Giá VCNT
₫433,090.86+0.10%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫5.93B
Vốn hóa₫4.33T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành10,000,000
Tổng cung10,000,000
Cung tối đa10,000,000
VCNT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý VCNT
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của VCNT
Các coin tương tự VCNT
Tổng quan giá & phái sinh VCNT
Giá VCNT hiện tại là ₫433,090.86, tăng 0.10% trong 24 giờ qua. VCNT có vốn hóa thị trường ₫4.33T với nguồn cung lưu hành 10,000,000 VCNT.
Tổng hợp đồng mở của VCNT trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
VCNT là gì?
VCNT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 291 theo vốn hóa thị trường (khoảng $166.86M).
Trang này cung cấp giá VCNT theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi VCNT (VCNT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VCNT = |
|---|---|
| VND | 433.091 ₫ |
| USD | 16,69 US$ |
| EUR | 14,84 € |
| CNY | 112,00 CN¥ |
| JPY | 2.633 ¥ |
| KRW | 22.441 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VCNT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
VCNT thuộc nhóm Base Native (461 đồng); nhóm này trung bình +0.67% trong 24 giờ, còn VCNT biến động -0.06%.