Giá Solana (SOL)
₫2,695,146.07-1.49%SOL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | SOL/USDT | ₫2,685,578.73 | -1.74% | ₫32.49T | ₫23.67T | 2.4495 | ₫57.29B | ₫25.99B | 0.7283 | ₫1.31T |
| 2 | Mexc | SOL/USDT | ₫2,685,837.3 | -0.21% | ₫18.47T | ₫11.87T | — | — | — | 0.6424 | — |
| 3 | OKX | SOL/USDT | ₫2,685,837.3 | -1.68% | ₫16.90T | ₫8.07T | 2.2700 | ₫19.76B | ₫25.19B | 0.4777 | ₫696.89B |
| 4 | Bybit | SOL/USDT | ₫2,685,061.57 | -1.70% | ₫10.83T | ₫16.42T | 3.0128 | ₫10.19B | ₫4.32B | 1.5161 | ₫1.05T |
| 5 | Deribit | SOL/USDC | ₫2,683,380.82 | -1.75% | ₫9.91T | ₫728.19B | — | — | — | 0.0735 | — |
| 6 | Gate | SOL/USDT | ₫2,685,578.73 | -1.68% | ₫8.27T | ₫20.00T | 2.0582 | ₫2.71B | ₫2.29B | 2.4167 | ₫2.10T |
| 7 | Bingx | SOL/USDT | ₫2,685,733.87 | -1.84% | ₫6.32T | ₫5.38T | — | — | — | 0.8504 | — |
| 8 | Bitunix | SOL/USDT | ₫2,685,061.57 | -1.77% | ₫6.28T | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Whitebit | SOL/USDT | ₫2,683,866.95 | 0.00% | ₫6.22T | ₫5.97T | — | — | — | 0.9608 | — |
| 10 | Bitget | SOL/USDT | ₫2,685,346.01 | -1.68% | ₫4.40T | ₫10.77T | 5.5274 | ₫5.16B | ₫2.68B | 2.4495 | — |
| 11 | Hyperliquid | SOL/USDT | ₫2,685,320.15 | -1.69% | ₫3.28T | ₫14.78T | — | ₫159.93M | — | 4.5076 | — |
| 12 | Lighter | SOL/USDT | ₫2,684,932.29 | -1.47% | ₫2.01T | ₫403.07B | — | ₫23.50M | ₫3.01M | 0.2004 | — |
| 13 | Aster | SOL/USDT | ₫2,683,251.54 | -1.83% | ₫1.58T | ₫4.09T | — | ₫352.96M | ₫454.21M | 2.5902 | — |
| 14 | Lbank | SOL/USDT | ₫2,684,803 | -1.70% | ₫1.33T | — | — | — | — | — | — |
| 15 | Kucoin | SOL/USDT | ₫2,685,346.01 | -1.60% | ₫962.82B | ₫2.90T | — | — | — | 3.0157 | — |
| 16 | Coinbase | SOL/USDT | ₫3,050,844.33 | -0.39% | ₫958.73B | ₫207.59B | — | — | — | 0.2165 | — |
| 17 | Kraken | SOL/USDT | ₫2,682,217.23 | -1.77% | ₫661.01B | ₫665.98B | — | — | — | 1.0075 | — |
| 18 | HTX | SOL/USDT | ₫2,686,475.99 | -0.19% | ₫403.86B | ₫4.35T | 2.1936 | ₫2.68M | ₫2.68M | 10.7810 | — |
| 19 | Backpack | SOL/USDT | ₫2,681,441.5 | -1.73% | ₫378.14B | ₫515.01B | — | — | — | 1.3619 | — |
| 20 | Cryptocom | SOL/USDT | ₫2,683,510.11 | -1.74% | ₫194.04B | ₫82.27B | — | — | — | 0.4240 | — |
| 21 | Bitfinex | SOL/USDT | ₫2,689,715.96 | -1.71% | ₫12.95B | ₫106.46B | — | — | — | 8.2215 | — |
| 22 | Dydx | SOL/USDT | ₫2,683,378.68 | -1.73% | ₫6.89B | ₫113.49B | — | — | — | 16.4755 | — |
| 23 | BitMEX | SOL/USD | ₫2,529,139.76 | -4.33% | ₫3.55B | ₫25.95B | — | — | — | 7.2992 | — |
| 24 | Paradex | SOL/USDT | ₫2,706,833.74 | -1.57% | ₫238.84M | ₫6.69B | — | — | — | 28.0034 | — |
| 25 | CoinEx | SOL/USDT | — | — | — | ₫19.22B | — | — | — | — | — |
| 26 | Edgex | SOL/USDT | — | — | — | ₫1.69B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short SOL
Thanh lý SOL
Chi tiết →Heatmap khối lượng SOL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SOL
Các coin tương tự SOL
Tổng quan giá & phái sinh SOL
Giá Solana (SOL) hiện tại là ₫2,695,146.07, giảm 1.49% trong 24 giờ qua. SOL có vốn hóa thị trường ₫1588.81T với nguồn cung lưu hành 589,493,170 SOL.
Tổng hợp đồng mở của SOL trên các sàn lớn là ₫132.68T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫156.57B vị thế futures SOL đã bị thanh lý.
Solana là gì?
Solana (SOL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 7 theo vốn hóa thị trường (khoảng $61.44B).
Trang này cung cấp giá Solana theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Solana (SOL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SOL = |
|---|---|
| VND | 2.695.146 ₫ |
| USD | 104,23 US$ |
| EUR | 92,92 € |
| CNY | 697,68 CN¥ |
| JPY | 16.514 ¥ |
| KRW | 138.709 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SOL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh SOL lớn nhất tính theo OI, chiếm 18.0% tổng lượng. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.69M lệnh long và $2.36M lệnh short trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu SOL từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Về funding, mức trọng số +0.0037% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. SOL thuộc nhóm Proof of Stake (PoS) (118 đồng); nhóm này trung bình +3.20% trong 24 giờ, còn SOL biến động +2.53%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.0.