan giá & phái sinh EURSAFO
Giá EURSAFO hiện tại là ₫29,477.76, tăng 0.23% trong 24 giờ qua. EURSAFO có vốn hóa thị trường ₫44.50T với nguồn cung lưu hành 1,508,549,156 EURSAFO.
Tổng hợp đồng mở của EURSAFO trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
EURSAFO là gì?
EURSAFO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 61 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.72B).
Trang này cung cấp giá EURSAFO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi EURSAFO (EURSAFO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EURSAFO = |
|---|---|
| VND | 29.478 ₫ |
| USD | 1,14 US$ |
| EUR | 1,02 € |
| CNY | 7,63 CN¥ |
| JPY | 181 ¥ |
| KRW | 1.517 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EURSAFO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Decentralized Finance (DeFi), EURSAFO ghi nhận +0.20% trong ngày qua.