Giá ICP
₫72,401.51-3.98%ICP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ICP/USDT | ₫72,660.08 | -3.70% | ₫421.54B | ₫651.38B | 1.0231 | ₫605.90M | ₫112.89M | 1.5452 | — |
| 2 | Lbank | ICP/USDT | ₫72,660.08 | -3.67% | ₫274.35B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | ICP/USDT | ₫72,634.23 | -3.74% | ₫203.50B | ₫250.06B | — | — | — | 1.2288 | — |
| 4 | Bybit | ICP/USDT | ₫72,660.08 | -3.67% | ₫132.42B | ₫409.17B | 2.6643 | ₫272.31M | ₫20.55M | 3.0900 | — |
| 5 | Mexc | ICP/USDT | ₫72,634.23 | -1.54% | ₫124.00B | ₫441.04B | — | — | — | 3.5569 | — |
| 6 | OKX | ICP/USDT | ₫72,660.08 | -3.60% | ₫112.77B | ₫125.88B | 1.7300 | ₫86.04M | ₫5.71M | 1.1162 | — |
| 7 | Whitebit | ICP/USDT | ₫72,582.51 | 0.00% | ₫95.82B | ₫144.41B | — | — | — | 1.5071 | — |
| 8 | Kucoin | ICP/USDT | ₫72,634.23 | -3.83% | ₫78.45B | ₫147.65B | — | — | — | 1.8822 | — |
| 9 | Hyperliquid | ICP/USDT | ₫72,665.25 | -3.62% | ₫43.73B | ₫100.16B | — | — | — | 2.2905 | — |
| 10 | Gate | ICP/USDT | ₫72,660.08 | -3.64% | ₫39.82B | ₫322.53B | 1.3768 | ₫351.84M | — | 8.0995 | — |
| 11 | Bitget | ICP/USDT | ₫72,660.08 | -3.63% | ₫31.02B | ₫174.83B | — | — | ₫6.14M | 5.6359 | — |
| 12 | Bitunix | ICP/USDT | ₫72,634.23 | -3.74% | ₫27.09B | — | — | — | — | — | — |
| 13 | Kraken | ICP/USDT | ₫72,556.65 | -3.67% | ₫9.43B | ₫19.75B | — | — | — | 2.0938 | — |
| 14 | Aster | ICP/USDT | ₫72,453.22 | -3.91% | ₫5.43B | ₫6.90B | — | — | — | 1.2716 | — |
| 15 | Lighter | ICP/USDT | ₫72,577.34 | -3.46% | ₫3.45B | ₫5.13B | — | — | — | 1.4873 | — |
| 16 | Deribit | ICP/USDC | ₫72,401.51 | -4.01% | ₫1.48B | ₫3.03B | — | — | — | 2.0506 | — |
| 17 | Coinbase | ICP/USDT | ₫82,305 | 0.00% | ₫214.93M | ₫1.17B | — | — | — | 5.4346 | — |
| 18 | HTX | ICP/USDT | ₫72,504.94 | -1.65% | ₫179.52M | ₫1.79B | 1.9118 | — | — | 9.9523 | — |
| 19 | Bitfinex | ICP/USDT | ₫74,084.84 | -0.45% | ₫92.52M | ₫364.18M | — | — | — | 3.9362 | — |
| 20 | Cryptocom | ICP/USDT | ₫72,662.67 | -3.96% | ₫50.74M | ₫654.39M | — | — | — | 12.8961 | — |
| 21 | Dydx | ICP/USDT | ₫72,535.36 | -3.87% | ₫1.15M | ₫1.40B | — | — | — | 1215.7408 | — |
| 22 | CoinEx | ICP/USDT | — | — | — | ₫1.49B | — | — | — | — | — |
| 23 | Edgex | ICP/USDT | — | — | — | ₫268.23M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ICP
Thanh lý ICP
Chi tiết →Heatmap khối lượng ICP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ICP
Các coin tương tự ICP
Tổng quan giá & phái sinh ICP
Giá ICP hiện tại là ₫72,401.51, giảm 3.98% trong 24 giờ qua. ICP có vốn hóa thị trường ₫40.43T với nguồn cung lưu hành 557,920,931 ICP.
Tổng hợp đồng mở của ICP trên các sàn lớn là ₫2.81T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.46B vị thế futures ICP đã bị thanh lý.
ICP là gì?
ICP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 64 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.56B).
Trang này cung cấp giá ICP theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ICP (ICP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ICP = |
|---|---|
| VND | 72.402 ₫ |
| USD | 2,80 US$ |
| EUR | 2,50 € |
| CNY | 18,74 CN¥ |
| JPY | 444 ¥ |
| KRW | 3.726 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ICP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh ICP lớn nhất tính theo OI, chiếm 23.2% tổng lượng. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. Trong nhóm Governance, ICP ghi nhận +1.24% trong ngày qua.
Thanh lý bắt buộc chia thành $50.9K lệnh long và $5.6K lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0065% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 21 sàn.