Giá FGLD
₫3,092,616.49+0.78%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫3.09M
Vốn hóa₫4.77B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành1,542
Tổng cung1,542
Cung tối đa∞
FGLD Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FGLD
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FGLD
Các coin tương tự FGLD
Tổng quan giá & phái sinh FGLD
Giá FGLD hiện tại là ₫3,092,616.49, tăng 0.78% trong 24 giờ qua. FGLD có vốn hóa thị trường ₫4.77B với nguồn cung lưu hành 1,542 FGLD.
Tổng hợp đồng mở của FGLD trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FGLD là gì?
FGLD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 726 theo vốn hóa thị trường (khoảng $183783).
Trang này cung cấp giá FGLD theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FGLD (FGLD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FGLD = |
|---|---|
| VND | 3.092.616 ₫ |
| USD | 119,18 US$ |
| EUR | 105,94 € |
| CNY | 799,74 CN¥ |
| JPY | 18.798 ¥ |
| KRW | 160.250 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FGLD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.