Giá FUL
₫25.32+0.74%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫50.84M
Vốn hóa₫423.42B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành16,706,396,989
Tổng cung20,000,000,000
Cung tối đa20,000,000,000
FUL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FUL
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FUL
Các coin tương tự FUL
Tổng quan giá & phái sinh FUL
Giá FUL hiện tại là ₫25.32, tăng 0.74% trong 24 giờ qua. FUL có vốn hóa thị trường ₫423.42B với nguồn cung lưu hành 16,706,396,989 FUL.
Tổng hợp đồng mở của FUL trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FUL là gì?
FUL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 917 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.32M).
Trang này cung cấp giá FUL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FUL (FUL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FUL = |
|---|---|
| VND | 25 ₫ |
| USD | 0,0009759 US$ |
| EUR | 0,0008675 € |
| CNY | 0,006549 CN¥ |
| JPY | 0,1539 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FUL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
FUL thuộc nhóm Perpetuals (91 đồng); nhóm này trung bình -0.93% trong 24 giờ, còn FUL biến động +0.70%.