Giá BCE
₫1,535.98+1.58%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫10.98M
Vốn hóa₫614.38B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành400,000,000
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
BCE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý BCE
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BCE
Các coin tương tự BCE
Tổng quan giá & phái sinh BCE
Giá BCE hiện tại là ₫1,535.98, tăng 1.58% trong 24 giờ qua. BCE có vốn hóa thị trường ₫614.38B với nguồn cung lưu hành 400,000,000 BCE.
Tổng hợp đồng mở của BCE trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
BCE là gì?
BCE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 832 theo vốn hóa thị trường (khoảng $23.68M).
Trang này cung cấp giá BCE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BCE (BCE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BCE = |
|---|---|
| VND | 1.536 ₫ |
| USD | 0,05919 US$ |
| EUR | 0,05262 € |
| CNY | 0,3972 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 80 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BCE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
BCE thuộc nhóm Centralized Exchange (CEX) Token (57 đồng); nhóm này trung bình -1.63% trong 24 giờ, còn BCE biến động -11.32%.