Giá GNO
₫2,960,187.3+0.45%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫26.07B
Vốn hóa₫7.81T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành2,639,589
Tổng cung3,000,000
Cung tối đa3,000,000
GNO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý GNO
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GNO
Các coin tương tự GNO
Tổng quan giá & phái sinh GNO
Giá GNO hiện tại là ₫2,960,187.3, tăng 0.45% trong 24 giờ qua. GNO có vốn hóa thị trường ₫7.81T với nguồn cung lưu hành 2,639,589 GNO.
Tổng hợp đồng mở của GNO trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
GNO là gì?
GNO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 143 theo vốn hóa thị trường (khoảng $302.18M).
Trang này cung cấp giá GNO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GNO (GNO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GNO = |
|---|---|
| VND | 2.960.187 ₫ |
| USD | 114,48 US$ |
| EUR | 102,06 € |
| CNY | 766,29 CN¥ |
| JPY | 18.138 ¥ |
| KRW | 152.349 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GNO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
GNO thuộc nhóm Decentralized Exchange (DEX) (258 đồng); nhóm này trung bình -1.51% trong 24 giờ, còn GNO biến động -0.07%.