Giá ELF
₫1,974.39-0.56%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫6.96B
Vốn hóa₫1.63T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành826,711,076
Tổng cung999,999,967
Cung tối đa1,000,000,000
ELF Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý ELF
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ELF
Các coin tương tự ELF
Tổng quan giá & phái sinh ELF
Giá ELF hiện tại là ₫1,974.39, giảm 0.56% trong 24 giờ qua. ELF có vốn hóa thị trường ₫1.63T với nguồn cung lưu hành 826,711,076 ELF.
Tổng hợp đồng mở của ELF trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
ELF là gì?
ELF là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 422 theo vốn hóa thị trường (khoảng $62.87M).
Trang này cung cấp giá ELF theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ELF (ELF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ELF = |
|---|---|
| VND | 1.974 ₫ |
| USD | 0,07604 US$ |
| EUR | 0,06783 € |
| CNY | 0,5105 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 102 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ELF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Infrastructure, ELF ghi nhận -1.30% trong ngày qua.