Giá FP
₫120,755.37-10.46%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫629.92M
Vốn hóa₫856.96B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành7,092,882
Tổng cung7,092,882
Cung tối đa10,000,000
FP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FP
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FP
Các coin tương tự FP
Tổng quan giá & phái sinh FP
Giá FP hiện tại là ₫120,755.37, giảm 10.46% trong 24 giờ qua. FP có vốn hóa thị trường ₫856.96B với nguồn cung lưu hành 7,092,882 FP.
Tổng hợp đồng mở của FP trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FP là gì?
FP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 607 theo vốn hóa thị trường (khoảng $33.14M).
Trang này cung cấp giá FP theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FP (FP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FP = |
|---|---|
| VND | 120.755 ₫ |
| USD | 4,67 US$ |
| EUR | 4,16 € |
| CNY | 31,26 CN¥ |
| JPY | 740 ¥ |
| KRW | 6.215 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
FP thuộc nhóm Gaming (GameFi) (503 đồng); nhóm này trung bình +0.18% trong 24 giờ, còn FP biến động +0.27%.