Giá BIFI
₫7,765,534.58+319.89%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫1.07B
Vốn hóa₫575.79B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành80,000
Tổng cung80,000
Cung tối đa80,000
BIFI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý BIFI
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BIFI
Các coin tương tự BIFI
Tổng quan giá & phái sinh BIFI
Giá BIFI hiện tại là ₫7,765,534.58, tăng 319.89% trong 24 giờ qua. BIFI có vốn hóa thị trường ₫575.79B với nguồn cung lưu hành 80,000 BIFI.
Tổng hợp đồng mở của BIFI trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
BIFI là gì?
BIFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 847 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.19M).
Trang này cung cấp giá BIFI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BIFI (BIFI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BIFI = |
|---|---|
| VND | 7.765.535 ₫ |
| USD | 299,26 US$ |
| EUR | 266,01 € |
| CNY | 2.008,14 CN¥ |
| JPY | 47.202 ¥ |
| KRW | 402.387 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BIFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
BIFI thuộc nhóm Yield Farming (130 đồng); nhóm này trung bình +2.07% trong 24 giờ, còn BIFI biến động -1.16%.