Giá IRON
₫2,114.1-1.95%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫67.67M
Vốn hóa₫156.68B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành74,112,386
Tổng cung74,144,057
Cung tối đa∞
IRON Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý IRON
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của IRON
Các coin tương tự IRON
Tổng quan giá & phái sinh IRON
Giá IRON hiện tại là ₫2,114.1, giảm 1.95% trong 24 giờ qua. IRON có vốn hóa thị trường ₫156.68B với nguồn cung lưu hành 74,112,386 IRON.
Tổng hợp đồng mở của IRON trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
IRON là gì?
IRON là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 474 theo vốn hóa thị trường (khoảng $6.04M).
Trang này cung cấp giá IRON theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi IRON (IRON) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 IRON = |
|---|---|
| VND | 2.114 ₫ |
| USD | 0,08147 US$ |
| EUR | 0,07242 € |
| CNY | 0,5467 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 110 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IRON trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
IRON thuộc nhóm Zero Knowledge (ZK) (84 đồng); nhóm này trung bình +0.49% trong 24 giờ, còn IRON biến động -0.48%.