Giá USDF
₫25,779.18-0.06%defi
KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫5.34B
Vốn hóa₫2.87T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành111,518,268
Tổng cung111,518,268
Cung tối đa∞
USDF Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý USDF
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của USDF
Các coin tương tự USDF
Tổng quan giá & phái sinh USDF
Giá USDF hiện tại là ₫25,779.18, giảm 0.06% trong 24 giờ qua. USDF có vốn hóa thị trường ₫2.87T với nguồn cung lưu hành 111,518,268 USDF.
Tổng hợp đồng mở của USDF trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
USDF là gì?
USDF là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 261 theo vốn hóa thị trường (khoảng $111.18M).
Trang này cung cấp giá USDF theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi USDF (USDF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 USDF = |
|---|---|
| VND | 25.779 ₫ |
| USD | 0,997 US$ |
| EUR | 0,8888 € |
| CNY | 6,67 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.327 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USDF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
USDF thuộc nhóm USD Stablecoin (135 đồng); nhóm này trung bình -0.09% trong 24 giờ, còn USDF biến động +0.02%.