Giá MORPHO
₫64,385.63+0.47%MORPHO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | MORPHO/USDT | ₫64,176.18 | -0.17% | ₫397.74B | ₫385.10B | 1.4685 | ₫89.68M | ₫41.56M | 0.9682 | — |
| 2 | Whitebit | MORPHO/USDT | ₫63,917.6 | 0.00% | ₫223.16B | ₫83.24B | — | — | — | 0.3730 | — |
| 3 | Lbank | MORPHO/USDT | ₫64,183.94 | -0.15% | ₫200.73B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | MORPHO/USDT | ₫64,227.89 | -0.22% | ₫120.51B | ₫202.62B | 1.1075 | ₫24.28M | ₫37.07M | 1.6813 | — |
| 5 | Hyperliquid | MORPHO/USDT | ₫64,253.75 | +0.66% | ₫63.50B | ₫180.98B | — | — | ₫560.34K | 2.8501 | — |
| 6 | OKX | MORPHO/USDT | ₫64,176.18 | -0.11% | ₫59.76B | ₫65.89B | 0.8800 | ₫12.96M | ₫126.94M | 1.1025 | — |
| 7 | Bingx | MORPHO/USDT | ₫64,183.94 | +0.64% | ₫43.40B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Mexc | MORPHO/USDT | ₫64,181.35 | -1.55% | ₫42.11B | ₫116.52B | — | — | — | 2.7667 | — |
| 9 | Bitget | MORPHO/USDT | ₫64,233.06 | +0.02% | ₫30.86B | ₫78.61B | 1.1768 | ₫126.61M | — | 2.5472 | — |
| 10 | Bitunix | MORPHO/USDT | ₫64,331.32 | +0.08% | ₫17.60B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Lighter | MORPHO/USDT | ₫64,373.73 | -1.46% | ₫13.63B | ₫11.34B | — | — | — | 0.8321 | — |
| 12 | Gate | MORPHO/USDT | ₫64,158.08 | +0.10% | ₫6.67B | ₫22.88B | 0.8577 | ₫10.64M | — | 3.4316 | — |
| 13 | Kucoin | MORPHO/USDT | ₫64,251.17 | +0.21% | ₫4.03B | ₫14.39B | — | — | — | 3.5743 | — |
| 14 | Kraken | MORPHO/USDT | ₫64,491.64 | +0.63% | ₫3.35B | ₫4.70B | — | — | — | 1.4016 | — |
| 15 | Aster | MORPHO/USDT | ₫64,608 | +0.97% | ₫743.35M | ₫1.51B | — | — | — | 2.0363 | — |
| 16 | Deribit | MORPHO/USDC | ₫63,105.67 | -2.42% | ₫388.02M | ₫1.01B | — | — | — | 2.6112 | — |
| 17 | Cryptocom | MORPHO/USDT | ₫64,447.68 | +0.31% | ₫132.31M | ₫496.50M | — | — | — | 3.7525 | — |
| 18 | Paradex | MORPHO/USDT | ₫62,301.5 | -0.15% | ₫4.79M | ₫128.80M | — | — | — | 26.9012 | — |
| 19 | Coinbase | MORPHO/USDT | ₫69,820.91 | 0.00% | ₫1.92M | ₫727.64M | — | — | — | 378.6851 | — |
| 20 | Dydx | MORPHO/USDT | — | — | — | ₫25.81M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short MORPHO
Thanh lý MORPHO
Chi tiết →Heatmap khối lượng MORPHO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MORPHO
Các coin tương tự MORPHO
Tổng quan giá & phái sinh MORPHO
Giá MORPHO hiện tại là ₫64,385.63, tăng 0.47% trong 24 giờ qua. MORPHO có vốn hóa thị trường ₫45.31T với nguồn cung lưu hành 702,615,102 MORPHO.
Tổng hợp đồng mở của MORPHO trên các sàn lớn là ₫1.17T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫470.30M vị thế futures MORPHO đã bị thanh lý.
MORPHO là gì?
MORPHO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 59 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.75B).
Trang này cung cấp giá MORPHO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MORPHO (MORPHO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MORPHO = |
|---|---|
| VND | 64.386 ₫ |
| USD | 2,49 US$ |
| EUR | 2,22 € |
| CNY | 16,67 CN¥ |
| JPY | 395 ¥ |
| KRW | 3.314 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MORPHO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của MORPHO: Binance dẫn đầu với 32.9%, theo sau là Bybit (17.3%) và Hyperliquid (15.5%). Thanh lý bắt buộc chia thành $10.2K lệnh long và $8.0K lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0044% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Chúng tôi thu thập dữ liệu MORPHO từ 20 sàn niêm yết, trong đó 17 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Trong nhóm Base Native, MORPHO ghi nhận +8.21% trong ngày qua.