Giá World Liberty Financial (WLFI)
₫1,401.71-5.05%WLFI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | WLFI/USDT | ₫1,401.35 | -5.00% | ₫896.26B | ₫3.78T | 0.9205 | ₫3.04B | ₫15.97M | 4.2137 | — |
| 2 | Whitebit | WLFI/USDT | ₫1,397.98 | 0.00% | ₫577.59B | ₫735.41B | — | — | — | 1.2732 | — |
| 3 | Bybit | WLFI/USDT | ₫1,401.09 | -4.97% | ₫454.13B | ₫559.27B | 1.9044 | ₫288.37M | ₫57.07M | 1.2315 | — |
| 4 | OKX | WLFI/USDT | ₫1,400.83 | -4.97% | ₫266.28B | ₫182.40B | 1.7200 | ₫1.60B | ₫3.74M | 0.6850 | — |
| 5 | Bingx | WLFI/USDT | ₫1,401.09 | -5.13% | ₫173.89B | ₫159.10B | — | — | — | 0.9150 | — |
| 6 | Lbank | WLFI/USDT | ₫1,401.35 | -4.96% | ₫72.54B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Mexc | WLFI/USDT | ₫1,401.35 | -0.45% | ₫70.81B | ₫124.59B | — | — | — | 1.7595 | — |
| 8 | Aster | WLFI/USDT | ₫1,403.67 | -4.86% | ₫70.54B | ₫182.42B | — | — | — | 2.5861 | — |
| 9 | Gate | WLFI/USDT | ₫1,400.31 | -5.00% | ₫56.08B | ₫528.07B | 1.6882 | ₫367.74M | ₫486.34K | 9.4156 | — |
| 10 | Bitget | WLFI/USDT | ₫1,400.83 | -4.93% | ₫53.43B | ₫169.11B | — | ₫232.21M | ₫2.64M | 3.1653 | — |
| 11 | Hyperliquid | WLFI/USDT | ₫1,400.6 | -5.01% | ₫38.84B | ₫252.26B | — | — | — | 6.4957 | — |
| 12 | Bitunix | WLFI/USDT | ₫1,401.35 | -4.98% | ₫33.51B | — | — | — | — | — | — |
| 13 | Kucoin | WLFI/USDT | ₫1,401.35 | -5.17% | ₫14.19B | ₫84.17B | — | — | — | 5.9306 | — |
| 14 | Lighter | WLFI/USDT | ₫1,401.35 | -6.31% | ₫9.21B | ₫23.64B | — | — | — | 2.5678 | — |
| 15 | Kraken | WLFI/USDT | ₫1,402.38 | -4.74% | ₫6.06B | ₫4.02B | — | — | — | 0.6632 | — |
| 16 | Backpack | WLFI/USDT | ₫1,400.31 | -4.95% | ₫741.11M | ₫4.97B | — | — | — | 6.7105 | — |
| 17 | Deribit | WLFI/USDC | ₫1,415.83 | -3.86% | ₫409.96M | ₫2.02B | — | — | — | 4.9299 | — |
| 18 | Cryptocom | WLFI/USDT | ₫1,404.45 | -4.42% | ₫332.04M | ₫2.77B | — | — | — | 8.3380 | — |
| 19 | Coinbase | WLFI/USDT | ₫1,427.47 | 0.00% | ₫88.94M | ₫354.37M | — | — | — | 3.9845 | — |
| 20 | Paradex | WLFI/USDT | ₫1,412.47 | -4.81% | ₫251.45K | ₫45.76M | — | — | — | 181.9774 | — |
| 21 | CoinEx | WLFI/USDT | — | — | — | ₫234.82M | — | — | — | — | — |
| 22 | Edgex | WLFI/USDT | — | — | — | ₫36.27M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short WLFI
Thanh lý WLFI
Chi tiết →Heatmap khối lượng WLFI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của WLFI
Các coin tương tự WLFI
Tổng quan giá & phái sinh WLFI
Giá World Liberty Financial (WLFI) hiện tại là ₫1,401.71, giảm 5.05% trong 24 giờ qua. WLFI có vốn hóa thị trường ₫44.59T với nguồn cung lưu hành 31,779,546,603 WLFI.
Tổng hợp đồng mở của WLFI trên các sàn lớn là ₫6.79T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫5.61B vị thế futures WLFI đã bị thanh lý.
World Liberty Financial là gì?
World Liberty Financial (WLFI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 59 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.72B).
Trang này cung cấp giá World Liberty Financial theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi World Liberty Financial (WLFI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WLFI = |
|---|---|
| VND | 1.402 ₫ |
| USD | 0,05418 US$ |
| EUR | 0,04827 € |
| CNY | 0,3626 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 72 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WLFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $262.05M hợp đồng WLFI đang mở, riêng Binance nắm 55.6%. WLFI thuộc nhóm Made in USA (243 đồng); nhóm này trung bình +1.27% trong 24 giờ, còn WLFI biến động -3.70%. Chúng tôi thu thập dữ liệu WLFI từ 22 sàn niêm yết, trong đó 20 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.4. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0001%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với WLFI. Trong $216.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 98.6% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.