Giá FGRS
₫786,332.07+9.70%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫16.69B
Vốn hóa₫5.46T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành6,941,665
Tổng cung6,941,665
Cung tối đa6,941,665
FGRS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FGRS
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FGRS
Các coin tương tự FGRS
Tổng quan giá & phái sinh FGRS
Giá FGRS hiện tại là ₫786,332.07, tăng 9.70% trong 24 giờ qua. FGRS có vốn hóa thị trường ₫5.46T với nguồn cung lưu hành 6,941,665 FGRS.
Tổng hợp đồng mở của FGRS trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FGRS là gì?
FGRS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 150 theo vốn hóa thị trường (khoảng $211.10M).
Trang này cung cấp giá FGRS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FGRS (FGRS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FGRS = |
|---|---|
| VND | 786.332 ₫ |
| USD | 30,41 US$ |
| EUR | 27,11 € |
| CNY | 203,55 CN¥ |
| JPY | 4.818 ¥ |
| KRW | 40.469 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FGRS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.