Giá ICP (ICP)
₫57,953.08+0.01%ICP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ICP/USDT | ₫57,874.41 | +0.04% | ₫364.15B | ₫542.63B | 1.7137 | ₫86.44M | ₫199.60M | 1.4901 | — |
| 2 | Whitebit | ICP/USDT | ₫57,664.62 | 0.00% | ₫243.46B | ₫117.84B | — | — | — | 0.4840 | — |
| 3 | Lbank | ICP/USDT | ₫57,874.41 | -0.05% | ₫242.68B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | ICP/USDT | ₫57,900.63 | +0.05% | ₫167.42B | ₫92.24B | — | — | ₫5.35M | 0.5509 | — |
| 5 | Bybit | ICP/USDT | ₫57,874.41 | +0.05% | ₫126.26B | ₫316.79B | — | ₫346.41K | — | 2.5089 | — |
| 6 | Bingx | ICP/USDT | ₫57,874.41 | 0.00% | ₫64.09B | ₫566.87B | — | — | — | 8.8450 | — |
| 7 | Bitget | ICP/USDT | ₫57,848.18 | 0.00% | ₫53.32B | ₫142.32B | — | ₫9.64M | — | 2.6692 | — |
| 8 | Mexc | ICP/USDT | ₫57,848.18 | -1.29% | ₫41.37B | ₫146.32B | — | — | — | 3.5371 | — |
| 9 | Kucoin | ICP/USDT | ₫57,874.41 | 0.00% | ₫39.00B | ₫169.62B | — | — | — | 4.3495 | — |
| 10 | Bitunix | ICP/USDT | ₫57,874.41 | 0.00% | ₫31.08B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | ICP/USDT | ₫57,848.18 | -0.05% | ₫25.28B | ₫24.29B | — | — | — | 0.9610 | — |
| 12 | Kraken | ICP/USDT | ₫57,900.63 | -0.09% | ₫18.80B | ₫14.52B | — | — | — | 0.7727 | — |
| 13 | Edgex | ICP/USDT | ₫57,874.41 | +0.36% | ₫14.21B | ₫315.71M | — | — | — | 0.0222 | — |
| 14 | Hyperliquid | ICP/USDT | ₫57,913.74 | -0.11% | ₫13.28B | ₫49.10B | — | — | — | 3.6979 | — |
| 15 | CoinEx | ICP/USDT | ₫57,908.5 | -0.05% | ₫12.27B | ₫14.08B | — | — | — | 1.1472 | — |
| 16 | Lighter | ICP/USDT | ₫57,850.81 | -0.62% | ₫2.79B | ₫5.16B | — | — | — | 1.8534 | — |
| 17 | Coinbase | ICP/USDT | ₫57,926.85 | 0.00% | ₫1.49B | ₫2.09B | — | — | — | 1.3977 | — |
| 18 | Aster | ICP/USDT | ₫57,926.85 | 0.00% | ₫899.07M | ₫2.83B | — | — | — | 3.1466 | — |
| 19 | Bitfinex | ICP/USDT | ₫57,892.76 | -0.03% | ₫626.61M | ₫254.48M | — | — | — | 0.4061 | — |
| 20 | Dydx | ICP/USDT | ₫57,874.41 | +0.09% | ₫473.13M | ₫1.25B | — | — | — | 2.6418 | — |
| 21 | HTX | ICP/USDT | ₫57,848.18 | -1.12% | ₫333.42M | ₫2.19B | — | — | — | 6.5616 | — |
| 22 | Cryptocom | ICP/USDT | ₫58,136.64 | +0.50% | ₫86.27M | ₫441.94M | — | — | — | 5.1230 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ICP
Thanh lý ICP
Chi tiết →Heatmap khối lượng ICP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ICP
Các coin tương tự ICP
Tổng quan giá & phái sinh ICP
Giá ICP hiện tại là ₫57,953.08, tăng 0.01% trong 24 giờ qua. ICP có vốn hóa thị trường ₫32.11T với nguồn cung lưu hành 555,123,669 ICP.
Tổng hợp đồng mở của ICP trên các sàn lớn là ₫2.30T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫301.38M vị thế futures ICP đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của ICP: BingX dẫn đầu với 25.6%, theo sau là Binance (24.5%) và Bybit (14.3%). ICP thuộc nhóm Layer 1 (L1) (380 đồng); nhóm này trung bình +0.36% trong 24 giờ, còn ICP biến động +2.91%. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.7K lệnh long và $7.8K lệnh short trong ngày qua.
Chúng tôi thu thập dữ liệu ICP từ 22 sàn niêm yết, trong đó 20 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.7 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0087% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.