Giá BUBI
₫1,240.87Hiệu suất giá
BUBI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|
Thanh lý BUBI
Chi tiết →| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BUBI
Tổng quan giá & phái sinh BUBI
Giá BUBI hiện tại là ₫1,240.87, — trong 24 giờ qua. BUBI có vốn hóa thị trường ₫4.96T với nguồn cung lưu hành 4,000,000,000 BUBI.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-28 21:56 UTC
BUBI là gì?
BUBI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 181 theo vốn hóa thị trường (khoảng $192.36M).
Trang này cung cấp giá BUBI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BUBI (BUBI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BUBI = |
|---|---|
| VND | 1.241 ₫ |
| USD | 0,04808 $ |
| EUR | 0,04315 € |
| CNY | 0,3213 ¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 64 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BUBI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Perpetuals, BUBI ghi nhận +1.58% trong ngày qua.