Giá SAFO
₫26,504.12+0.01%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫0.00
Vốn hóa₫6.12T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành230,822,010
Tổng cung230,822,010
Cung tối đa∞
SAFO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý SAFO
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SAFO
Các coin tương tự SAFO
Tổng quan giá & phái sinh SAFO
Giá SAFO hiện tại là ₫26,504.12, tăng 0.01% trong 24 giờ qua. SAFO có vốn hóa thị trường ₫6.12T với nguồn cung lưu hành 230,822,010 SAFO.
Tổng hợp đồng mở của SAFO trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
SAFO là gì?
SAFO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 166 theo vốn hóa thị trường (khoảng $236.59M).
Trang này cung cấp giá SAFO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SAFO (SAFO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SAFO = |
|---|---|
| VND | 26.504 ₫ |
| USD | 1,03 US$ |
| EUR | 0,9138 € |
| CNY | 6,86 CN¥ |
| JPY | 162 ¥ |
| KRW | 1.364 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SAFO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
SAFO thuộc nhóm Decentralized Finance (DeFi) (1158 đồng); nhóm này trung bình +1.85% trong 24 giờ, còn SAFO biến động +0.01%.