Giá GNS
₫14,697.12-6.18%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫28.13B
Vốn hóa₫350.63B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành23,849,718
Tổng cung23,849,644
Cung tối đa∞
GNS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý GNS
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GNS
Các coin tương tự GNS
Tổng quan giá & phái sinh GNS
Giá GNS hiện tại là ₫14,697.12, giảm 6.18% trong 24 giờ qua. GNS có vốn hóa thị trường ₫350.63B với nguồn cung lưu hành 23,849,718 GNS.
Tổng hợp đồng mở của GNS trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
GNS là gì?
GNS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 997 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.51M).
Trang này cung cấp giá GNS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GNS (GNS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GNS = |
|---|---|
| VND | 14.697 ₫ |
| USD | 0,5664 US$ |
| EUR | 0,5035 € |
| CNY | 3,80 CN¥ |
| JPY | 89 ¥ |
| KRW | 762 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GNS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Perpetuals, GNS ghi nhận +0.37% trong ngày qua.