Giá SMILEK
₫1.29+50.50%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫37.49K
Vốn hóa₫2.26T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành1,750,000,000,000
Tổng cung1,750,000,000,000
Cung tối đa1,750,000,000,000
SMILEK Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý SMILEK
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SMILEK
Các coin tương tự SMILEK
Tổng quan giá & phái sinh SMILEK
Giá SMILEK hiện tại là ₫1.29, tăng 50.50% trong 24 giờ qua. SMILEK có vốn hóa thị trường ₫2.26T với nguồn cung lưu hành 1,750,000,000,000 SMILEK.
Tổng hợp đồng mở của SMILEK trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
SMILEK là gì?
SMILEK là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 289 theo vốn hóa thị trường (khoảng $87.50M).
Trang này cung cấp giá SMILEK theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SMILEK (SMILEK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SMILEK = |
|---|---|
| VND | 1 ₫ |
| USD | 0,00005 US$ |
| EUR | 0,00004457 € |
| CNY | 0,0003347 CN¥ |
| JPY | 0,007922 ¥ |
| KRW | 0,06654 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SMILEK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.