Giá GRX
₫115,534.77-76.83%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫37.95B
Vốn hóa₫1.10T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành9,512,395
Tổng cung9,998,039
Cung tối đa10,000,000
GRX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý GRX
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRX
Các coin tương tự GRX
Tổng quan giá & phái sinh GRX
Giá GRX hiện tại là ₫115,534.77, giảm 76.83% trong 24 giờ qua. GRX có vốn hóa thị trường ₫1.10T với nguồn cung lưu hành 9,512,395 GRX.
Tổng hợp đồng mở của GRX trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
GRX là gì?
GRX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 508 theo vốn hóa thị trường (khoảng $42.56M).
Trang này cung cấp giá GRX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GRX (GRX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GRX = |
|---|---|
| VND | 115.535 ₫ |
| USD | 4,47 US$ |
| EUR | 3,98 € |
| CNY | 29,90 CN¥ |
| JPY | 707 ¥ |
| KRW | 5.928 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.